Đang đo trạng thái thị trường…
DTD
HNX - Bất động sảnCông ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Thành Đạt
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 73.353.788 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 73.353.788 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 770 tỷ đ
10.500 đ▼ 400 đ (-3,67%)
Tham chiếu 10.900 đtrần 11.900 đsàn 9.900 đKhối lượng 173.800
Tỷ số tài chính DTD - Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Thành Đạt
Số liệu 12 tháng tính tới Quý 2 năm 2026. So với 105 mã nhóm Bất động sản
Định giá
P/E5,99ngành 14,41
P/B0,43ngành 0,75
P/S1,62ngành 2,85
P/FCF—ngành 7,93
EV/EBITDA2,01ngành 10,38
Tỷ suất lợi nhuận trên giá15,2%ngành 5,3%
Khả năng sinh lời
ROE7,1%ngành 4,3%
ROA4,5%ngành 1,8%
ROIC7,9%ngành 5,6%
Biên lợi nhuận gộp41,4%ngành 38,0%
Biên lợi nhuận hoạt động42,6%ngành 34,3%
Biên lợi nhuận ròng24,7%ngành 22,8%
Biên dòng tiền tự do-51,1%ngành -11,5%
Sức khỏe tài chính
Thanh toán hiện hành3,10ngành 1,96
Khả năng trả lãi vay—ngành 5,03 lần
Nợ ròng trên EBITDA-0,47 lầnngành 1,69 lần
Nợ phải trả trên vốn chủ0,57 lầnngành 0,96 lần
Độ dày vốn63,6%ngành 50,6%
Tăng trưởng
Doanh thu so cùng kỳ-35,3%ngành 4,5%
Lợi nhuận so cùng kỳ-48,1%ngành 33,4%
EPS so cùng kỳ-48,1%ngành 3,9%
Dòng tiền tự do so cùng kỳ-282,0%ngành -77,7%
Doanh thu, tăng kép 3 năm-18,4%ngành 1,4%
Doanh thu, tăng kép 5 năm-8,0%ngành -4,3%
Cùng ngành Bất động sản
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| VICTập đoàn Vingroup - Công ty CP | 1.835.757 | 74,10 | 10,12 | 13,7% |
| VHMCông ty Cổ phần Vinhomes | 528.213 | 3,30 | 0,96 | 28,8% |
| KSFCông ty Cổ phần Tập đoàn Sunshine | 67.214 | 5,20 | 2,87 | 55,2% |
| VRECông ty Cổ phần Vincom Retail | 56.808 | 8,00 | 1,18 | 14,7% |
| BCMTập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCP | 43.108 | 20,20 | 1,92 | 9,5% |
| THDCông ty Cổ phần Thaiholdings | 37.922 | 208,20 | 7,49 | 3,6% |
| NVLCông ty Cổ phần Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va | 25.462 | 5,70 | 0,36 | 6,4% |
| KBCTổng Công ty Phát triển Đô thị Kinh Bắc - CTCP | 25.427 | 21,20 | 0,94 | 4,4% |