iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
DWC
UPCOM - Nước

Công ty Cổ phần Cấp nước Đắk Lắk

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 31.520.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 31.520.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 526 tỷ đ
16.700 đ▼ 1 đ (-0,01%)
Tham chiếu 16.701 đtrần 19.200 đsàn 14.200 đKhối lượng 2

Báo cáo tài chính chi tiết - DWC - Công ty Cổ phần Cấp nước Đắk Lắk

Báo cáo tài chính chi tiết - DWC - Công ty Cổ phần Cấp nước Đắk Lắk

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 27 kỳ, từ năm 2018.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 27 kỳ
1/4
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 27 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
52 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 90 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
413,9379,2364,9357,3313,0278,4239,6246,4
311,0140,5260,7123,2201,820,5140,282,4
Tiền311,0140,5180,7123,2201,820,5140,282,4
Các khoản tương đương tiền0080,000000
5,35,35,35,35,35,35,35,3
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn5,35,35,35,35,35,35,35,3
52,7189,549,7180,752,2201,838,7100,4
Phải thu khách hàng9,79,79,78,58,29,89,49,7
Trả trước cho người bán6,33,06,64,65,84,63,518,8
Các khoản phải thu khác41,5181,738,2172,241,6192,130,476,6
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-4,8-4,8-4,8-4,7-4,7-4,7-4,7-4,7
Tài sản thiếu chờ xử lý00001,4000
32,728,630,626,829,324,125,626,6
Hàng tồn kho32,728,630,626,829,324,125,626,6
12,215,418,721,424,426,829,831,8
Thuế GTGT được khấu trừ12,215,418,721,224,426,829,831,8
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước0000,10000
467,0485,5498,9516,0530,7547,2565,4577,6
445,8463,5477,7496,3511,4527,1544,3554,7
444,3461,7475,7494,1508,9524,4541,4551,5
Nguyên giá TSCĐHH1.216,61.210,51.201,21.195,61.186,11.177,51.170,81.157,4
Hao mòn TSCĐHH-772,3-748,8-725,5-701,5-677,2-653,1-629,3-605,9
1,51,82,02,22,52,72,93,1
Nguyên giá TSCĐVH7,57,57,57,47,47,47,37,3
Hao mòn TSCĐVH-6,0-5,7-5,5-5,2-5,0-4,7-4,4-4,2
5,97,06,24,03,84,85,25,7
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang5,97,06,24,03,84,85,25,7
15,315,015,115,715,515,215,917,3
Chi phí trả trước dài hạn15,315,015,115,715,515,215,917,3
TỔNG CỘNG TÀI SẢN880,9864,7863,8873,3843,7825,6805,0824,0
411,5425,4453,6452,1446,7452,4442,3476,6
77,691,4119,7102,599,196,490,3111,3
Vay và nợ ngắn hạn31,235,356,358,254,349,749,060,5
Phải trả người bán3,74,35,51,77,14,57,29,0
Người mua trả tiền trước0,70,60,70,50,70,40,20,2
Phải trả cổ tức cho cổ đông0,812,10—————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước10,66,513,610,27,13,85,35,2
Phải trả người lao động6,86,27,86,77,44,48,77,8
Chi phí phải trả7,08,65,77,13,716,62,88,0
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác13,214,026,614,515,013,313,416,9
Quỹ khen thưởng, phúc lợi3,73,73,73,73,73,73,73,7
333,8334,0333,9349,7347,6356,0352,0365,3
Phải trả dài hạn khác2,82,62,42,32,11,91,81,6
Vay và nợ dài hạn331,1331,4331,4347,4345,5354,2350,3363,7
469,4439,3410,2421,1397,0373,2362,7347,3
469,4439,3410,2421,1397,0373,2362,7347,3
315,2315,2315,2315,2315,2315,2315,2315,2
Cổ phiếu phổ thông315,2315,2315,2315,2315,2315,2315,2315,2
154,2124,195,0105,981,858,047,532,1
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước124,195,016,047,547,547,5-3,50
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này30,129,179,058,434,310,551,032,1
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN880,9864,7863,8873,3843,7825,6805,0824,0

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Điện, nước & xăng dầu khí đốt

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
GASTổng Công ty Khí Việt Nam - Công ty Cổ phần188.93414,90
POWTổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - CTCP38.5016,40
REECông ty Cổ phần Cơ điện Lạnh28.59110,80
PGVTổng Công ty Phát điện 3 - Công ty Cổ phần24.9954,70
BWECông ty Cổ phần - Tổng công ty Nước - Môi trường Bình Dương10.5698,60
VSHCông ty Cổ phần Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh9.75710,40
TDMCông ty Cổ phần Nước Thủ Dầu Một7.25942,40
DTKTổng Công ty Điện lực TKV - Công ty Cổ phần6.9648,20