Đang đo trạng thái thị trường…
DXP
HNX - Kho bãi, hậu cần và bảo dưỡngCông ty Cổ phần Cảng Đoạn Xá
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 59.910.133 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 59.910.133 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 899 tỷ đ
15.000 đ▼ 300 đ (-1,96%)
Tham chiếu 15.300 đtrần 16.800 đsàn 13.800 đKhối lượng 243.495
Báo cáo tài chính chi tiết - DXP - Công ty Cổ phần Cảng Đoạn Xá
Báo cáo tài chính chi tiết - DXP - Công ty Cổ phần Cảng Đoạn Xá
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 81 kỳ, từ năm 2006.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 81 kỳ
1/11
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 81 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
59 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 83 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 697,0 | 762,4 | 584,8 | 615,8 | 566,9 | 493,5 | 537,7 | 409,5 | |
| 22,7 | 72,0 | 7,1 | 10,7 | 151,8 | 142,2 | 28,2 | 63,3 | |
| Tiền | 10,1 | 57,9 | 7,1 | 10,7 | 9,5 | 8,2 | 12,4 | 10,1 |
| Các khoản tương đương tiền | 12,6 | 14,1 | 0 | 0 | 142,3 | 134,0 | 15,8 | 53,3 |
| 474,2 | 535,1 | 508,7 | 506,7 | 357,0 | 305,4 | 411,6 | 207,2 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 474,2 | 535,1 | 508,7 | 506,7 | 357,0 | 305,4 | 411,6 | 207,2 |
| 141,6 | 87,2 | 58,5 | 47,5 | 35,9 | 34,8 | 92,2 | 128,9 | |
| Phải thu khách hàng | 50,1 | 43,1 | 43,2 | 37,7 | 29,5 | 28,0 | 85,7 | 127,3 |
| Trả trước cho người bán | 81,9 | 29,6 | 7,4 | 1,1 | 0,6 | 0,7 | 0,2 | 0,2 |
| Các khoản phải thu khác | 9,7 | 14,5 | 7,9 | 8,7 | 5,9 | 6,1 | 6,3 | 1,3 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -0,1 | 0 |
| 50,9 | 64,4 | 7,2 | 48,7 | 21,4 | 10,4 | 5,4 | 9,1 | |
| Hàng tồn kho | 50,9 | 64,4 | 7,2 | 48,7 | 21,4 | 10,4 | 5,4 | 9,1 |
| 7,7 | 3,8 | 3,5 | 2,2 | 0,8 | 0,7 | 0,4 | 0,9 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 6,8 | 3,1 | 3,5 | 0,8 | 0,5 | 0,7 | 0,4 | 0,9 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 0 | 0,7 | 0 | 1,3 | 0,3 | 0 | 0 | 0 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0,9 | 0,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 1.170,1 | 922,2 | 925,3 | 925,5 | 469,5 | 468,1 | 469,4 | 469,5 | |
| 704,2 | 461,0 | 468,9 | 476,7 | 23,2 | 22,3 | 23,3 | 23,5 | |
| 704,1 | 460,8 | 468,7 | 476,6 | 23,0 | 22,0 | 23,0 | 23,2 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 987,0 | 731,9 | 731,0 | 730,1 | 275,4 | 296,8 | 296,8 | 295,9 |
| Hao mòn TSCĐHH | -282,9 | -271,1 | -262,3 | -253,5 | -252,4 | -274,8 | -273,8 | -272,8 |
| 0,1 | 0,1 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,3 | 0,3 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 1,3 | 1,3 | 1,3 | 1,3 | 1,3 | 1,6 | 1,6 | 1,6 |
| Hao mòn TSCĐVH | -1,2 | -1,2 | -1,2 | -1,2 | -1,1 | -1,3 | -1,3 | -1,3 |
| 4,4 | 6,5 | 1,4 | 0,0 | 0,5 | 0,2 | 0 | 0,0 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 4,4 | 6,5 | 1,4 | 0,0 | 0,5 | 0,2 | 0 | 0,0 |
| 453,1 | 453,1 | 453,1 | 444,7 | 444,7 | 444,7 | 444,7 | 444,5 | |
| Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh | 454,2 | 447,8 | 447,8 | 447,3 | 447,3 | 447,3 | 447,3 | 447,3 |
| Đầu tư dài hạn khác | 5,8 | 5,8 | 5,8 | 5,8 | 5,8 | 5,8 | 5,8 | 5,8 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | -0,5 | -0,5 | -0,5 | -8,4 | -8,4 | -8,4 | -8,4 | -8,6 |
| 2,0 | 1,7 | 1,9 | 4,0 | 1,1 | 0,9 | 1,4 | 1,5 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 2,0 | 1,7 | 1,9 | 4,0 | 1,1 | 0,9 | 1,4 | 1,5 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 1.860,7 | 1.684,6 | 1.510,1 | 1.541,4 | 1.036,5 | 961,6 | 1.007,1 | 879,0 |
| 791,2 | 675,5 | 551,3 | 632,9 | 160,6 | 82,1 | 145,0 | 33,9 | |
| 258,1 | 288,8 | 164,7 | 227,5 | 160,6 | 82,1 | 145,0 | 33,9 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 121,9 | 195,1 | 41,1 | 114,4 | 67,2 | 25,4 | 92,5 | 0 |
| Phải trả người bán | 50,2 | 43,5 | 67,9 | 69,3 | 20,2 | 37,6 | 36,5 | 16,8 |
| Người mua trả tiền trước | 28,9 | 17,0 | 13,5 | 9,1 | 13,8 | 5,5 | 2,3 | 3,6 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 0,1 | 0,1 | — | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 32,3 | 15,6 | 19,5 | 17,1 | 14,4 | 7,0 | 4,9 | 4,2 |
| Phải trả người lao động | 16,7 | 12,9 | 16,1 | 9,0 | 8,2 | 5,0 | 2,2 | 2,6 |
| Chi phí phải trả | 3,2 | 2,8 | 3,3 | 4,8 | 3,2 | 1,0 | 5,1 | 4,6 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 1,0 | 0,3 | 1,0 | 1,0 | 30,9 | 0,4 | 0,5 | 0,4 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 3,0 | 1,6 | 2,2 | 2,7 | 2,8 | 0,2 | 1,0 | 1,6 |
| 533,1 | 386,7 | 386,7 | 405,4 | 0 | 0 | 0,1 | 0 | |
| Phải trả dài hạn khác | 92,3 | 92,3 | 92,3 | 90,5 | 0 | 0 | 0,1 | 0 |
| Vay và nợ dài hạn | 440,8 | 294,4 | 294,4 | 314,9 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 1.064,9 | 1.009,1 | 958,8 | 908,4 | 875,8 | 879,5 | 862,1 | 845,1 | |
| 1.064,9 | 1.009,1 | 958,8 | 908,4 | 875,8 | 879,5 | 862,1 | 845,1 | |
| 599,1 | 599,1 | 599,1 | 599,1 | 599,1 | 599,1 | 599,1 | 599,1 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 599,1 | 599,1 | 599,1 | 599,1 | 599,1 | 599,1 | 599,1 | 599,1 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 1,1 | 1,1 | 1,1 | 1,1 | 1,1 | 1,1 | 1,1 | 1,1 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 168,2 | 168,2 | 168,2 | 168,2 | 168,2 | 168,2 | 168,2 | 168,2 |
| 287,3 | 236,3 | 186,1 | 136,4 | 107,4 | 111,1 | 93,6 | 76,7 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 177,6 | 186,1 | 63,5 | 60,9 | 60,9 | 93,6 | 39,9 | 39,9 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 109,7 | 50,1 | 122,6 | 75,5 | 46,5 | 17,5 | 53,8 | 36,8 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 9,2 | 4,4 | 4,2 | 3,6 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 1.860,7 | 1.684,6 | 1.510,1 | 1.541,4 | 1.036,5 | 961,6 | 1.007,1 | 879,0 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| ACVTổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | 153.682 | 11,80 | 2,07 | 17,6% |
| MVNTổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP | 72.876 | 26,40 | 3,49 | 13,2% |
| VEATổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam - CTCP | 51.690 | 6,50 | 2,16 | 33,0% |
| GEECông ty Cổ phần Điện lực Gelex | 46.436 | 13,10 | 5,50 | 42,0% |
| GMDCông ty Cổ phần Tập đoàn Gemadept | 37.077 | 9,80 | 1,56 | 16,0% |
| GEXCông ty Cổ phần Tập đoàn Gelex | 31.534 | 22,20 | 0,91 | 4,1% |
| PHPCông ty Cổ phần Cảng Hải Phòng | 15.334 | 12,50 | 2,07 | 16,5% |
| PVTTổng Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí | 12.251 | 8,70 | 1,01 | 11,5% |