iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
CNG
HOSE - Phân phối xăng dầu & khí đốt

Công ty Cổ phần CNG Việt Nam

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 35.099.298 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 35.099.298 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 681 tỷ đ
19.400 đ▼ 100 đ (-0,51%)
Tham chiếu 19.500 đtrần 20.850 đsàn 18.150 đKhối lượng 4.800

Báo cáo tài chính chi tiết - CNG - Công ty Cổ phần CNG Việt Nam

Báo cáo tài chính chi tiết - CNG - Công ty Cổ phần CNG Việt Nam

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 59 kỳ, từ năm 2011.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 59 kỳ
1/8
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 59 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
62 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 80 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
1.698,51.159,61.387,01.210,71.157,71.032,81.125,71.113,0
189,1167,1237,3345,8343,9311,5340,7312,9
Tiền63,128,127,356,830,930,539,727,1
Các khoản tương đương tiền126,0139,0210,0289,0313,0281,0301,0285,8
34,734,354,354,334,334,350,350,3
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn34,734,354,354,334,334,350,350,3
1.383,6863,4989,3727,3694,4603,3639,4672,8
Phải thu khách hàng1.379,9852,8980,4718,8690,8579,8635,6656,2
Trả trước cho người bán2,08,87,16,82,61,31,012,4
Các khoản phải thu khác1,61,81,81,71,122,22,84,2
80,674,971,874,672,068,267,868,6
Hàng tồn kho88,182,379,379,076,472,572,273,6
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-7,5-7,5-7,5-4,4-4,4-4,4-4,4-5,1
10,519,934,38,813,115,627,58,4
Chi phí trả trước ngắn hạn8,613,218,47,913,114,618,38,4
Thuế GTGT được khấu trừ1,96,711,70,901,06,50
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước004,20002,70
353,0365,5333,5269,0261,0239,4240,0208,9
0,60,60,60,50,50,50,50,3
Phải thu dài hạn khác0,60,60,60,50,50,50,50,3
270,6281,8228,0214,7210,7216,0210,1181,6
236,5247,0192,4180,8176,2180,9174,1148,5
Nguyên giá TSCĐHH1.350,01.344,51.275,91.252,41.235,91.229,81.211,71.169,9
Hao mòn TSCĐHH-1.113,5-1.097,5-1.083,5-1.071,7-1.059,7-1.048,9-1.037,6-1.021,4
34,134,835,633,934,535,235,933,0
Nguyên giá TSCĐVH51,251,251,248,948,948,948,945,5
Hao mòn TSCĐVH-17,1-16,3-15,6-15,0-14,4-13,7-12,9-12,4
10,310,510,610,710,811,011,111,2
Nguyên giá bất động sản đầu tư12,412,412,412,412,412,412,412,4
Hao mòn bất động sản đầu tư-2,1-2,0-1,9-1,7-1,6-1,5-1,4-1,2
30,834,261,24,33,52,312,12,9
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang30,834,261,24,33,52,312,12,9
40,738,533,138,835,49,66,212,9
Chi phí trả trước dài hạn29,629,830,130,430,94,04,34,1
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại11,18,63,08,44,55,71,98,8
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2.051,51.525,11.720,51.479,71.418,71.272,31.365,71.321,9
1.418,2886,01.084,2835,9799,1640,0734,8703,9
1.364,1827,41.038,5800,8759,9600,4714,6687,9
Vay và nợ ngắn hạn17,917,917,218,924,632,325,824,2
Phải trả người bán842,6492,0757,0406,3569,7467,3627,2471,9
Người mua trả tiền trước1,84,70,20,40,60,70,12,0
Phải trả cổ tức cho cổ đông35,40,3——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước18,99,54,38,011,55,62,016,5
Phải trả người lao động58,435,432,941,530,120,528,539,0
Chi phí phải trả370,8259,0214,0276,473,267,425,082,0
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác2,52,74,143,744,14,62,244,6
Quỹ khen thưởng, phúc lợi15,85,88,75,66,22,13,77,6
54,258,545,835,139,239,620,216,0
Phải trả dài hạn khác2,01,82,51,91,81,71,11,2
Vay và nợ dài hạn52,256,743,333,235,836,317,514,0
Dự phòng phải trả dài hạn00001,51,51,50,8
633,3639,1636,3643,8619,6632,3631,0618,0
633,3639,1636,3643,8619,6632,3631,0618,0
351,0351,0351,0351,0351,0351,0351,0351,0
Cổ phiếu phổ thông351,0351,0351,0351,0351,0351,0351,0351,0
Thặng dư vốn cổ phần1,71,71,71,71,71,71,71,7
Cổ phiếu quỹ-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0
Quỹ đầu tư phát triển220,8200,3200,3200,3200,3154,8154,8154,8
59,886,283,390,966,6124,9123,5110,6
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước17,783,329,129,128,1123,546,246,2
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này42,12,954,261,738,51,377,364,3
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2.051,51.525,11.720,51.479,71.418,71.272,31.365,71.321,9

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Điện, nước & xăng dầu khí đốt

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
GASTổng Công ty Khí Việt Nam - Công ty Cổ phần188.93414,90
POWTổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - CTCP38.5016,40
REECông ty Cổ phần Cơ điện Lạnh28.59110,80
PGVTổng Công ty Phát điện 3 - Công ty Cổ phần24.9954,70
BWECông ty Cổ phần - Tổng công ty Nước - Môi trường Bình Dương10.5698,60
VSHCông ty Cổ phần Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh9.75710,40
TDMCông ty Cổ phần Nước Thủ Dầu Một7.25942,40
DTKTổng Công ty Điện lực TKV - Công ty Cổ phần6.9648,20