Đang đo trạng thái thị trường…
DL1
HNX - Kho bãi, hậu cần và bảo dưỡngCông ty Cổ phần Tập đoàn Alpha Seven
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 180.600.387 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 180.600.387 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 740 tỷ đ
4.100 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 4.100 đtrần 4.500 đsàn 3.700 đKhối lượng 177.100
Báo cáo tài chính chi tiết - DL1 - Công ty Cổ phần Tập đoàn Alpha Seven
Báo cáo tài chính chi tiết - DL1 - Công ty Cổ phần Tập đoàn Alpha Seven
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 69 kỳ, từ năm 2008.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 69 kỳ
1/9
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 69 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
74 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 68 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 897,9 | 874,1 | 1.237,8 | 970,2 | 1.248,0 | 1.204,4 | 1.061,2 | 1.064,5 | |
| 260,4 | 286,3 | 281,1 | 87,9 | 106,1 | 96,8 | 151,1 | 16,2 | |
| Tiền | 260,4 | 286,3 | 281,1 | 87,9 | 106,1 | 96,8 | 151,1 | 16,2 |
| 253,3 | 247,9 | 203,0 | 264,0 | 143,0 | 151,0 | 151,5 | 444,5 | |
| Đầu tư ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 55,2 | 55,2 | 348,2 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -4,2 | -3,7 | -3,7 |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 253,3 | 247,9 | 203,0 | 264,0 | 143,0 | 100,0 | 100,0 | 100,0 |
| 247,2 | 258,2 | 698,4 | 548,8 | 868,9 | 829,6 | 659,5 | 570,2 | |
| Phải thu khách hàng | 126,7 | 100,2 | 166,7 | 191,4 | 347,7 | 367,3 | 365,2 | 34,6 |
| Trả trước cho người bán | 43,3 | 39,7 | 49,8 | 70,6 | 94,2 | 63,9 | 30,0 | 124,1 |
| Phải thu về cho vay ngắn hạn | 0 | 0 | 319,1 | 165,5 | 308,8 | 319,9 | 210,5 | 370,7 |
| Các khoản phải thu khác | 88,4 | 129,1 | 176,5 | 124,8 | 121,4 | 95,0 | 66,9 | 40,4 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -12,1 | -11,7 | -14,6 | -4,5 | -4,1 | -17,4 | -14,1 | -0,7 |
| Tài sản thiếu chờ xử lý | 1,0 | 1,0 | 1,0 | 1,0 | 1,0 | 1,0 | 1,0 | 1,0 |
| 131,6 | 75,9 | 51,6 | 66,1 | 116,6 | 114,3 | 88,4 | 27,5 | |
| Hàng tồn kho | 147,0 | 90,7 | 66,3 | 87,2 | 140,1 | 140,5 | 118,3 | 27,5 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -15,4 | -14,8 | -14,7 | -21,2 | -23,6 | -26,3 | -29,9 | 0 |
| 5,3 | 5,9 | 3,7 | 3,5 | 13,4 | 12,7 | 10,7 | 6,2 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 1,7 | 1,7 | 0,8 | 1,2 | 1,9 | 1,7 | 0,5 | 1,3 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 3,6 | 4,0 | 2,8 | 2,3 | 11,5 | 11,0 | 10,2 | 4,8 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0,0 | 0,1 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 2.394,9 | 2.453,7 | 2.152,5 | 1.618,7 | 1.332,5 | 1.361,7 | 1.541,2 | 1.754,1 | |
| 2,1 | 2,1 | 288,7 | 297,7 | 2,1 | 2,1 | 156,8 | 156,9 | |
| Phải thu về cho vay dài hạn | 0 | 0 | 32,0 | 41,0 | 0 | 0 | 112,9 | 112,9 |
| Phải thu dài hạn khác | 2,1 | 2,1 | 256,7 | 256,7 | 2,1 | 2,1 | 43,9 | 44,0 |
| 1.282,8 | 1.329,1 | 1.346,5 | 758,6 | 769,9 | 800,4 | 840,8 | 704,8 | |
| 1.148,9 | 1.195,0 | 1.237,8 | 698,3 | 709,7 | 723,6 | 736,8 | 704,4 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 3.127,6 | 3.130,9 | 3.136,2 | 1.854,7 | 1.832,8 | 1.824,1 | 1.823,3 | 957,4 |
| Hao mòn TSCĐHH | -1.978,6 | -1.935,8 | -1.898,4 | -1.156,4 | -1.123,2 | -1.100,5 | -1.086,6 | -252,9 |
| 133,8 | 134,1 | 108,7 | 60,3 | 60,3 | 76,8 | 104,0 | 0,4 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 134,8 | 134,8 | 109,3 | 60,7 | 60,7 | 328,8 | 403,4 | 0,7 |
| Hao mòn TSCĐVH | -1,0 | -0,7 | -0,5 | -0,4 | -0,4 | -252,0 | -299,3 | -0,4 |
| Nguyên giá bất động sản đầu tư | 1,9 | 1,9 | 1,9 | 1,9 | 1,9 | 1,9 | 1,9 | 1,9 |
| Hao mòn bất động sản đầu tư | -1,9 | -1,9 | -1,9 | -1,9 | -1,9 | -1,9 | -1,9 | -1,9 |
| 4,0 | 4,0 | 3,8 | 49,1 | 49,1 | 49,1 | 48,8 | 108,8 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 4,0 | 4,0 | 3,8 | 49,1 | 49,1 | 49,1 | 48,8 | 108,8 |
| 673,2 | 670,4 | 30,1 | 295,1 | 284,9 | 285,8 | 274,6 | 695,8 | |
| Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh | 354,7 | 353,8 | 0 | 264,9 | 255,4 | 252,1 | 245,0 | 695,8 |
| Đầu tư dài hạn khác | 33,0 | 29,8 | 30,1 | 30,2 | 29,5 | 60,3 | 55,5 | 0 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -26,6 | -25,8 | 0 |
| Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn | 285,5 | 286,8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 432,8 | 448,2 | 483,4 | 218,2 | 226,5 | 224,4 | 220,1 | 87,9 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 98,7 | 104,1 | 130,0 | 101,9 | 102,6 | 84,7 | 59,6 | 28,0 |
| Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 0,8 | 0,8 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dài hạn khác | 333,3 | 343,2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi thế thương mại | 0 | 0 | 353,3 | 116,3 | 123,8 | 139,7 | 160,5 | 59,9 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 3.292,8 | 3.327,8 | 3.390,3 | 2.588,9 | 2.580,5 | 2.566,2 | 2.602,3 | 2.818,7 |
| 1.201,1 | 1.290,6 | 2.029,2 | 1.217,4 | 1.225,5 | 1.169,9 | 1.214,0 | 1.335,8 | |
| 606,9 | 695,1 | 1.339,2 | 593,6 | 598,1 | 543,6 | 485,5 | 660,1 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 267,9 | 419,0 | 425,9 | 225,4 | 194,4 | 214,0 | 166,1 | 191,2 |
| Phải trả người bán | 182,5 | 96,7 | 688,5 | 199,0 | 209,1 | 131,6 | 112,6 | 279,4 |
| Người mua trả tiền trước | 33,8 | 28,8 | 42,4 | 39,5 | 36,7 | 35,1 | 31,6 | 21,8 |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 25,3 | 78,5 | 78,4 | 67,7 | 65,3 | 74,3 | 60,1 | 5,1 |
| Phải trả người lao động | 15,0 | 17,5 | 18,4 | 23,3 | 14,8 | 23,5 | 30,6 | 2,1 |
| Chi phí phải trả | 60,1 | 34,5 | 27,6 | 31,5 | 45,0 | 53,6 | 71,3 | 56,8 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 16,9 | 14,9 | 57,3 | 6,6 | 32,1 | 10,8 | 12,6 | 103,0 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 0,7 | 0,6 | 0,6 | 0,6 | 0,6 | 0,6 | 0,6 | 0,6 |
| Dự phòng phải trả ngắn hạn | 4,7 | 4,7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 594,2 | 595,5 | 690,0 | 623,8 | 627,3 | 626,2 | 728,5 | 675,7 | |
| Phải trả dài hạn khác | 0,7 | 0 | 0 | 2,1 | 2,0 | 0,4 | 14,8 | 14,0 |
| Vay và nợ dài hạn | 590,6 | 592,7 | 687,9 | 619,7 | 621,7 | 623,8 | 711,6 | 661,6 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 2,8 | 2,8 | 2,1 | 2,1 | 3,6 | 2,0 | 2,0 | 0 |
| 2.091,7 | 2.037,2 | 1.361,1 | 1.371,5 | 1.355,0 | 1.396,3 | 1.388,4 | 1.482,9 | |
| 2.091,7 | 2.037,2 | 1.361,1 | 1.371,5 | 1.355,0 | 1.396,3 | 1.388,4 | 1.482,9 | |
| 1.806,0 | 1.806,0 | 1.168,6 | 1.062,4 | 1.062,4 | 1.062,4 | 1.062,4 | 1.062,4 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 1.806,0 | 1.806,0 | 1.168,6 | 1.062,4 | 1.062,4 | 1.062,4 | 1.062,4 | 1.062,4 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0,5 | 0,5 | 1,0 | 1,0 | 1,0 | 1,0 | 1,1 | 1,0 |
| Chênh lệch tỷ giá hối đoái | 19,0 | 13,5 | 15,2 | 15,6 | 10,7 | 26,7 | 19,8 | 0 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 0,7 | 0,7 | 0,7 | 0,7 | 0,7 | 0,7 | 0,7 | 0,7 |
| 126,9 | 90,8 | 61,3 | 173,1 | 170,5 | 179,1 | 98,9 | 216,9 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 55,2 | 55,2 | 57,8 | 164,1 | 164,1 | 164,2 | 97,5 | 163,5 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 71,6 | 35,6 | 3,5 | 9,0 | 6,5 | 15,0 | 1,4 | 53,4 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 138,7 | 125,8 | 114,3 | 118,8 | 109,8 | 126,4 | 205,6 | 201,9 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 3.292,8 | 3.327,8 | 3.390,3 | 2.588,9 | 2.580,5 | 2.566,2 | 2.602,3 | 2.818,7 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| ACVTổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | 153.682 | 11,80 | 2,07 | 17,6% |
| MVNTổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP | 72.876 | 26,40 | 3,49 | 13,2% |
| VEATổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam - CTCP | 51.690 | 6,50 | 2,16 | 33,0% |
| GEECông ty Cổ phần Điện lực Gelex | 46.436 | 13,10 | 5,50 | 42,0% |
| GMDCông ty Cổ phần Tập đoàn Gemadept | 37.077 | 9,80 | 1,56 | 16,0% |
| GEXCông ty Cổ phần Tập đoàn Gelex | 31.534 | 22,20 | 0,91 | 4,1% |
| PHPCông ty Cổ phần Cảng Hải Phòng | 15.334 | 12,50 | 2,07 | 16,5% |
| PVTTổng Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí | 12.251 | 8,70 | 1,01 | 11,5% |