iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
DXP
HNX - Kho bãi, hậu cần và bảo dưỡng

Công ty Cổ phần Cảng Đoạn Xá

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 59.910.133 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 59.910.133 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 899 tỷ đ
15.000 đ▼ 300 đ (-1,96%)
Tham chiếu 15.300 đtrần 16.800 đsàn 13.800 đKhối lượng 243.495

Lịch sử giá DXP - Công ty Cổ phần Cảng Đoạn Xá

Lịch sử giá

496 phiên, từ 2026-08-12

Tải CSV
NgàyĐóng (đ)Đóng điều chỉnh (đ)Thay đổi
2026-10-2315.00015.000-1.96%
2026-10-2215.30015.300+2.68%
2026-10-2114.90014.900-3.87%
2026-10-2015.50015.500+3.33%
2026-10-1915.00015.000+2.74%
2026-10-1614.60014.600+0.69%
2026-10-1514.50014.5000.00%
2026-10-1414.50014.500-3.97%
2026-10-1315.10015.100-7.36%
2026-10-1216.30016.300+6.54%
2026-10-0915.30015.300-1.92%
2026-10-0815.60015.600-1.27%
2026-10-0715.80015.800+3.95%
2026-10-0615.20015.200+4.83%
2026-10-0514.50014.500+3.57%
2026-10-0214.00014.000+4.48%
2026-10-0113.40013.400-1.47%
2026-09-3013.60013.600+0.74%
2026-09-2913.50013.500+2.27%
2026-09-2813.20013.2000.00%
2026-09-2513.20013.2000.00%
2026-09-2413.20013.200-2.22%
2026-09-2313.50013.500+0.75%
2026-09-2213.40013.400+1.52%
2026-09-2113.20013.200-0.75%
2026-09-1813.30013.300+0.76%
2026-09-1713.20013.200+0.76%
2026-09-1613.10013.1000.00%
2026-09-1513.10013.100+2.34%
2026-09-1412.80012.800-0.78%
2026-09-1112.90012.900-3.73%
2026-09-1013.40013.400-2.19%
2026-09-0913.70013.7000.00%
2026-09-0813.70013.7000.00%
2026-09-0713.70013.700-2.84%
2026-09-0414.10014.100-0.70%
2026-09-0314.20014.200-1.39%
2026-08-2814.40014.400-0.69%
2026-08-2714.50014.5000.00%
2026-08-2614.50014.500+0.69%
2026-08-2514.40014.400-0.69%
2026-08-2414.50014.500-1.36%
2026-08-2114.70014.700+1.38%
2026-08-2014.50014.500-0.68%
2026-08-1914.60014.600+2.82%
2026-08-1814.20014.2000.00%
2026-08-1714.20014.200+0.71%
2026-08-1414.10014.100-2.08%
2026-08-1314.40014.400+0.70%
2026-08-1214.30014.3000.00%
Trang 1 trên 84

Mở, cao, thấp, đóng là giá đã thật sự khớp trong phiên. Đóng điều chỉnh là giá đóng cửa đã tính lại sau các đợt chia cổ tức và cổ phiếu về sau, cùng thang với biểu đồ. Mức thay đổi tính trên giá điều chỉnh.

Ngày hiển thị theo giờ Việt Nam.

Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 4.157 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói

Cùng ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
ACVTổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP153.68211,80
MVNTổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP72.87626,40
VEATổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam - CTCP51.6906,50
GEECông ty Cổ phần Điện lực Gelex46.43613,10
GMDCông ty Cổ phần Tập đoàn Gemadept37.0779,80
GEXCông ty Cổ phần Tập đoàn Gelex31.53422,20
PHPCông ty Cổ phần Cảng Hải Phòng15.33412,50
PVTTổng Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí12.2518,70