iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
DBC
HOSE - Nuôi trồng nông & hải sản

Công ty Cổ phần Tập đoàn Dabaco Việt Nam

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 431.046.499 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 431.046.499 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 7.091 tỷ đ
16.450 đ▲ 400 đ (+2,49%)
Tham chiếu 16.050 đtrần 17.150 đsàn 14.950 đKhối lượng 3.530.700

Báo cáo tài chính chi tiết - DBC - Công ty Cổ phần Tập đoàn Dabaco Việt Nam

Báo cáo tài chính chi tiết - DBC - Công ty Cổ phần Tập đoàn Dabaco Việt Nam

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 76 kỳ, từ năm 2001.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 76 kỳ
1/10
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 76 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
74 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 68 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
10.047,08.261,79.449,79.226,78.380,58.227,57.838,18.035,8
742,7394,0426,2613,1363,5570,5439,3541,0
Tiền646,2185,5411,6599,3359,4382,3251,9530,9
Các khoản tương đương tiền96,5208,514,613,84,2188,2187,510,2
2.017,91.869,31.845,21.885,91.681,01.380,31.370,91.343,2
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn2.017,91.869,31.845,21.885,91.681,01.380,31.370,91.343,2
922,3754,1706,81.037,0535,9576,8402,1604,7
Phải thu khách hàng374,8267,4269,4194,6213,6203,7197,4263,9
Trả trước cho người bán294,6233,0171,5545,9173,3234,4104,8247,9
Các khoản phải thu khác256,6253,7265,8296,5148,9138,7100,093,0
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-3,70000000
4.332,73.379,16.358,15.586,95.683,85.607,75.516,85.452,6
Hàng tồn kho4.332,73.379,16.358,15.586,95.683,85.607,75.516,85.452,6
1.897,21.748,7——————
Súc vật nuôi lấy sản phẩm một lần ngắn hạn1.897,21.748,7——————
134,1116,5113,5103,8116,392,3109,094,2
Chi phí trả trước ngắn hạn31,532,235,636,235,327,541,730,1
Thuế GTGT được khấu trừ73,466,059,246,543,743,847,042,5
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước4,84,53,93,84,25,24,24,5
Tài sản ngắn hạn khác24,413,814,817,233,115,716,117,1
7.687,47.437,66.527,06.335,26.193,96.183,56.283,46.034,0
33,833,827,837,040,238,838,834,4
Phải thu dài hạn khác33,833,827,837,040,238,838,834,4
5.553,85.369,94.362,14.441,74.564,74.659,64.789,84.848,9
4.812,55.040,64.049,04.018,64.153,64.193,24.318,24.347,3
Nguyên giá TSCĐHH9.269,09.342,28.190,37.916,47.960,47.817,27.815,87.699,7
Hao mòn TSCĐHH-4.456,4-4.301,6-4.141,2-3.897,7-3.806,8-3.624,1-3.497,6-3.352,4
741,3329,3313,1423,1411,1466,4471,6501,7
Nguyên giá TSCĐTTC904,7468,3436,0636,6604,3682,5664,0684,6
Hao mòn TSCĐTTC-163,5-139,1-122,9-213,5-193,2-216,1-192,5-182,9
775,8820,3——————
775,8820,3——————
Súc vật nuôi cho sản phẩm định kỳ chưa đến giai đoạn trưởng thành182,7197,3——————
593,0622,9——————
Nguyên giá697,5681,5——————
Giá trị khấu hao luỹ kế-104,5-58,6——————
97,899,8101,7103,7105,6107,1109,00
Nguyên giá bất động sản đầu tư109,5109,5109,5109,5109,5109,0109,00
Hao mòn bất động sản đầu tư-11,7-9,7-7,8-5,8-3,9-1,900
934,6852,31.750,01.491,01.217,81.110,81.083,5902,6
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang934,6852,31.750,01.491,01.217,81.110,81.083,5902,6
135,0133,6133,6113,5113,5116,1116,1117,2
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh125,0123,6123,6103,5103,5106,1106,1107,2
Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn10,010,010,010,010,010,010,010,0
156,6128,0151,8148,2152,1151,1146,2130,9
Chi phí trả trước dài hạn130,698,9122,7126,3130,2128,7123,8125,1
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại26,029,129,121,921,922,422,45,8
TỔNG CỘNG TÀI SẢN17.734,315.699,415.976,715.561,914.574,414.411,014.121,614.069,8
9.213,17.256,37.907,77.641,46.996,97.176,67.355,57.542,6
7.434,45.782,46.646,36.460,76.089,06.240,46.420,76.449,1
Vay và nợ ngắn hạn5.609,94.071,04.770,24.788,34.193,04.711,14.928,54.759,0
Phải trả người bán863,3778,8872,1668,2946,6836,5762,6765,5
Người mua trả tiền trước425,5410,5354,7272,5257,8234,5207,4246,4
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước59,243,8111,598,176,741,1100,361,9
Phải trả người lao động130,4101,0129,3125,6114,479,386,3105,4
Chi phí phải trả44,842,838,552,645,949,653,153,6
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác100,8218,9197,3280,4274,9270,0269,0440,7
Quỹ khen thưởng, phúc lợi200,4115,4172,6175,1177,318,313,516,5
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn00002,4000
1.778,71.473,91.261,41.180,7908,0936,2934,81.093,5
Phải trả dài hạn khác53,6151,3154,9158,4161,3155,5170,5167,6
Vay và nợ dài hạn1.631,31.322,61.106,41.022,2746,6780,8764,3925,9
Doanh thu chưa thực hiện dài hạn93,80000000
8.521,28.443,18.069,17.920,57.577,57.234,46.766,16.527,2
8.521,28.443,18.069,17.920,57.577,57.234,46.766,16.527,2
4.310,53.848,73.848,73.848,73.346,73.346,73.346,73.346,7
Cổ phiếu phổ thông4.310,53.848,73.848,73.848,73.346,73.346,73.346,73.346,7
Thặng dư vốn cổ phần821,5821,5821,5821,5821,5821,5821,5821,5
Quỹ đầu tư phát triển2.722,11.888,11.888,11.888,11.888,11.824,91.824,91.824,9
666,11.883,71.509,71.361,11.520,11.240,2772,0533,1
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước2,91.509,72,92,9504,9732,02,92,9
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này663,2374,01.506,81.358,21.015,2508,3769,1530,2
Lợi ích cổ đông không kiểm soát1,01,01,01,01,01,01,01,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN17.734,315.699,415.976,715.561,914.574,414.411,014.121,614.069,8

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Thực phẩm và đồ uống

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
MCHCông ty Cổ phần Hàng Tiêu Dùng MaSan185.52126,20
VNMCông ty Cổ phần Sữa Việt Nam120.38111,00
MSNCông ty Cổ phần Tập đoàn Masan113.89316,00
SABTổng Công ty Cổ phần Bia - Rượu - Nước Giải khát Sài Gòn55.40711,60
SBTCông ty Cổ phần Thành Thành Công - Biên Hòa19.58122,60
HAGCông ty Cổ phần Hoàng Anh Gia Lai18.6315,50
QNSCông ty Cổ phần Đường Quảng Ngãi18.4199,50
IDPCông ty Cổ phần Sữa Quốc tế LOF16.06927,90