iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
DNW
UPCOM - Nước

Công ty Cổ phần Cấp nước Đồng Nai

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 120.000.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 120.000.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 3.600 tỷ đ
30.000 đ▼ 200 đ (-0,66%)
Tham chiếu 30.200 đtrần 34.700 đsàn 25.700 đKhối lượng 108

Báo cáo tài chính chi tiết - DNW - Công ty Cổ phần Cấp nước Đồng Nai

Báo cáo tài chính chi tiết - DNW - Công ty Cổ phần Cấp nước Đồng Nai

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 45 kỳ, từ năm 2015.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 45 kỳ
1/6
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 45 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
63 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 79 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
938,4815,5823,3768,5740,1788,4817,4763,2
118,096,586,437,461,242,841,832,2
Tiền57,951,556,437,461,242,841,832,2
Các khoản tương đương tiền60,145,030,000000
691,5582,0617,0611,0552,0622,2664,2613,2
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn691,5582,0617,0611,0552,0622,2664,2613,2
74,284,470,167,977,576,565,166,0
Phải thu khách hàng44,843,543,143,650,839,342,246,2
Trả trước cho người bán27,918,210,98,015,815,44,89,3
Các khoản phải thu khác7,528,722,122,416,827,824,016,4
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-6,0-6,0-6,0-5,9-5,9-5,9-5,9-6,0
54,251,748,751,749,146,144,650,4
Hàng tồn kho54,551,949,051,949,346,444,850,4
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,30
0,40,91,00,40,30,81,71,4
Chi phí trả trước ngắn hạn0,40,60,30,40,20,30,40,7
Thuế GTGT được khấu trừ00,30,700,10,61,20,6
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước0000000,20,1
2.573,52.596,22.618,72.631,02.653,02.650,72.706,02.698,1
2.349,82.378,12.379,92.394,32.420,12.400,12.457,82.491,1
2.066,02.092,42.092,22.104,72.128,62.106,72.162,52.193,8
Nguyên giá TSCĐHH5.856,25.806,85.731,65.668,55.617,55.520,95.504,25.460,4
Hao mòn TSCĐHH-3.790,2-3.714,4-3.639,4-3.563,9-3.488,9-3.414,3-3.341,8-3.266,5
283,8285,7287,7289,6291,6293,4295,3297,3
Nguyên giá TSCĐVH375,6375,6375,6375,6375,6375,5375,5375,5
Hao mòn TSCĐVH-91,8-89,9-87,9-86,0-84,0-82,1-80,1-78,2
136,5132,4153,5150,0153,9171,1168,4128,3
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang136,5132,4153,5150,0153,9171,1168,4128,3
56,956,855,753,552,854,854,854,5
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh21,920,919,819,118,419,719,718,9
Đầu tư dài hạn khác56,756,756,754,254,254,254,254,2
Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-21,7-20,8-20,8-19,8-19,8-19,0-19,0-18,5
30,228,929,733,226,124,824,924,1
Chi phí trả trước dài hạn30,228,929,733,226,124,824,924,1
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3.511,83.411,73.442,03.399,53.393,03.439,23.523,43.461,3
878,0842,7958,0993,71.056,7943,11.077,61.086,9
396,4354,4423,2482,8473,6393,8472,9495,2
Vay và nợ ngắn hạn166,2166,1169,2213,9208,6202,4223,2231,8
Phải trả người bán66,765,357,582,449,547,660,658,5
Người mua trả tiền trước8,36,46,76,05,44,66,08,2
Phải trả cổ tức cho cổ đông0,60,6——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước18,321,813,527,625,820,215,138,5
Phải trả người lao động55,830,586,457,750,423,773,461,9
Chi phí phải trả12,67,710,010,041,37,59,112,8
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác11,611,812,215,718,515,417,415,3
Quỹ khen thưởng, phúc lợi56,344,367,869,674,272,568,068,2
481,6488,3534,8510,9583,2549,3604,7591,8
Người mua trả trước dài hạn5,75,96,16,26,46,66,66,6
Phải trả dài hạn khác0000001,41,5
Vay và nợ dài hạn476,0482,5528,7504,7576,7542,7596,7583,7
2.633,82.569,02.484,02.405,82.336,32.496,12.445,82.374,4
2.633,82.569,02.484,02.405,82.336,32.496,12.445,82.374,4
1.200,01.200,01.200,01.200,01.200,01.200,01.200,01.200,0
Cổ phiếu phổ thông1.200,01.200,01.200,01.200,01.200,01.200,01.200,01.200,0
Thặng dư vốn cổ phần118,5118,5118,5118,5118,5118,5118,5118,5
Vốn khác của chủ sở hữu26,226,226,226,226,226,226,226,2
Chênh lệch đánh giá lại tài sản-64,2-64,2-64,2-64,2-64,2-64,2-64,2-64,2
Quỹ đầu tư phát triển474,6388,8386,9386,9386,9383,0297,4297,4
752,8776,4697,0620,8540,5706,0746,4676,0
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước578,9696,7427,6427,6427,6624,9413,7413,7
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này173,979,7269,4193,2112,981,0332,7262,3
Lợi ích cổ đông không kiểm soát125,9123,3119,6117,6128,4126,7121,4120,4
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN3.511,83.411,73.442,03.399,53.393,03.439,23.523,43.461,3

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Điện, nước & xăng dầu khí đốt

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
GASTổng Công ty Khí Việt Nam - Công ty Cổ phần188.93414,90
POWTổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - CTCP38.5016,40
REECông ty Cổ phần Cơ điện Lạnh28.59110,80
PGVTổng Công ty Phát điện 3 - Công ty Cổ phần24.9954,70
BWECông ty Cổ phần - Tổng công ty Nước - Môi trường Bình Dương10.5698,60
VSHCông ty Cổ phần Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh9.75710,40
TDMCông ty Cổ phần Nước Thủ Dầu Một7.25942,40
DTKTổng Công ty Điện lực TKV - Công ty Cổ phần6.9648,20