iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
DRL
HOSE - Sản xuất & Phân phối Điện

Công ty Cổ phần Thủy điện - Điện lực 3

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 9.500.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 9.500.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 394 tỷ đ
41.450 đ▲ 1.250 đ (+3,11%)
Tham chiếu 40.200 đtrần 43.000 đsàn 37.400 đKhối lượng 900

Báo cáo tài chính chi tiết - DRL - Công ty Cổ phần Thủy điện - Điện lực 3

Báo cáo tài chính chi tiết - DRL - Công ty Cổ phần Thủy điện - Điện lực 3

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 59 kỳ, từ năm 2011.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 59 kỳ
1/8
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 59 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
48 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 94 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
96,786,783,583,091,992,288,989,5
15,86,30,65,18,30,24,31,7
Tiền0,81,30,60,30,20,20,11,7
Các khoản tương đương tiền15,05,004,88,104,20
61,765,154,758,758,773,769,668,5
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn61,765,154,758,758,773,769,668,5
18,014,327,318,023,116,613,818,4
Phải thu khách hàng17,213,125,316,021,714,011,415,8
Trả trước cho người bán0,6000,20,20,60,00,9
Các khoản phải thu khác0,61,62,42,31,62,42,82,1
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5
1,01,00,70,81,61,40,80,7
Hàng tồn kho1,01,00,70,81,61,40,80,7
0,20,10,20,40,30,30,40,2
Chi phí trả trước ngắn hạn0,20,10,20,40,30,30,40,2
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước0,00,00,000000
45,242,843,842,841,239,838,437,4
36,637,338,138,139,236,236,936,7
36,637,338,138,139,236,236,936,7
Nguyên giá TSCĐHH163,9163,9163,9163,2163,6159,9159,9159,1
Hao mòn TSCĐHH-127,3-126,6-125,9-125,1-124,4-123,7-123,0-122,4
00000000,0
Nguyên giá TSCĐVH0,20,20,20,20,20,20,20,2
Hao mòn TSCĐVH-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2
0,30,1000,01,80,10
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,30,1000,01,80,10
3,00000000
Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn3,00000000
5,35,45,74,72,01,81,40,7
Chi phí trả trước dài hạn5,35,45,74,72,01,81,40,7
TỔNG CỘNG TÀI SẢN141,9129,5127,3125,8133,1132,0127,3126,9
12,69,517,617,813,36,813,817,0
12,69,517,617,813,36,813,817,0
Phải trả người bán0,10,30,50,11,50,10,10,0
Phải trả cổ tức cho cổ đông1,81,8——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước5,23,77,75,65,94,07,05,1
Phải trả người lao động2,51,54,02,92,40,42,92,5
Chi phí phải trả0,30,20,40,41,10,10,30,4
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác0,00,22,37,51,71,61,77,6
Quỹ khen thưởng, phúc lợi2,71,82,71,40,70,61,91,5
129,4120,0109,7108,0119,9125,1113,4109,9
129,4120,0109,7108,0119,9125,1113,4109,9
95,095,095,095,095,095,095,095,0
Cổ phiếu phổ thông95,095,095,095,095,095,095,095,0
34,425,014,713,024,930,118,414,9
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước14,514,70,40,40,418,50,10,1
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này19,910,214,412,624,511,718,314,8
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN141,9129,5127,3125,8133,1132,0127,3126,9

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Điện, nước & xăng dầu khí đốt

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
GASTổng Công ty Khí Việt Nam - Công ty Cổ phần188.93414,90
POWTổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - CTCP38.5016,40
REECông ty Cổ phần Cơ điện Lạnh28.59110,80
PGVTổng Công ty Phát điện 3 - Công ty Cổ phần24.9954,70
BWECông ty Cổ phần - Tổng công ty Nước - Môi trường Bình Dương10.5698,60
VSHCông ty Cổ phần Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh9.75710,40
TDMCông ty Cổ phần Nước Thủ Dầu Một7.25942,40
DTKTổng Công ty Điện lực TKV - Công ty Cổ phần6.9648,20