Đang đo trạng thái thị trường…
DM7
UPCOM - Hàng May mặcCông ty Cổ phần Dệt may 7
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 15.411.100 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 15.411.100 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 291 tỷ đ
18.900 đ▼ 3.300 đ (-14,86%)
Tham chiếu 22.200 đtrần 25.500 đsàn 18.900 đKhối lượng 100
Báo cáo tài chính chi tiết - DM7 - Công ty Cổ phần Dệt may 7
Báo cáo tài chính chi tiết - DM7 - Công ty Cổ phần Dệt may 7
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 36 kỳ, từ năm 2017.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 36 kỳ
1/5
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 36 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
45 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 97 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 265,0 | 220,9 | 406,3 | 234,3 | 226,1 | 261,3 | 389,1 | 416,3 | |
| 88,4 | 87,9 | 52,1 | 5,1 | 32,6 | 93,4 | 92,5 | 79,7 | |
| Tiền | 8,4 | 7,9 | 12,1 | 5,1 | 2,6 | 3,4 | 32,5 | 6,7 |
| Các khoản tương đương tiền | 80,0 | 80,0 | 40,0 | 0 | 30,0 | 90,0 | 60,0 | 73,0 |
| 86,6 | 29,4 | 266,3 | 58,8 | 67,6 | 89,8 | 194,5 | 223,9 | |
| Phải thu khách hàng | 86,9 | 32,5 | 269,7 | 54,7 | 62,3 | 83,4 | 188,7 | 195,3 |
| Trả trước cho người bán | 3,2 | 0,5 | 0,8 | 7,8 | 8,9 | 4,7 | 4,1 | 3,9 |
| Các khoản phải thu khác | 1,5 | 1,4 | 0,8 | 0,5 | 0,6 | 5,9 | 5,9 | 24,7 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -5,0 | -5,0 | -5,0 | -4,2 | -4,2 | -4,2 | -4,2 | 0 |
| 88,8 | 100,3 | 87,6 | 160,9 | 117,8 | 78,1 | 101,9 | 110,4 | |
| Hàng tồn kho | 88,8 | 100,3 | 87,6 | 160,9 | 117,8 | 78,1 | 101,9 | 110,4 |
| 1,2 | 3,3 | 0,2 | 9,5 | 8,1 | 0,0 | 0,2 | 2,3 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 1,2 | 1,9 | 0,2 | 5,0 | 5,3 | 0,0 | 0,0 | 0,5 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 0 | 1,4 | 0 | 4,5 | 2,7 | 0 | 0,2 | 1,8 |
| 126,3 | 131,5 | 139,9 | 130,9 | 137,5 | 144,5 | 150,9 | 154,9 | |
| 0,6 | 0,9 | 2,3 | 3,6 | 5,4 | 5,4 | 5,4 | 5,4 | |
| Phải thu dài hạn khác | 0,6 | 0,9 | 2,3 | 3,6 | 5,4 | 5,4 | 5,4 | 5,4 |
| 123,3 | 128,5 | 132,9 | 124,4 | 128,4 | 133,4 | 137,1 | 127,4 | |
| 123,3 | 128,5 | 132,9 | 124,4 | 128,4 | 133,4 | 137,1 | 127,4 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 533,3 | 533,3 | 532,5 | 527,1 | 526,1 | 527,3 | 526,0 | 512,8 |
| Hao mòn TSCĐHH | -410,0 | -404,8 | -399,6 | -402,6 | -397,7 | -393,9 | -388,9 | -385,4 |
| 0,8 | 0 | 1,4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12,8 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 0,8 | 0 | 1,4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12,8 |
| 1,7 | 2,1 | 3,3 | 2,9 | 3,7 | 5,7 | 8,4 | 9,3 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 1,6 | 2,1 | 3,0 | 2,9 | 3,7 | 5,7 | 8,4 | 9,3 |
| Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 0,0 | 0 | 0,3 | 0 | 0,0 | 0 | 0 | 0 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 391,4 | 352,4 | 546,2 | 365,2 | 363,6 | 405,8 | 540,0 | 571,2 |
| 102,1 | 49,0 | 242,3 | 86,2 | 85,5 | 113,0 | 253,7 | 278,9 | |
| 102,1 | 49,0 | 242,3 | 86,2 | 85,5 | 113,0 | 253,7 | 278,9 | |
| Phải trả người bán | 36,3 | 28,7 | 44,2 | 52,2 | 40,3 | 54,4 | 78,7 | 102,7 |
| Người mua trả tiền trước | 37,8 | 4,8 | 135,1 | 7,8 | 19,5 | 28,3 | 123,9 | 142,1 |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 4,1 | 1,4 | 17,2 | 1,1 | 1,3 | 3,8 | 7,2 | 7,8 |
| Phải trả người lao động | 11,1 | 4,9 | 23,3 | 6,7 | 9,0 | 14,7 | 22,5 | 12,9 |
| Chi phí phải trả | 1,3 | 1,1 | 0,4 | 0,6 | 0,5 | 1,7 | 0,7 | 2,0 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 5,5 | 5,3 | 20,9 | 13,5 | 9,0 | 7,1 | 17,3 | 4,9 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 6,0 | 2,9 | 1,2 | 4,3 | 5,9 | 2,9 | 3,4 | 6,5 |
| 289,3 | 303,3 | 303,9 | 278,9 | 278,1 | 292,8 | 286,4 | 292,3 | |
| 289,3 | 303,3 | 303,9 | 278,9 | 278,1 | 292,8 | 286,4 | 292,3 | |
| 154,1 | 154,1 | 154,1 | 154,1 | 154,1 | 154,1 | 154,1 | 154,1 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 154,1 | 154,1 | 154,1 | 154,1 | 154,1 | 154,1 | 154,1 | 154,1 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 115,5 | 109,6 | 109,6 | 109,6 | 109,6 | 93,2 | 93,2 | 93,2 |
| 19,7 | 39,7 | 40,2 | 15,3 | 14,4 | 45,6 | 39,1 | 45,1 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 0 | 33,7 | 0,7 | 0,7 | 0,7 | 33,6 | 0,0 | 0,0 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 19,7 | 6,0 | 39,5 | 14,6 | 13,7 | 12,0 | 39,1 | 45,1 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 391,4 | 352,4 | 546,2 | 365,2 | 363,6 | 405,8 | 540,0 | 571,2 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Hàng cá nhân & Gia dụng
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| PNJCông ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận | 8.930 | 3,10 | 0,64 | 20,8% |
| VGTTập đoàn Dệt May Việt Nam | 5.950 | 5,70 | 0,55 | 9,6% |
| TLGCông ty Cổ phần Tập đoàn Thiên Long | 5.357 | 11,50 | 2,11 | 18,3% |
| MSHCông ty Cổ phần May Sông Hồng | 3.848 | 5,60 | 1,62 | 29,0% |
| TNGCông ty Cổ phần Đầu tư và Thương mại TNG | 2.446 | 5,60 | 1,22 | 21,8% |
| PPHTổng Công ty Cổ phần Phong Phú | 2.164 | 3,80 | 0,91 | 23,6% |
| TCMCông ty Cổ phần Dệt may - Đầu tư - Thương mại Thành Công | 1.835 | 8,30 | 0,76 | 9,1% |
| RALCông ty Cổ phần Bóng đèn Phích nước Rạng Đông | 1.712 | 4,00 | 0,49 | 12,2% |