iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
EMS
UPCOM - Chuyển phát nhanh

Tổng Công ty Chuyển phát nhanh Bưu điện - Công ty Cổ phần

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 20.999.440 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 20.999.440 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 435 tỷ đ
20.800 đ▲ 2.500 đ (+13,66%)
Tham chiếu 18.300 đtrần 21.000 đsàn 15.600 đKhối lượng 205

Phân tích cơ bản EMS - Tổng Công ty Chuyển phát nhanh Bưu điện - Công ty Cổ phần

Chất lượng tài chính

Độ dày vốn
Altman Z

Piotroski F-Score

1.ROA dương (lợi nhuận trên tổng tài sản)
2.Dòng tiền kinh doanh dương
3.ROA cải thiện so với cùng kỳ năm trước
4.Dòng tiền kinh doanh lớn hơn lợi nhuận (lãi thật, không phải lãi trên giấy)
5.Tỷ lệ nợ giảm so với cùng kỳ
6.Khả năng thanh toán ngắn hạn cải thiện
7.Không phát hành thêm cổ phiếu pha loãng (vốn chủ tăng chủ yếu từ lợi nhuận giữ lại)
8.Biên lợi nhuận gộp cải thiện
9.Vòng quay tài sản cải thiện

Chỉ số chính

P/E TTM4,8x
P/B1,28x
ROE TTM26,6%
EPS TTM4.300 đ
BVPS16.191 đ
Tự định giá bằng máy tính định giá

Biểu Đồ Trực Quan BCTC - EMS

Doanh Thu ThuầnLợi Nhuận Sau ThuếBiên LNST (%)
0200400600800
Q3'24
Q4'24
Q1'25
Q2'25
Q3'25
Q4'25
Q1'26
Q2'26

Rê chuột hoặc chạm vào từng kỳ để xem số liệu. Cột tính theo tỷ đ, đường vàng là biên lợi nhuận sau thuế.

Báo Cáo Tài Chính Tóm Tắt - EMS

Trang 1 / 1
Chỉ Số
Q2 / 2026
Q1 / 2026
Q4 / 2025
Q3 / 2025
Q2 / 2025
Q1 / 2025
Q4 / 2024
Q3 / 2024
Doanh Thu (tỷ đ)
595481529441485519614435
Giá Vốn Hàng Bán (tỷ đ)
522414433368421449519361
Lợi Nhuận Gộp (tỷ đ)
7366967363709575
Lợi Nhuận Sau Thuế (tỷ đ)
2615282110102417
Dòng Tiền HĐKD (tỷ đ)
—-6568-1154-525675
Chất Lượng Lợi Nhuận TTM
—0,61x0,83x0,70x2,15x1,87x1,61x1,65x
EPS TTM (đ)
4.3003.5433.3083.1032.9342.6873.1323.067
BVPS (đ)
16.19116.61615.89214.55414.55515.54215.06213.930
ROE TTM %
26,6%21,3%20,8%21,3%20,2%17,3%20,8%22,0%
↳ Biên lợi nhuận
4,4%3,8%3,5%3,2%3,0%2,9%3,6%3,8%
↳ Vòng quay tài sản
2,37 lần2,40 lần2,54 lần2,68 lần2,74 lần2,69 lần2,47 lần2,56 lần
↳ Đòn bẩy tài chính
2,54 lần2,32 lần2,33 lần2,51 lần2,45 lần2,23 lần2,37 lần2,29 lần
P/E TTM
4,3x5,4x6,0x7,1x8,6x10,4x8,9x9,0x
P/B
1,14x1,16x1,26x1,52x1,74x1,80x1,84x1,97x
F-Score
N/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Trang 1 / 1 (8 kỳ báo cáo)
Trang 1 / 1
Đang tải số liệu theo quý…
Xem báo cáo tài chính đầy đủ
Toàn bộ chỉ tiêu cân đối kế toán, kết quả kinh doanh và lưu chuyển tiền tệ, theo quý và theo năm

Cùng ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
ACVTổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP153.68211,80
MVNTổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP72.87626,40
VEATổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam - CTCP51.6906,50
GEECông ty Cổ phần Điện lực Gelex46.43613,10
GMDCông ty Cổ phần Tập đoàn Gemadept37.0779,80
GEXCông ty Cổ phần Tập đoàn Gelex31.53422,20
PHPCông ty Cổ phần Cảng Hải Phòng15.33412,50
PVTTổng Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí12.2518,70