Đang đo trạng thái thị trường…
CRV
HOSE - Bất động sảnCông ty Cổ phần Tập đoàn Bất động sản CRV
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 687.399.875 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 687.399.875 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 15.810 tỷ đ
23.000 đ▲ 800 đ (+3,60%)
Tham chiếu 22.200 đtrần 23.750 đsàn 20.650 đKhối lượng 800
Tỷ số tài chính CRV - Công ty Cổ phần Tập đoàn Bất động sản CRV
Số liệu 12 tháng tính tới Quý 2 năm 2026. So với 105 mã nhóm Bất động sản
Định giá
P/E190,08ngành 14,41
P/B2,08ngành 0,75
P/S70,58ngành 2,85
P/FCF729,56ngành 7,93
EV/EBITDA97,72ngành 10,38
Tỷ suất lợi nhuận trên giá0,5%ngành 5,3%
Khả năng sinh lời
ROE1,1%ngành 4,3%
ROA0,7%ngành 1,8%
ROIC—ngành 5,6%
Biên lợi nhuận gộp51,3%ngành 38,0%
Biên lợi nhuận hoạt động50,0%ngành 34,3%
Biên lợi nhuận ròng37,0%ngành 22,8%
Biên dòng tiền tự do9,7%ngành -11,5%
Sức khỏe tài chính
Thanh toán hiện hành2,31ngành 1,96
Khả năng trả lãi vay—ngành 5,03 lần
Nợ ròng trên EBITDA-0,40 lầnngành 1,69 lần
Nợ phải trả trên vốn chủ0,61 lầnngành 0,96 lần
Độ dày vốn62,0%ngành 50,6%
Tăng trưởng
Doanh thu so cùng kỳ-86,5%ngành 4,5%
Lợi nhuận so cùng kỳ-74,8%ngành 33,4%
EPS so cùng kỳ-75,3%ngành 3,9%
Dòng tiền tự do so cùng kỳ-88,3%ngành -77,7%
Doanh thu, tăng kép 3 năm-46,6%ngành 1,4%
Doanh thu, tăng kép 5 năm—ngành -4,3%
Cùng ngành Bất động sản
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| VICTập đoàn Vingroup - Công ty CP | 1.835.757 | 74,10 | 10,12 | 13,7% |
| VHMCông ty Cổ phần Vinhomes | 528.213 | 3,30 | 0,96 | 28,8% |
| KSFCông ty Cổ phần Tập đoàn Sunshine | 67.214 | 5,20 | 2,87 | 55,2% |
| VRECông ty Cổ phần Vincom Retail | 56.808 | 8,00 | 1,18 | 14,7% |
| BCMTập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCP | 43.108 | 20,20 | 1,92 | 9,5% |
| THDCông ty Cổ phần Thaiholdings | 37.922 | 208,20 | 7,49 | 3,6% |
| NVLCông ty Cổ phần Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va | 25.462 | 5,70 | 0,36 | 6,4% |
| KBCTổng Công ty Phát triển Đô thị Kinh Bắc - CTCP | 25.427 | 21,20 | 0,94 | 4,4% |