iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
CTW
UPCOM - Nước

Công ty Cổ phần Cấp thoát nước Cần Thơ

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 28.000.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 28.000.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 560 tỷ đ
20.000 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 20.000 đtrần 23.000 đsàn 17.000 đKhối lượng 400

Báo cáo tài chính chi tiết - CTW - Công ty Cổ phần Cấp thoát nước Cần Thơ

Báo cáo tài chính chi tiết - CTW - Công ty Cổ phần Cấp thoát nước Cần Thơ

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 42 kỳ, từ năm 2016.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 42 kỳ
1/6
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 42 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
67 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 75 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
226,7201,6213,4228,4190,6172,8168,4172,8
45,438,668,1116,883,046,556,878,3
Tiền24,824,631,784,543,120,723,044,6
Các khoản tương đương tiền20,614,036,432,439,925,833,833,8
64,057,542,923,933,939,935,922,9
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn64,057,542,923,933,939,935,922,9
27,430,334,223,421,632,421,421,2
Phải thu khách hàng8,68,118,49,58,58,011,410,9
Trả trước cho người bán16,719,014,714,09,019,46,97,7
Các khoản phải thu khác3,85,02,81,75,86,64,84,3
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-1,8-1,8-1,8-1,8-1,8-1,8-1,8-1,6
77,365,458,657,148,151,951,547,4
Hàng tồn kho79,067,060,258,149,252,952,548,3
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-1,6-1,6-1,6-1,0-1,0-1,0-1,0-0,9
12,59,89,77,34,02,32,83,0
Chi phí trả trước ngắn hạn3,32,62,74,12,02,12,42,7
Thuế GTGT được khấu trừ1,92,73,53,22,00,10,40,1
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước7,34,53,50,00,00,00,00,1
745,2738,9734,2710,6681,8647,5642,4627,7
00000000,0
Phải thu dài hạn khác0,20,20,20,20,20,20,20,2
Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,1
642,3654,6647,7622,9605,9577,1576,8559,4
641,9654,3647,3622,6605,6576,8576,4559,1
Nguyên giá TSCĐHH1.431,31.419,71.389,21.350,31.311,01.261,11.241,21.204,5
Hao mòn TSCĐHH-789,4-765,5-741,9-727,8-705,4-684,4-664,8-645,4
0,40,40,40,40,40,40,40,4
Nguyên giá TSCĐVH1,61,61,61,61,61,61,61,6
Hao mòn TSCĐVH-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2
87,767,367,769,356,550,043,750,8
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang87,767,367,769,356,550,043,750,8
0,90,90,90,90,90,90,90,9
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,90,90,90,90,90,90,90,9
14,416,118,017,518,519,521,116,6
Chi phí trả trước dài hạn14,416,118,017,518,519,521,116,6
TỔNG CỘNG TÀI SẢN971,9940,5947,6939,0872,3820,4810,9800,5
334,5314,0345,0355,5262,8224,2242,0245,5
166,7152,8182,3204,9159,8122,4142,5150,5
Vay và nợ ngắn hạn92,989,5101,793,690,368,374,368,1
Phải trả người bán12,110,816,412,421,09,018,715,1
Người mua trả tiền trước0,60,72,62,72,90,50,42,6
Phải trả cổ tức cho cổ đông10,31,0——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước8,87,78,07,69,09,07,710,0
Phải trả người lao động21,020,125,426,110,712,723,617,6
Chi phí phải trả2,52,32,12,63,13,22,34,4
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác7,47,78,745,014,06,42,021,2
Quỹ khen thưởng, phúc lợi7,76,88,29,24,53,55,05,3
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0000000,00,0
Dự phòng phải trả ngắn hạn3,36,29,35,84,29,78,56,3
167,8161,2162,7150,6103,0101,799,595,0
Phải trả dài hạn khác0,50,50,50,40,40,40,40,5
Vay và nợ dài hạn157,0153,4154,9142,895,397,595,294,5
Quỹ phát triển khoa học và công nghệ10,47,37,37,37,33,83,80
637,3626,5602,6583,5609,6596,2568,9555,0
637,3626,5602,6583,5609,6596,2568,9555,0
280,0280,0280,0280,0280,0280,0280,0280,0
Cổ phiếu phổ thông280,0280,0280,0280,0280,0280,0280,0280,0
Thặng dư vốn cổ phần6,96,96,96,96,96,96,96,9
Vốn khác của chủ sở hữu58,558,558,558,550,847,547,546,8
Cổ phiếu quỹ-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0
Quỹ đầu tư phát triển104,394,294,294,275,468,068,068,8
111,0104,083,668,0124,6116,693,082,8
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước71,183,69,79,780,492,94,50
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này39,920,373,958,344,223,788,582,8
Lợi ích cổ đông không kiểm soát76,683,079,576,171,676,973,269,5
Nguồn vốn đầu tư XDCB00000,30,30,30,3
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN971,9940,5947,6939,0872,3820,4810,9800,5

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Điện, nước & xăng dầu khí đốt

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
GASTổng Công ty Khí Việt Nam - Công ty Cổ phần188.93414,90
POWTổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - CTCP38.5016,40
REECông ty Cổ phần Cơ điện Lạnh28.59110,80
PGVTổng Công ty Phát điện 3 - Công ty Cổ phần24.9954,70
BWECông ty Cổ phần - Tổng công ty Nước - Môi trường Bình Dương10.5698,60
VSHCông ty Cổ phần Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh9.75710,40
TDMCông ty Cổ phần Nước Thủ Dầu Một7.25942,40
DTKTổng Công ty Điện lực TKV - Công ty Cổ phần6.9648,20