iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
DS3
HNX - Kho bãi, hậu cần và bảo dưỡng

Công ty Cổ phần DS3

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 10.669.730 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 10.669.730 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 46 tỷ đ
4.300 đ▼ 200 đ (-4,44%)
Tham chiếu 4.500 đtrần 4.900 đsàn 4.100 đKhối lượng 300

Báo cáo tài chính chi tiết - DS3 - Công ty Cổ phần DS3

Báo cáo tài chính chi tiết - DS3 - Công ty Cổ phần DS3

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 37 kỳ, từ năm 2017.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 37 kỳ
1/5
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 37 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
54 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 88 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
61,466,165,549,548,738,453,443,1
1,13,67,10,45,72,85,74,0
Tiền1,13,67,10,45,72,85,74,0
56,651,253,240,835,621,639,029,4
Phải thu khách hàng60,954,561,758,853,434,337,435,5
Trả trước cho người bán0,43,70,81,61,85,37,18,3
Các khoản phải thu khác22,419,917,99,08,910,322,313,4
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-27,0-27,0-27,2-28,6-28,6-28,2-27,9-27,9
3,610,24,06,65,110,45,25,2
Hàng tồn kho3,910,44,36,88,814,18,911,6
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-0,3-0,3-0,3-0,3-3,7-3,7-3,7-6,4
0,11,11,21,72,33,63,54,5
Chi phí trả trước ngắn hạn0,00,00,00,00,00,100
Thuế GTGT được khấu trừ0,01,11,11,62,23,43,54,5
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước0,00,00,00,00,00,00,00,0
90,391,792,7110,8112,4113,8104,2116,6
31,531,531,547,047,047,035,047,0
Phải thu dài hạn khác31,531,531,547,047,047,035,047,0
1,81,40,80,91,01,267,51,5
1,81,40,80,91,01,267,51,5
Nguyên giá TSCĐHH16,516,015,315,215,215,282,515,2
Hao mòn TSCĐHH-14,7-14,6-14,5-14,3-14,2-14,1-15,0-13,8
51,652,353,153,854,655,300
Nguyên giá bất động sản đầu tư56,856,856,856,856,856,800
Hao mòn bất động sản đầu tư-5,3-4,5-3,8-3,0-2,3-1,500
0000,10,10,0066,4
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang0000,10,10,0066,4
0001,01,01,01,01,0
Đầu tư dài hạn khác1,01,01,01,01,01,01,01,0
Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-1,0-1,0-1,000000
5,46,47,38,08,79,30,70,7
Chi phí trả trước dài hạn5,46,47,38,08,79,30,70,7
TỔNG CỘNG TÀI SẢN151,7157,8158,2160,3161,0152,2157,6159,6
51,158,658,059,863,860,065,175,9
23,730,128,324,129,320,822,827,5
Vay và nợ ngắn hạn4,34,86,86,89,14,65,47,5
Phải trả người bán6,97,811,410,813,99,310,69,8
Người mua trả tiền trước8,413,17,42,12,53,03,06,5
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước0,10000000
Phải trả người lao động2,33,21,52,22,22,32,22,3
Chi phí phải trả0,80,30,61,40,80,70,70,4
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác0,90,60,40,50,40,50,70,7
Quỹ khen thưởng, phúc lợi0,20,20,20,30,30,30,30,3
27,328,529,735,734,539,242,248,4
Vay và nợ dài hạn27,328,529,735,734,539,242,248,4
100,699,2100,2100,597,292,292,583,8
100,699,2100,2100,597,292,292,583,8
106,7106,7106,7106,7106,7106,7106,7106,7
Cổ phiếu phổ thông106,7106,7106,7106,7106,7106,7106,7106,7
Quỹ đầu tư phát triển2,22,22,22,22,22,22,22,2
-8,2-9,6-8,6-8,4-11,6-16,7-16,4-25,1
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-8,6-8,6-17,3-17,3-17,3-17,3-26,1-26,1
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này0,4-1,08,78,95,70,69,81,1
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN151,7157,8158,2160,3161,0152,2157,6159,6

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
ACVTổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP153.68211,80
MVNTổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP72.87626,40
VEATổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam - CTCP51.6906,50
GEECông ty Cổ phần Điện lực Gelex46.43613,10
GMDCông ty Cổ phần Tập đoàn Gemadept37.0779,80
GEXCông ty Cổ phần Tập đoàn Gelex31.53422,20
PHPCông ty Cổ phần Cảng Hải Phòng15.33412,50
PVTTổng Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí12.2518,70