iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
CSM
HOSE - Lốp xe

Công ty Cổ phần Công nghiệp Cao su Miền Nam

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 103.625.262 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 103.625.262 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 1.249 tỷ đ
12.050 đ▲ 50 đ (+0,42%)
Tham chiếu 12.000 đtrần 12.800 đsàn 11.200 đKhối lượng 290.800

Báo cáo tài chính chi tiết - CSM - Công ty Cổ phần Công nghiệp Cao su Miền Nam

Báo cáo tài chính chi tiết - CSM - Công ty Cổ phần Công nghiệp Cao su Miền Nam

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 69 kỳ, từ năm 2008.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 69 kỳ
1/9
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 69 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
64 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 78 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
2.906,72.832,62.965,03.038,92.543,42.433,32.907,83.067,8
330,5242,5575,0563,7331,2139,8473,3356,7
Tiền330,5164,0496,7563,7331,2139,8473,3356,7
Các khoản tương đương tiền078,578,300000
173,5334,6219,800000
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn173,5334,6219,800000
901,9759,4668,2847,1797,5757,4775,7943,5
Phải thu khách hàng677,1580,4524,9748,1742,1734,9758,2840,1
Trả trước cho người bán232,4193,1159,2140,697,082,077,2115,6
Các khoản phải thu khác21,314,816,429,328,528,128,127,4
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-28,9-28,9-32,3-70,9-70,1-87,6-87,8-39,6
1.268,01.298,11.323,31.135,2959,71.092,51.220,51.343,5
Hàng tồn kho1.268,01.298,11.323,31.135,2959,71.092,51.220,51.343,5
232,7198,0178,5493,0455,0443,6438,3424,1
Chi phí trả trước ngắn hạn6,05,27,86,33,41,32,24,2
Thuế GTGT được khấu trừ216,1184,0161,0478,9444,4428,1422,0406,3
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước10,78,89,87,87,214,214,113,6
854,3863,8857,4811,5825,4864,3907,4928,1
0,00,00,00,01,01,01,01,0
Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,01,01,01,01,0
739,4742,7742,6725,6756,0786,4823,8836,9
661,7664,4663,6646,1651,4680,4716,0727,4
Nguyên giá TSCĐHH3.425,73.400,43.371,83.339,53.291,43.282,83.281,13.246,6
Hao mòn TSCĐHH-2.764,0-2.736,0-2.708,2-2.693,4-2.640,0-2.602,4-2.565,2-2.519,2
000024,525,426,227,1
Nguyên giá TSCĐTTC000041,141,141,141,1
Hao mòn TSCĐTTC0000-16,6-15,7-14,9-14,0
77,878,479,079,680,080,681,682,4
Nguyên giá TSCĐVH117,7117,7117,7117,7117,7117,7117,7117,7
Hao mòn TSCĐVH-39,9-39,3-38,7-38,1-37,7-37,0-36,1-35,3
88,992,592,459,042,141,442,346,7
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang88,992,592,459,042,141,442,346,7
8,78,77,08,78,78,17,07,0
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh09,709,709,79,79,7
Đầu tư dài hạn khác9,709,709,7000
Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-1,0-1,0-2,7-1,0-1,0-1,5-2,7-2,7
17,319,815,418,217,727,333,336,5
Chi phí trả trước dài hạn17,319,815,418,217,727,333,336,5
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3.761,03.696,53.822,33.850,53.368,83.297,63.815,33.995,9
2.352,52.306,32.458,22.467,32.012,21.918,02.455,12.644,3
2.223,02.201,22.392,32.417,51.963,81.855,62.384,72.570,9
Vay và nợ ngắn hạn1.804,81.747,21.796,21.789,11.307,01.162,91.868,01.901,7
Phải trả người bán145,0197,5265,4277,4342,6452,0265,0336,8
Người mua trả tiền trước32,239,736,331,122,221,014,825,0
Phải trả cổ tức cho cổ đông3,03,0——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước4,72,709,96,95,32,27,0
Phải trả người lao động66,977,8129,3112,791,776,795,4117,5
Chi phí phải trả143,6118,8143,3176,2174,0125,0120,6148,3
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác11,56,710,79,98,08,39,023,7
Quỹ khen thưởng, phúc lợi11,27,611,011,211,54,59,611,0
129,5105,165,949,848,562,470,473,4
Phải trả dài hạn khác12,711,911,911,915,116,216,216,2
Vay và nợ dài hạn116,893,254,037,830,744,648,756,5
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả00002,61,55,40,7
1.408,41.390,21.364,21.383,21.356,61.379,61.360,21.351,6
1.408,41.390,21.364,21.383,21.356,61.379,61.360,21.351,6
1.036,31.036,31.036,31.036,31.036,31.036,31.036,31.036,3
Cổ phiếu phổ thông1.036,31.036,31.036,31.036,31.036,31.036,31.036,31.036,3
Cổ phiếu quỹ-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0
Quỹ đầu tư phát triển254,9233,6233,6233,6233,6212,0212,0212,0
117,3120,394,3113,386,7131,4112,0103,4
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước68,451,851,851,851,8112,039,939,9
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này48,968,642,661,635,019,472,163,5
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN3.761,03.696,53.822,33.850,53.368,83.297,63.815,33.995,9

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Ô tô và phụ tùng

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
HUTCông ty Cổ phần Tasco13.35429,90
HHSCông ty Cổ phần Đầu tư Dịch vụ Hoàng Huy4.11346,90
VVSCông ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Máy Việt Nam3.6162,80
CTFCông ty Cổ phần City Auto1.684108,60
SVCCông ty Cổ phần Dịch vụ tổng hợp Sài Gòn1.6514,00
DRCCông ty Cổ phần Cao su Đà Nẵng1.47211,50
SRCCông ty Cổ phần Cao su Sao Vàng1.31252,00
GMACông ty Cổ phần G-Automobile1.07261,00