Đang đo trạng thái thị trường…
EMS
UPCOM - Chuyển phát nhanhTổng Công ty Chuyển phát nhanh Bưu điện - Công ty Cổ phần
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 20.999.440 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 20.999.440 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 435 tỷ đ
20.800 đ▲ 2.500 đ (+13,66%)
Tham chiếu 18.300 đtrần 21.000 đsàn 15.600 đKhối lượng 205
Báo cáo tài chính chi tiết - EMS - Tổng Công ty Chuyển phát nhanh Bưu điện - Công ty Cổ phần
Báo cáo tài chính chi tiết - EMS - Tổng Công ty Chuyển phát nhanh Bưu điện - Công ty Cổ phần
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 22 kỳ, từ năm 2021.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 22 kỳ
1/3
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 22 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
56 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 86 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 779,8 | 703,9 | 635,3 | 651,0 | 622,5 | 623,8 | 610,9 | 535,7 | |
| 45,5 | 100,1 | 129,0 | 120,0 | 102,2 | 98,1 | 106,3 | 85,8 | |
| Tiền | 15,0 | 34,6 | 41,6 | 46,8 | 39,7 | 46,1 | 44,9 | 39,5 |
| Các khoản tương đương tiền | 30,5 | 65,5 | 87,4 | 73,2 | 62,5 | 52,0 | 61,4 | 46,4 |
| 233,1 | 86,5 | 82,3 | 68,1 | 88,5 | 62,9 | 77,9 | 67,8 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 233,1 | 86,5 | 82,3 | 68,1 | 88,5 | 62,9 | 77,9 | 67,8 |
| 482,4 | 500,7 | 413,4 | 446,7 | 418,4 | 450,0 | 415,1 | 366,9 | |
| Phải thu khách hàng | 504,7 | 529,7 | 435,8 | 461,9 | 430,5 | 461,7 | 429,0 | 373,5 |
| Trả trước cho người bán | 4,2 | 2,6 | 2,9 | 2,1 | 1,3 | 1,4 | 1,1 | 1,1 |
| Các khoản phải thu khác | 19,7 | 14,8 | 21,1 | 17,9 | 21,7 | 22,1 | 20,3 | 19,6 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -46,3 | -46,5 | -46,5 | -35,1 | -35,1 | -35,1 | -35,3 | -27,3 |
| 2,3 | 3,2 | 2,8 | 2,5 | 2,4 | 2,7 | 3,6 | 7,0 | |
| Hàng tồn kho | 2,3 | 3,2 | 2,8 | 2,5 | 2,4 | 2,7 | 3,6 | 7,0 |
| 16,6 | 13,5 | 7,8 | 13,7 | 11,0 | 10,0 | 7,8 | 8,2 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 14,3 | 9,7 | 4,4 | 10,2 | 8,5 | 9,5 | 7,8 | 8,2 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 2,1 | 3,1 | 2,7 | 3,2 | 2,2 | 0 | 0 | 0 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0,2 | 0,7 | 0,7 | 0,2 | 0,2 | 0,5 | 0 | 0 |
| 81,7 | 104,1 | 142,4 | 117,5 | 125,9 | 104,0 | 138,3 | 134,3 | |
| 8,5 | 9,4 | 11,1 | 11,9 | 11,0 | 11,5 | 13,2 | 14,4 | |
| Phải thu dài hạn khác | 8,5 | 9,4 | 11,1 | 11,9 | 11,0 | 11,5 | 13,2 | 14,4 |
| 31,7 | 28,8 | 30,5 | 30,8 | 33,3 | 36,3 | 38,0 | 41,3 | |
| 20,6 | 17,7 | 19,4 | 19,7 | 22,2 | 25,2 | 26,9 | 30,2 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 211,5 | 206,6 | 208,5 | 206,3 | 208,8 | 208,7 | 207,3 | 207,1 |
| Hao mòn TSCĐHH | -190,8 | -188,9 | -189,0 | -186,6 | -186,6 | -183,5 | -180,4 | -176,9 |
| 11,1 | 11,1 | 11,1 | 11,1 | 11,1 | 11,1 | 11,1 | 11,1 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 23,2 | 23,2 | 23,2 | 23,2 | 23,8 | 23,8 | 23,8 | 23,8 |
| Hao mòn TSCĐVH | -12,1 | -12,1 | -12,1 | -12,1 | -12,7 | -12,7 | -12,7 | -12,7 |
| 5,1 | 5,1 | 7,0 | 5,1 | 5,1 | 5,1 | 5,1 | 5,1 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 5,1 | 5,1 | 7,0 | 5,1 | 5,1 | 5,1 | 5,1 | 5,1 |
| 21,7 | 45,5 | 83,4 | 60,0 | 66,4 | 41,0 | 71,0 | 62,0 | |
| Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn | 21,7 | 45,5 | 83,4 | 60,0 | 66,4 | 41,0 | 71,0 | 62,0 |
| 14,8 | 15,3 | 10,5 | 9,6 | 10,1 | 10,1 | 11,0 | 11,5 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 14,8 | 15,3 | 10,5 | 9,6 | 10,1 | 10,1 | 11,0 | 11,5 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 861,5 | 808,1 | 777,7 | 768,5 | 748,3 | 727,8 | 749,2 | 670,0 |
| 521,1 | 459,1 | 444,0 | 462,8 | 442,7 | 401,4 | 432,9 | 377,4 | |
| 520,8 | 458,8 | 443,6 | 462,5 | 442,3 | 401,1 | 432,6 | 377,2 | |
| Phải trả người bán | 201,9 | 190,3 | 196,1 | 162,4 | 160,7 | 191,3 | 184,6 | 142,0 |
| Người mua trả tiền trước | 1,7 | 1,6 | 2,0 | 0,7 | 1,2 | 0,9 | 0,7 | 0,9 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 1,2 | 1,2 | — | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 10,9 | 9,3 | 15,6 | 9,7 | 8,7 | 7,8 | 17,4 | 8,7 |
| Phải trả người lao động | 49,6 | 45,6 | 67,6 | 77,9 | 69,0 | 58,6 | 78,2 | 80,6 |
| Chi phí phải trả | 118,2 | 104,3 | 54,6 | 72,9 | 77,6 | 47,2 | 44,4 | 35,6 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 40,6 | 40,1 | 38,3 | 57,1 | 38,8 | 29,8 | 36,5 | 28,6 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 96,5 | 66,3 | 69,1 | 81,6 | 85,6 | 65,3 | 70,4 | 80,4 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 0,0 | 0,1 | 0,4 | 0,2 | 0,7 | 0,2 | 0,3 | 0,2 |
| 0,3 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | |
| Phải trả dài hạn khác | 0,3 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,3 | 0,3 | 0,3 |
| 340,5 | 348,9 | 333,7 | 305,6 | 305,6 | 326,4 | 316,3 | 292,5 | |
| 340,5 | 348,9 | 333,7 | 305,6 | 305,6 | 326,4 | 316,3 | 292,5 | |
| 210,0 | 210,0 | 210,0 | 210,0 | 210,0 | 210,0 | 210,0 | 210,0 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 210,0 | 210,0 | 210,0 | 210,0 | 210,0 | 210,0 | 210,0 | 210,0 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 68,3 | 53,8 | 53,8 | 53,8 | 53,8 | 40,5 | 40,5 | 40,5 |
| 62,2 | 85,2 | 70,0 | 41,9 | 41,9 | 75,8 | 65,8 | 42,0 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 21,0 | 70,0 | 0,5 | 0,5 | 21,5 | 65,6 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 41,2 | 15,2 | 69,5 | 41,4 | 20,4 | 10,2 | 65,8 | 42,0 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 861,5 | 808,1 | 777,7 | 768,5 | 748,3 | 727,8 | 749,2 | 670,0 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| ACVTổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | 153.682 | 11,80 | 2,07 | 17,6% |
| MVNTổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP | 72.876 | 26,40 | 3,49 | 13,2% |
| VEATổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam - CTCP | 51.690 | 6,50 | 2,16 | 33,0% |
| GEECông ty Cổ phần Điện lực Gelex | 46.436 | 13,10 | 5,50 | 42,0% |
| GMDCông ty Cổ phần Tập đoàn Gemadept | 37.077 | 9,80 | 1,56 | 16,0% |
| GEXCông ty Cổ phần Tập đoàn Gelex | 31.534 | 22,20 | 0,91 | 4,1% |
| PHPCông ty Cổ phần Cảng Hải Phòng | 15.334 | 12,50 | 2,07 | 16,5% |
| PVTTổng Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí | 12.251 | 8,70 | 1,01 | 11,5% |