Đang đo trạng thái thị trường…
CTF
HOSE - Sản xuất ô tôCông ty Cổ phần City Auto
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 95.653.859 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 95.653.859 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 1.684 tỷ đ
17.600 đ▼ 1.050 đ (-5,63%)
Tham chiếu 18.650 đtrần 19.950 đsàn 17.350 đKhối lượng 179.500
Báo cáo tài chính chi tiết - CTF - Công ty Cổ phần City Auto
Báo cáo tài chính chi tiết - CTF - Công ty Cổ phần City Auto
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 39 kỳ, từ năm 2016.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 39 kỳ
1/5
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 39 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
71 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 71 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2.952,8 | 2.877,6 | 2.988,6 | 3.031,3 | 3.032,0 | 3.093,3 | 2.780,5 | 2.758,1 | |
| 99,8 | 96,8 | 165,5 | 88,9 | 68,8 | 23,1 | 69,0 | 56,5 | |
| Tiền | 37,8 | 29,0 | 97,8 | 88,9 | 68,8 | 23,1 | 69,0 | 56,5 |
| Các khoản tương đương tiền | 62,0 | 67,8 | 67,8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 210,4 | 10,4 | 10,4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 210,4 | 10,4 | 10,4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 1.651,8 | 1.829,5 | 1.897,8 | 2.005,9 | 2.104,5 | 2.390,4 | 2.076,7 | 2.101,1 | |
| Phải thu khách hàng | 729,0 | 795,9 | 917,9 | 1.035,4 | 1.012,2 | 1.220,2 | 987,5 | 957,3 |
| Trả trước cho người bán | 333,0 | 286,4 | 366,5 | 273,5 | 397,0 | 340,8 | 323,9 | 230,1 |
| Các khoản phải thu khác | 589,7 | 747,1 | 613,3 | 696,8 | 695,2 | 829,3 | 765,1 | 913,6 |
| Tài sản thiếu chờ xử lý | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 |
| 942,5 | 902,1 | 881,2 | 890,1 | 819,5 | 656,9 | 614,0 | 575,6 | |
| Hàng tồn kho | 946,8 | 906,4 | 885,5 | 895,0 | 824,5 | 661,9 | 618,9 | 580,6 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -4,3 | -4,3 | -4,3 | -4,9 | -4,9 | -4,9 | -4,9 | -4,9 |
| 48,3 | 38,9 | 33,6 | 46,5 | 39,2 | 23,0 | 20,8 | 24,8 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 8,1 | 6,2 | 7,9 | 12,7 | 13,8 | 11,9 | 11,8 | 11,9 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 38,1 | 31,3 | 25,6 | 32,8 | 24,5 | 10,1 | 8,6 | 12,8 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 2,1 | 1,5 | 0,2 | 1,0 | 0,9 | 0,9 | 0,4 | 0,0 |
| 991,9 | 993,7 | 961,6 | 1.084,6 | 1.108,5 | 1.125,3 | 1.137,1 | 1.127,8 | |
| 330,3 | 331,3 | 311,7 | 347,4 | 367,9 | 369,0 | 369,0 | 445,7 | |
| Phải thu dài hạn khác | 330,3 | 331,3 | 311,7 | 347,4 | 367,9 | 369,0 | 369,0 | 445,7 |
| 230,9 | 228,1 | 237,7 | 226,7 | 227,8 | 208,3 | 214,6 | 201,2 | |
| 122,9 | 119,8 | 129,0 | 117,7 | 118,4 | 116,3 | 122,4 | 108,6 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 215,3 | 210,5 | 218,0 | 206,4 | 202,9 | 206,2 | 208,6 | 190,0 |
| Hao mòn TSCĐHH | -92,3 | -90,7 | -89,0 | -88,7 | -84,5 | -89,9 | -86,2 | -81,4 |
| 4,4 | 4,6 | 4,8 | 5,0 | 5,2 | 5,3 | 5,5 | 5,9 | |
| Nguyên giá TSCĐTTC | 6,1 | 6,1 | 6,1 | 6,1 | 6,1 | 6,1 | 6,1 | 6,1 |
| Hao mòn TSCĐTTC | -1,7 | -1,5 | -1,4 | -1,2 | -1,0 | -0,8 | -0,6 | -0,3 |
| 103,5 | 103,7 | 103,9 | 104,0 | 104,3 | 86,6 | 86,7 | 86,6 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 108,2 | 108,2 | 108,2 | 108,1 | 108,1 | 90,1 | 90,0 | 89,7 |
| Hao mòn TSCĐVH | -4,6 | -4,4 | -4,2 | -4,0 | -3,8 | -3,6 | -3,3 | -3,1 |
| 2,7 | 1,3 | 1,3 | 10,7 | 7,4 | 38,1 | 37,7 | 36,6 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 2,7 | 1,3 | 1,3 | 10,7 | 7,4 | 38,1 | 37,7 | 36,6 |
| 357,8 | 358,4 | 331,4 | 415,2 | 415,3 | 414,8 | 414,8 | 342,2 | |
| Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh | 26,2 | 26,7 | 26,1 | 26,4 | 26,5 | 26,0 | 26,0 | 26,0 |
| Đầu tư dài hạn khác | 272,0 | 272,0 | 245,6 | 141,0 | 141,0 | 141,0 | 141,0 | 138,8 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | -0,2 | -0,2 | -0,2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn | 59,9 | 59,9 | 59,9 | 247,9 | 247,9 | 247,9 | 247,9 | 177,4 |
| 70,1 | 74,7 | 79,6 | 84,5 | 90,0 | 95,2 | 100,9 | 102,1 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 14,2 | 15,1 | 16,5 | 18,0 | 19,9 | 21,5 | 23,7 | 21,4 |
| Tài sản dài hạn khác | 56,0 | 59,5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi thế thương mại | 0 | 0 | 63,1 | 66,6 | 70,1 | 73,7 | 77,2 | 80,7 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 3.944,7 | 3.871,4 | 3.950,2 | 4.115,9 | 4.140,5 | 4.218,7 | 3.917,6 | 3.885,8 |
| 2.852,2 | 2.783,4 | 2.866,3 | 2.991,3 | 3.014,8 | 3.093,2 | 2.795,1 | 2.805,4 | |
| 2.595,7 | 2.548,9 | 2.618,9 | 2.699,4 | 2.709,6 | 2.758,2 | 2.418,0 | 2.522,0 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 2.026,3 | 2.096,9 | 2.274,8 | 2.183,8 | 2.194,7 | 2.176,5 | 2.041,7 | 2.087,2 |
| Phải trả người bán | 434,3 | 335,9 | 155,3 | 285,2 | 294,4 | 385,7 | 217,1 | 317,8 |
| Người mua trả tiền trước | 31,1 | 28,3 | 72,2 | 106,5 | 111,5 | 75,8 | 62,7 | 50,2 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 4,8 | 0 | — | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 3,0 | 5,8 | 17,3 | 4,1 | 2,4 | 4,6 | 15,7 | 3,8 |
| Phải trả người lao động | 2,7 | 5,1 | 16,8 | 12,2 | 13,1 | 2,3 | 15,6 | 11,6 |
| Chi phí phải trả | 17,3 | 14,2 | 14,8 | 24,9 | 25,9 | 23,9 | 16,9 | 18,6 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 74,5 | 61,1 | 66,2 | 81,2 | 66,1 | 87,8 | 46,8 | 31,2 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 1,0 | 0 | 1,0 | 1,0 | 1,0 | 1,0 | 1,0 | 1,2 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 0,6 | 0,5 | 0,5 | 0,5 | 0,5 | 0,5 | 0,5 | 0,4 |
| Dự phòng phải trả ngắn hạn | 0 | 1,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 256,4 | 234,5 | 247,4 | 291,9 | 305,2 | 335,0 | 377,2 | 283,4 | |
| Phải trả dài hạn khác | 34,6 | 3,5 | 6,0 | 16,3 | 16,8 | 18,4 | 15,6 | 15,8 |
| Vay và nợ dài hạn | 221,9 | 231,0 | 241,5 | 275,6 | 288,4 | 316,6 | 361,6 | 267,6 |
| 1.092,5 | 1.088,0 | 1.083,9 | 1.124,6 | 1.125,7 | 1.125,4 | 1.122,5 | 1.080,4 | |
| 1.092,5 | 1.088,0 | 1.083,9 | 1.124,6 | 1.125,7 | 1.125,4 | 1.122,5 | 1.080,4 | |
| 956,5 | 956,5 | 956,5 | 956,5 | 956,5 | 956,5 | 956,5 | 894,0 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 956,5 | 956,5 | 956,5 | 956,5 | 956,5 | 956,5 | 956,5 | 894,0 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 19,0 | 19,0 | 19,0 | 19,0 | 19,0 | 19,0 | 19,0 | 19,0 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 4,4 | 4,4 | 4,4 | 4,4 | 4,4 | 4,4 | 4,4 | 4,4 |
| Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | 1,2 | 1,2 | 1,2 | 1,2 | 1,2 | 1,2 | 1,2 | 1,2 |
| 25,7 | 21,4 | 18,4 | 59,3 | 59,0 | 59,4 | 57,1 | 82,1 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 18,4 | 18,4 | 9,3 | 57,1 | 57,1 | 57,1 | 10,7 | 69,0 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 7,2 | 2,9 | 9,1 | 2,1 | 1,9 | 2,2 | 46,4 | 13,0 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 85,7 | 85,5 | 84,3 | 84,2 | 85,5 | 84,9 | 84,2 | 79,8 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 3.944,7 | 3.871,4 | 3.950,2 | 4.115,9 | 4.140,5 | 4.218,7 | 3.917,6 | 3.885,8 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Ô tô và phụ tùng
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| HUTCông ty Cổ phần Tasco | 13.354 | 29,90 | 0,74 | 2,5% |
| HHSCông ty Cổ phần Đầu tư Dịch vụ Hoàng Huy | 4.113 | 46,90 | 0,25 | 0,5% |
| VVSCông ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Máy Việt Nam | 3.616 | 2,80 | 1,70 | 61,6% |
| SVCCông ty Cổ phần Dịch vụ tổng hợp Sài Gòn | 1.651 | 4,00 | 0,54 | 13,6% |
| DRCCông ty Cổ phần Cao su Đà Nẵng | 1.472 | 11,50 | 0,77 | 6,7% |
| SRCCông ty Cổ phần Cao su Sao Vàng | 1.312 | 52,00 | 2,32 | 4,5% |
| CSMCông ty Cổ phần Công nghiệp Cao su Miền Nam | 1.249 | 20,00 | 0,89 | 4,4% |
| GMACông ty Cổ phần G-Automobile | 1.072 | 61,00 | 2,30 | 3,8% |