iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
CRV
HOSE - Bất động sản

Công ty Cổ phần Tập đoàn Bất động sản CRV

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 687.399.875 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 687.399.875 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 15.810 tỷ đ
23.000 đ▲ 800 đ (+3,60%)
Tham chiếu 22.200 đtrần 23.750 đsàn 20.650 đKhối lượng 800

Báo cáo tài chính chi tiết - CRV - Công ty Cổ phần Tập đoàn Bất động sản CRV

Báo cáo tài chính chi tiết - CRV - Công ty Cổ phần Tập đoàn Bất động sản CRV

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 20 kỳ, từ năm 2021.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 20 kỳ
1/3
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 20 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
62 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 80 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
công ty gọi là Q1/2026
01/04/2026 – 30/06/2026
Q1/2026
công ty gọi là Q4/2025
01/01/2026 – 31/03/2026
Q4/2025
công ty gọi là Q3/2025
01/10/2025 – 31/12/2025
Q3/2025
công ty gọi là Q2/2025
01/07/2025 – 30/09/2025
Q2/2025
công ty gọi là Q1/2025
01/04/2025 – 30/06/2025
Q1/2025
công ty gọi là Q4/2024
01/01/2025 – 31/03/2025
Q4/2024
công ty gọi là Q3/2024
01/10/2024 – 31/12/2024
Q3/2024
công ty gọi là Q2/2024
01/07/2024 – 30/09/2024
10.708,210.342,89.915,88.758,07.776,07.572,67.806,17.675,2
94,5298,5756,1567,4881,4346,7208,1182,7
Tiền74,5139,3220,7211,0274,8102,9153,1182,7
Các khoản tương đương tiền20,0159,2535,5356,4606,6243,855,00
313,61.401,81.452,51.101,1218,8808,11.125,1830,2
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn313,61.401,81.452,51.101,1218,8808,11.125,1830,2
372,6676,2664,9675,6635,2517,6382,6347,1
Phải thu khách hàng121,7155,1216,6258,6346,9357,8332,9306,5
Trả trước cho người bán220,6214,0406,1399,2278,5139,830,127,1
Các khoản phải thu khác30,3307,142,217,89,920,019,613,4
9.553,37.645,86.879,26.285,45.938,75.819,16.012,26.239,5
Hàng tồn kho9.553,37.645,86.879,26.285,45.938,75.819,16.012,26.239,5
374,3320,5163,1128,6101,881,278,075,7
Chi phí trả trước ngắn hạn257,3240,2139,8112,640,232,235,739,9
Thuế GTGT được khấu trừ81,450,47,32,630,517,811,85,0
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước35,629,916,013,431,231,330,630,7
1.571,41.644,21.585,71.604,91.341,11.341,51.349,71.360,1
303,7306,0290,0298,2293,5295,3296,9298,8
301,0303,3287,2297,0293,5295,3296,9298,8
Nguyên giá TSCĐHH327,7327,5308,2315,6312,1311,9311,5311,3
Hao mòn TSCĐHH-26,7-24,2-21,1-18,7-18,6-16,6-14,6-12,6
2,72,72,91,20000
Nguyên giá TSCĐVH3,23,03,01,30000
Hao mòn TSCĐVH-0,5-0,3-0,2-0,00000
895,9912,5905,5935,6941,2937,2935,1913,4
Nguyên giá bất động sản đầu tư1.050,41.062,41.048,61.074,31.073,11.062,41.053,81.025,8
Hao mòn bất động sản đầu tư-154,4-149,9-143,1-138,7-131,9-125,3-118,7-112,5
243,2198,101,21,40,300
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang243,2198,101,21,40,300
096,0255,0244,300030,9
Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn096,0255,0244,300030,9
128,5131,6135,2125,7104,9108,6117,7117,1
Chi phí trả trước dài hạn1,10,91,17,80,80,80,50,5
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại40,039,639,519,72,42,68,44,2
Tài sản dài hạn khác87,50000000
Lợi thế thương mại091,094,698,2101,7105,3108,8112,4
TỔNG CỘNG TÀI SẢN12.279,611.987,011.501,610.363,09.117,08.914,19.155,89.035,3
4.669,54.408,44.332,03.204,11.575,81.397,41.306,71.308,2
4.632,74.352,33.891,72.569,9951,41.056,01.170,31.256,0
Vay và nợ ngắn hạn30,0000266,5316,5316,5316,5
Phải trả người bán206,1195,5172,8273,2190,0179,3231,9168,6
Người mua trả tiền trước4.180,03.960,33.523,81.964,8137,4140,6226,3307,2
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước2,03,55,037,211,875,368,552,2
Phải trả người lao động0,90,0000000
Chi phí phải trả25,128,823,1133,5180,0188,1186,5274,3
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác160,2154,9160,5152,9147,7145,3133,3129,4
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn28,39,26,68,218,111,07,17,7
36,956,1440,3634,2624,4341,4136,452,3
Phải trả dài hạn khác13,013,011,514,014,616,411,09,4
Vay và nợ dài hạn00390,0590,8582,8296,289,70
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả23,924,226,726,627,028,835,642,9
Doanh thu chưa thực hiện dài hạn018,912,12,90000
7.610,07.578,67.169,67.158,87.541,37.516,77.849,17.727,0
7.610,07.578,67.169,67.158,87.541,37.516,77.849,17.727,0
6.874,06.874,06.724,26.724,26.724,26.724,26.724,26.724,2
Cổ phiếu phổ thông6.874,06.874,06.724,26.724,26.724,26.724,26.724,26.724,2
Thặng dư vốn cổ phần238,0238,0-1,4-1,4-1,4-1,4-1,4-1,4
497,7466,4446,5435,8818,2793,61.126,01.003,9
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước466,4390,2390,2390,2793,6508,2781,8781,8
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này31,476,256,445,624,6285,4344,2222,1
Lợi ích cổ đông không kiểm soát0,20,20,20,20,20,30,30,3
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN12.279,611.987,011.501,610.363,09.117,08.914,19.155,89.035,3

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0. Doanh nghiệp này chốt sổ lệch năm dương lịch, nên nhãn quý có thể không trùng cách công ty tự gọi. Dòng vàng dưới mỗi cột ghi cách công ty tự gọi kỳ đó, kèm khoảng ngày thật.

Cùng ngành Bất động sản

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
VICTập đoàn Vingroup - Công ty CP1.835.75774,10
VHMCông ty Cổ phần Vinhomes528.2133,30
KSFCông ty Cổ phần Tập đoàn Sunshine67.2145,20
VRECông ty Cổ phần Vincom Retail56.8088,00
BCMTập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCP43.10820,20
THDCông ty Cổ phần Thaiholdings37.922208,20
NVLCông ty Cổ phần Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va25.4625,70
KBCTổng Công ty Phát triển Đô thị Kinh Bắc - CTCP25.42721,20