Đang đo trạng thái thị trường…
DRC
HOSE - Lốp xeCông ty Cổ phần Cao su Đà Nẵng
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 154.429.283 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 154.429.283 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 1.472 tỷ đ
9.530 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 9.530 đtrần 10.150 đsàn 8.870 đKhối lượng 108.600
Báo cáo tài chính chi tiết - DRC - Công ty Cổ phần Cao su Đà Nẵng
Báo cáo tài chính chi tiết - DRC - Công ty Cổ phần Cao su Đà Nẵng
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 78 kỳ, từ năm 2007.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 78 kỳ
1/10
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 78 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
69 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 73 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2.332,3 | 2.624,0 | 2.824,4 | 2.737,5 | 2.934,4 | 2.728,5 | 2.794,0 | 2.609,1 | |
| 114,3 | 54,4 | 208,4 | 75,3 | 90,5 | 32,3 | 220,7 | 123,8 | |
| Tiền | 64,2 | 54,4 | 48,4 | 49,3 | 40,5 | 32,3 | 45,7 | 63,8 |
| Các khoản tương đương tiền | 50,1 | 0 | 160,0 | 26,0 | 50,0 | 0 | 175,0 | 60,0 |
| 0 | 50,0 | 0 | 0 | 0 | 45,0 | 45,0 | 100,0 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 0 | 50,0 | 0 | 0 | 0 | 45,0 | 45,0 | 100,0 |
| 791,1 | 1.002,6 | 982,0 | 1.204,4 | 1.198,2 | 964,4 | 696,9 | 792,5 | |
| Phải thu khách hàng | 964,5 | 1.040,4 | 1.037,5 | 1.204,5 | 1.197,8 | 960,5 | 694,3 | 776,0 |
| Trả trước cho người bán | 7,9 | 18,6 | 1,9 | 0,3 | 0,8 | 1,6 | 0,5 | 13,4 |
| Các khoản phải thu khác | 5,2 | 3,8 | 2,7 | 2,8 | 2,8 | 5,0 | 4,8 | 5,8 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -186,5 | -60,1 | -60,1 | -3,3 | -3,3 | -2,7 | -2,7 | -2,6 |
| Tài sản thiếu chờ xử lý | 0,0 | 0 | 0,0 | 0 | 0,1 | 0 | 0,0 | 0 |
| 1.218,6 | 1.294,6 | 1.400,5 | 1.173,5 | 1.329,9 | 1.398,6 | 1.490,9 | 1.291,4 | |
| Hàng tồn kho | 1.227,5 | 1.297,6 | 1.403,6 | 1.188,0 | 1.344,3 | 1.428,9 | 1.521,1 | 1.312,8 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -9,0 | -3,0 | -3,0 | -14,5 | -14,5 | -30,3 | -30,3 | -21,5 |
| 208,3 | 222,4 | 233,5 | 284,2 | 315,8 | 288,1 | 340,5 | 301,5 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 38,7 | 30,2 | 39,1 | 51,2 | 46,4 | 37,5 | 116,3 | 51,3 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 169,7 | 192,2 | 194,5 | 233,0 | 269,4 | 250,6 | 224,2 | 250,2 |
| 1.278,4 | 1.316,8 | 1.358,3 | 1.399,3 | 1.425,6 | 1.439,4 | 1.406,0 | 1.391,8 | |
| 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,4 | 0,5 | |
| Phải thu dài hạn khác | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,4 | 0,5 |
| 1.183,2 | 1.214,5 | 1.244,8 | 1.256,1 | 1.286,1 | 1.178,9 | 1.212,8 | 1.007,8 | |
| 1.180,4 | 1.211,6 | 1.241,7 | 1.252,8 | 1.283,9 | 1.176,7 | 1.210,5 | 1.004,0 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 3.887,2 | 3.887,3 | 3.887,3 | 3.875,3 | 3.875,3 | 3.738,8 | 3.738,7 | 3.499,6 |
| Hao mòn TSCĐHH | -2.706,7 | -2.675,7 | -2.645,6 | -2.622,5 | -2.591,4 | -2.562,1 | -2.528,2 | -2.495,6 |
| 1,1 | 1,2 | 1,2 | 2,6 | 1,4 | 1,5 | 1,6 | 3,0 | |
| Nguyên giá TSCĐTTC | 1,3 | 1,3 | 1,3 | 3,7 | 2,4 | 2,4 | 2,4 | 4,8 |
| Hao mòn TSCĐTTC | -0,2 | -0,2 | -0,1 | -1,1 | -1,0 | -0,9 | -0,8 | -1,9 |
| 1,6 | 1,8 | 1,9 | 0,8 | 0,8 | 0,8 | 0,8 | 0,8 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 11,9 | 11,9 | 11,9 | 9,6 | 9,6 | 9,6 | 9,6 | 9,6 |
| Hao mòn TSCĐVH | -10,3 | -10,2 | -10,1 | -8,8 | -8,8 | -8,8 | -8,8 | -8,8 |
| 6,3 | 0,5 | 0,1 | 38,5 | 28,1 | 149,4 | 132,0 | 320,6 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 6,3 | 0,5 | 0,1 | 38,5 | 28,1 | 149,4 | 132,0 | 320,6 |
| 5,8 | 5,5 | 5,5 | 5,5 | 5,5 | 5,1 | 5,1 | 5,1 | |
| Đầu tư dài hạn khác | 6,1 | 6,1 | 6,1 | 6,1 | 6,1 | 6,1 | 6,1 | 6,1 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | -0,3 | -0,6 | -0,6 | -0,6 | -0,6 | -0,9 | -0,9 | -0,9 |
| 83,0 | 96,3 | 107,8 | 99,0 | 105,8 | 105,8 | 55,7 | 57,8 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 83,0 | 96,3 | 107,8 | 99,0 | 105,8 | 105,8 | 55,7 | 57,8 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 3.610,6 | 3.940,9 | 4.182,7 | 4.136,7 | 4.360,0 | 4.167,8 | 4.200,1 | 4.000,9 |
| 1.703,8 | 1.976,5 | 2.234,5 | 2.234,5 | 2.497,9 | 2.242,9 | 2.284,6 | 2.085,1 | |
| 1.580,0 | 1.842,6 | 2.088,9 | 2.054,9 | 2.344,9 | 2.083,7 | 2.139,0 | 1.978,5 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 827,4 | 869,6 | 847,4 | 900,4 | 940,7 | 929,2 | 826,3 | 782,7 |
| Phải trả người bán | 532,3 | 712,9 | 1.037,8 | 819,5 | 1.023,3 | 915,1 | 945,9 | 727,7 |
| Người mua trả tiền trước | 71,9 | 75,7 | 50,4 | 63,9 | 85,6 | 86,1 | 88,3 | 76,1 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 0,0 | 0,0 | — | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 9,9 | 1,4 | 17,2 | 16,6 | 6,6 | 1,4 | 14,1 | 34,4 |
| Phải trả người lao động | 53,1 | 38,5 | 78,3 | 89,5 | 80,6 | 48,3 | 103,8 | 106,9 |
| Chi phí phải trả | 48,9 | 106,5 | 21,6 | 64,9 | 46,9 | 35,9 | 27,2 | 126,8 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 4,9 | 4,9 | 4,9 | 6,1 | 77,0 | 5,3 | 63,6 | 5,6 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 29,0 | 22,3 | 29,8 | 83,9 | 84,0 | 61,2 | 69,1 | 69,4 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 0,2 | 0,5 | 0,2 | 0,5 | 0,2 | 0,5 | 0,2 | 0,5 |
| Dự phòng phải trả ngắn hạn | 2,5 | 10,2 | 1,2 | 9,6 | 0 | 0,6 | 0,6 | 48,3 |
| 123,8 | 133,9 | 145,6 | 179,6 | 153,0 | 159,3 | 145,6 | 106,6 | |
| Phải trả dài hạn khác | 23,2 | 23,2 | 24,8 | 35,9 | 0,1 | 0 | 0 | 0 |
| Vay và nợ dài hạn | 100,5 | 110,7 | 120,8 | 130,9 | 140,1 | 146,5 | 132,8 | 106,6 |
| Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | 0 | 0 | 0 | 12,8 | 12,8 | 12,8 | 12,8 | 0 |
| 1.906,8 | 1.964,4 | 1.948,2 | 1.902,2 | 1.862,1 | 1.924,9 | 1.915,5 | 1.915,8 | |
| 1.906,8 | 1.964,4 | 1.948,1 | 1.902,0 | 1.861,9 | 1.924,7 | 1.915,2 | 1.915,5 | |
| 1.544,3 | 1.544,3 | 1.544,3 | 1.544,3 | 1.187,9 | 1.187,9 | 1.187,9 | 1.187,9 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 1.544,3 | 1.544,3 | 1.544,3 | 1.544,3 | 1.187,9 | 1.187,9 | 1.187,9 | 1.187,9 |
| Vốn khác của chủ sở hữu | 0,1 | 0,1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 286,7 | 251,1 | 251,1 | 251,1 | 586,8 | 517,3 | 517,3 | 517,3 |
| Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | 0 | 0 | 0 | 0 | 20,8 | 20,8 | 20,8 | 20,8 |
| 75,7 | 168,8 | 152,6 | 106,6 | 66,5 | 198,7 | 189,2 | 189,6 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 27,7 | 24,9 | 34,1 | 24,9 | 24,9 | 189,2 | 17,0 | 17,0 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 48,0 | 143,9 | 118,5 | 81,7 | 41,5 | 9,5 | 172,2 | 172,5 |
| 0 | 0 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,3 | 0,3 | |
| Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ | 0 | 0 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,3 | 0,3 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 3.610,6 | 3.940,9 | 4.182,7 | 4.136,7 | 4.360,0 | 4.167,8 | 4.200,1 | 4.000,9 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Ô tô và phụ tùng
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| HUTCông ty Cổ phần Tasco | 13.354 | 29,90 | 0,74 | 2,5% |
| HHSCông ty Cổ phần Đầu tư Dịch vụ Hoàng Huy | 4.113 | 46,90 | 0,25 | 0,5% |
| VVSCông ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Máy Việt Nam | 3.616 | 2,80 | 1,70 | 61,6% |
| CTFCông ty Cổ phần City Auto | 1.684 | 108,60 | 1,54 | 1,4% |
| SVCCông ty Cổ phần Dịch vụ tổng hợp Sài Gòn | 1.651 | 4,00 | 0,54 | 13,6% |
| SRCCông ty Cổ phần Cao su Sao Vàng | 1.312 | 52,00 | 2,32 | 4,5% |
| CSMCông ty Cổ phần Công nghiệp Cao su Miền Nam | 1.249 | 20,00 | 0,89 | 4,4% |
| GMACông ty Cổ phần G-Automobile | 1.072 | 61,00 | 2,30 | 3,8% |