Đang đo trạng thái thị trường…
CRV
HOSE - Bất động sảnCông ty Cổ phần Tập đoàn Bất động sản CRV
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 687.399.875 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 687.399.875 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 15.810 tỷ đ
23.000 đ▲ 800 đ (+3,60%)
Tham chiếu 22.200 đtrần 23.750 đsàn 20.650 đKhối lượng 800
Lịch sử giá CRV - Công ty Cổ phần Tập đoàn Bất động sản CRV
Lịch sử giá
205 phiên, từ 2026-08-12
| Ngày | Mở (đ) | Cao (đ) | Thấp (đ) | Đóng (đ) | Đóng điều chỉnh (đ) | Thay đổi | Khối lượng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-23 | — | — | — | — | 23.000 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-22 | — | — | — | — | 23.000 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-21 | 20.750 | 23.000 | 20.750 | 23.000 | 23.000 | +3.60% | 800 |
| 2026-10-20 | — | — | — | — | 22.200 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-19 | 21.000 | 22.200 | 21.000 | 22.200 | 22.200 | -1.33% | 300 |
| 2026-10-16 | — | — | — | — | 22.500 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-15 | — | — | — | — | 22.500 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-14 | — | — | — | — | 22.500 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-13 | — | — | — | — | 22.500 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-12 | — | — | — | — | 22.500 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-09 | — | — | — | — | 22.500 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-08 | 21.300 | 22.500 | 21.300 | 22.500 | 22.500 | -0.88% | 200 |
| 2026-10-07 | — | — | — | — | 22.700 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-06 | — | — | — | — | 22.700 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-05 | — | — | — | — | 22.700 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-02 | — | — | — | — | 22.700 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-01 | — | — | — | — | 22.700 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-30 | — | — | — | — | 22.700 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-29 | 21.050 | 22.700 | 21.050 | 22.700 | 22.700 | +2.71% | 1.100 |
| 2026-09-28 | — | — | — | — | 22.100 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-25 | 22.050 | 22.100 | 22.050 | 22.100 | 22.100 | 0.00% | 400 |
| 2026-09-24 | — | — | — | — | 22.100 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-23 | — | — | — | — | 22.100 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-22 | — | — | — | — | 22.100 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-21 | — | — | — | — | 22.100 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-18 | 22.100 | 22.100 | 22.100 | 22.100 | 22.100 | 0.00% | 300 |
| 2026-09-17 | 22.100 | 22.100 | 22.100 | 22.100 | 22.100 | 0.00% | 200 |
| 2026-09-16 | 22.100 | 22.100 | 22.100 | 22.100 | 22.100 | 0.00% | 500 |
| 2026-09-15 | 23.300 | 23.350 | 22.100 | 22.100 | 22.100 | -5.15% | 6.600 |
| 2026-09-14 | — | — | — | — | 23.300 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-11 | — | — | — | — | 23.300 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-10 | 22.000 | 23.300 | 22.000 | 23.300 | 23.300 | +2.42% | 800 |
| 2026-09-09 | 22.750 | 22.750 | 22.750 | 22.750 | 22.750 | -2.57% | 300 |
| 2026-09-08 | 23.350 | 23.400 | 23.350 | 23.350 | 23.350 | -6.60% | 4.500 |
| 2026-09-07 | — | — | — | — | 25.000 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-04 | — | — | — | — | 25.000 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-03 | — | — | — | — | 25.000 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-28 | 23.500 | 25.000 | 23.500 | 25.000 | 25.000 | +6.38% | 600 |
| 2026-08-27 | — | — | — | — | 23.500 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-26 | — | — | — | — | 23.500 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-25 | 23.500 | 23.500 | 23.500 | 23.500 | 23.500 | -0.84% | 400 |
| 2026-08-24 | 23.700 | 23.700 | 23.700 | 23.700 | 23.700 | 0.00% | 400 |
| 2026-08-21 | 25.300 | 25.300 | 23.700 | 23.700 | 23.700 | -6.69% | 1.100 |
| 2026-08-20 | — | — | — | — | 25.400 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-19 | 25.800 | 25.800 | 25.400 | 25.400 | 25.400 | -6.96% | 1.000 |
| 2026-08-18 | — | — | — | — | 27.300 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-17 | 27.300 | 27.300 | 27.300 | 27.300 | 27.300 | +5.81% | 300 |
| 2026-08-14 | — | — | — | — | 25.800 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-13 | 24.500 | 25.800 | 24.500 | 25.800 | 25.800 | +5.31% | 200 |
| 2026-08-12 | — | — | — | — | 24.500 | 0.00% | 0 |
Trang 1 trên 5
Mở, cao, thấp, đóng là giá đã thật sự khớp trong phiên. Đóng điều chỉnh là giá đóng cửa đã tính lại sau các đợt chia cổ tức và cổ phiếu về sau, cùng thang với biểu đồ. Mức thay đổi tính trên giá điều chỉnh.
Giá thực tế có từ ngày 2025-10-10. Các phiên trước đó chỉ có giá điều chỉnh.
Ngày hiển thị theo giờ Việt Nam.
Cùng ngành Bất động sản
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| VICTập đoàn Vingroup - Công ty CP | 1.835.757 | 74,10 | 10,12 | 13,7% |
| VHMCông ty Cổ phần Vinhomes | 528.213 | 3,30 | 0,96 | 28,8% |
| KSFCông ty Cổ phần Tập đoàn Sunshine | 67.214 | 5,20 | 2,87 | 55,2% |
| VRECông ty Cổ phần Vincom Retail | 56.808 | 8,00 | 1,18 | 14,7% |
| BCMTập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCP | 43.108 | 20,20 | 1,92 | 9,5% |
| THDCông ty Cổ phần Thaiholdings | 37.922 | 208,20 | 7,49 | 3,6% |
| NVLCông ty Cổ phần Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va | 25.462 | 5,70 | 0,36 | 6,4% |
| KBCTổng Công ty Phát triển Đô thị Kinh Bắc - CTCP | 25.427 | 21,20 | 0,94 | 4,4% |