iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
DTD
HNX - Bất động sản

Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Thành Đạt

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 73.353.788 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 73.353.788 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 770 tỷ đ
10.500 đ▼ 400 đ (-3,67%)
Tham chiếu 10.900 đtrần 11.900 đsàn 9.900 đKhối lượng 173.800

Báo cáo tài chính chi tiết - DTD - Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Thành Đạt

Báo cáo tài chính chi tiết - DTD - Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Thành Đạt

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 37 kỳ, từ năm 2017.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 37 kỳ
1/5
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 37 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
65 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 77 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
862,0850,6949,1874,9929,1963,0878,71.001,8
193,0125,9369,9255,7296,8220,7242,5104,4
Tiền155,789,5273,4102,4143,759,9222,184,4
Các khoản tương đương tiền37,336,496,5153,2153,1160,820,420,0
504,2570,8430,1489,3429,6442,6365,1602,9
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn504,2570,8430,1489,3429,6442,6365,1602,9
47,540,851,839,081,7154,0137,3191,2
Phải thu khách hàng98,9101,4111,589,2120,7118,7120,0239,7
Trả trước cho người bán16,47,78,317,928,2101,482,412,1
Các khoản phải thu khác0,20,20,40,20,20,20,00,0
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-68,0-68,4-68,4-68,2-67,3-66,3-65,2-60,7
106,697,979,966,394,2118,5110,685,0
Hàng tồn kho106,697,979,966,394,2118,5110,685,0
10,715,317,424,526,927,323,218,2
Chi phí trả trước ngắn hạn0,60,71,60,82,61,71,21,1
Thuế GTGT được khấu trừ9,113,614,923,424,125,221,116,1
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước0,90,90,90,40,30,30,90,9
1.722,51.727,61.715,51.650,81.514,31.349,71.336,11.291,6
592,2592,2570,0570,0570,0586,0586,1586,1
Phải thu dài hạn khác592,2592,2570,0570,0570,0586,0586,1586,1
910,5914,3922,8337,7343,0347,7353,5345,5
910,5914,3922,8337,7343,0347,7353,5345,5
Nguyên giá TSCĐHH1.057,51.056,31.060,6466,3466,2492,5497,3483,5
Hao mòn TSCĐHH-147,0-142,0-137,8-128,6-123,2-144,8-143,8-138,0
127,0127,1127,2172,6193,510,32,02,0
Nguyên giá bất động sản đầu tư1.341,71.341,71.341,71.460,21.460,21.242,61.196,71.196,7
Hao mòn bất động sản đầu tư-1.214,7-1.214,6-1.214,5-1.287,5-1.266,7-1.232,3-1.194,7-1.194,7
49,447,947,7543,5380,3378,3370,3333,0
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang49,447,947,7543,5380,3378,3370,3333,0
16,816,816,817,717,717,714,714,7
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh16,816,816,817,717,717,714,714,7
26,629,331,09,39,89,79,610,3
Chi phí trả trước dài hạn18,821,022,100,0000,2
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại2,32,32,32,12,11,40,70,7
Tài sản dài hạn khác5,56,1000000
Lợi thế thương mại006,67,27,78,38,89,4
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2.584,52.578,22.664,52.525,72.443,52.312,72.214,82.293,4
941,0908,31.003,5945,9898,6891,2894,4985,9
278,1316,0440,6489,4508,0245,6251,8335,4
Vay và nợ ngắn hạn9,49,49,49,49,445,546,031,3
Phải trả người bán20,127,538,334,620,816,610,821,5
Người mua trả tiền trước84,184,081,085,683,585,982,583,3
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước12,39,896,075,065,124,99,042,5
Phải trả người lao động2,42,62,61,40,90,93,01,0
Chi phí phải trả122,6133,4159,5210,0249,70,10,10,8
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác8,730,842,159,562,354,590,1141,7
Quỹ khen thưởng, phúc lợi11,68,610,110,010,28,69,29,3
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn6,89,91,53,96,18,51,04,1
662,9592,4562,9456,5390,7645,6642,5650,5
Chi phí phải trả dài hạn00000273,4273,4273,8
Phải trả dài hạn khác54,834,422,046,746,846,849,346,8
Vay và nợ dài hạn36,638,741,544,046,440,543,654,0
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả4,44,44,44,34,34,34,94,9
Doanh thu chưa thực hiện dài hạn90,338,018,200000
Dự phòng phải trả dài hạn476,8476,8476,8361,5293,2280,7271,4271,0
1.643,51.669,91.661,11.579,81.544,81.421,51.320,41.307,6
1.643,51.669,91.661,11.579,81.544,81.421,51.320,41.307,6
666,9666,9666,9666,9666,9574,9574,9567,5
Cổ phiếu phổ thông666,9666,9666,9666,9666,9574,9574,9567,5
Quỹ đầu tư phát triển309,1203,0203,0203,0203,0152,3152,3152,3
384,8465,3459,1404,3376,6417,9348,9345,4
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước350,8459,1206,0206,0206,0349,7229,3236,6
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này34,06,2253,1198,3170,768,2119,6108,8
Lợi ích cổ đông không kiểm soát282,7334,7332,1305,6298,3276,4244,3242,4
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2.584,52.578,22.664,52.525,72.443,52.312,72.214,82.293,4

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Bất động sản

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
VICTập đoàn Vingroup - Công ty CP1.835.75774,10
VHMCông ty Cổ phần Vinhomes528.2133,30
KSFCông ty Cổ phần Tập đoàn Sunshine67.2145,20
VRECông ty Cổ phần Vincom Retail56.8088,00
BCMTập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCP43.10820,20
THDCông ty Cổ phần Thaiholdings37.922208,20
NVLCông ty Cổ phần Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va25.4625,70
KBCTổng Công ty Phát triển Đô thị Kinh Bắc - CTCP25.42721,20