iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
CMX
HOSE - Nuôi trồng nông & hải sản

Công ty Cổ phần CAMIMEX Group

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 101.898.990 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 101.898.990 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 459 tỷ đ
4.500 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 4.500 đtrần 4.810 đsàn 4.190 đKhối lượng 52.300

Báo cáo tài chính chi tiết - CMX - Công ty Cổ phần CAMIMEX Group

Báo cáo tài chính chi tiết - CMX - Công ty Cổ phần CAMIMEX Group

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 64 kỳ, từ năm 2010.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 64 kỳ
1/8
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 64 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
65 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 77 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
4.047,03.737,73.726,53.460,53.456,93.151,92.675,42.289,1
146,795,072,255,842,141,3166,225,7
Tiền146,795,072,255,842,141,3166,225,7
235,5268,7205,2220,1271,4190,4101,724,0
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn235,5268,7205,2220,1271,4190,4101,724,0
816,1783,8962,5966,4938,41.102,3769,9709,0
Phải thu khách hàng336,1508,8455,2427,2691,5713,1569,0292,6
Trả trước cho người bán112,5126,5375,7419,0184,1281,5148,4364,8
Các khoản phải thu khác367,5148,4131,6120,262,9107,952,651,7
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi000-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1
2.795,82.528,22.416,62.145,92.152,01.761,71.588,91.479,5
Hàng tồn kho2.949,42.667,22.555,62.229,72.235,81.842,71.669,91.530,8
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-153,6-139,0-139,0-83,7-83,7-81,0-81,0-51,3
52,962,069,972,253,056,348,750,9
Chi phí trả trước ngắn hạn3,92,62,33,65,22,91,99,4
Thuế GTGT được khấu trừ42,853,161,462,341,546,240,635,3
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước6,36,36,36,36,37,26,36,3
1.124,01.107,41.064,41.071,51.053,81.024,81.041,21.413,3
1,01,02,920,92,11,11,02,2
Phải thu về cho vay dài hạn001,90,71,10,101,2
Phải thu dài hạn khác1,01,01,020,21,01,01,01,0
633,4660,5671,6790,5701,6544,8524,4498,1
466,5480,7492,6630,1524,8352,4360,9346,9
Nguyên giá TSCĐHH1.041,21.035,91.028,31.149,71.022,6831,7823,9790,6
Hao mòn TSCĐHH-574,8-555,2-535,7-519,6-497,8-479,3-463,0-443,7
120,6133,1132,1116,0131,8147,7118,5106,1
Nguyên giá TSCĐTTC231,8231,8218,2184,8184,8184,8139,7124,2
Hao mòn TSCĐTTC-111,2-98,7-86,2-68,9-53,0-37,1-21,3-18,0
46,346,746,944,544,944,645,145,0
Nguyên giá TSCĐVH56,656,656,353,853,853,453,453,3
Hao mòn TSCĐVH-10,3-9,9-9,4-9,4-8,9-8,8-8,4-8,2
345,3352,4299,0153,4260,9423,7461,2395,8
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang345,3352,4299,0153,4260,9423,7461,2395,8
81,631,728,944,528,535,134,9496,3
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh27,927,927,927,527,526,125,9460,3
Đầu tư dài hạn khác51,81,01,01,01,01,01,01,0
Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn1,92,9016,008,08,035,0
62,761,762,062,260,820,119,720,8
Chi phí trả trước dài hạn59,958,959,259,558,118,518,018,6
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại2,82,82,82,72,71,71,72,1
TỔNG CỘNG TÀI SẢN5.171,04.845,14.790,84.532,04.510,74.176,73.716,53.702,4
3.355,93.055,23.039,32.794,42.806,02.482,62.053,22.155,6
2.649,62.363,42.357,21.826,21.875,01.520,91.238,41.584,1
Vay và nợ ngắn hạn1.965,91.851,71.550,31.098,31.217,41.156,4994,01.116,8
Phải trả người bán549,9430,9506,5388,8449,4129,7153,0302,8
Người mua trả tiền trước33,48,6206,3266,2129,2162,13,16,3
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước13,327,623,923,915,724,822,119,4
Phải trả người lao động41,121,532,719,924,617,324,913,9
Chi phí phải trả16,32,715,15,412,44,27,04,5
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác27,818,520,521,824,524,432,4118,5
Quỹ khen thưởng, phúc lợi1,91,91,91,91,91,91,91,9
706,3691,8682,1968,1931,0961,7814,8571,5
Phải trả dài hạn khác0,40,40,40,50,50,50,50,5
Vay và nợ dài hạn705,9691,4681,7967,7930,6961,3814,4571,0
1.815,11.789,91.751,51.737,71.704,71.694,21.663,41.546,8
1.815,11.789,91.751,51.737,71.704,71.694,21.663,41.546,8
1.019,01.019,01.019,01.019,01.019,01.019,01.019,01.019,0
Cổ phiếu phổ thông1.019,01.019,01.019,01.019,01.019,01.019,01.019,01.019,0
Vốn khác của chủ sở hữu242,8242,8242,8242,8242,8241,6241,6241,6
Quỹ đầu tư phát triển0,50,50,50,50,50,50,50,5
35,416,7-11,7-25,4-49,8-48,9-71,7-85,8
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-11,7-11,7-79,0-81,0-81,0-71,7-127,7-129,9
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này47,128,467,355,631,222,856,044,1
Lợi ích cổ đông không kiểm soát517,5510,9500,9500,8492,2482,0474,0371,6
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN5.171,04.845,14.790,84.532,04.510,74.176,73.716,53.702,4

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Thực phẩm và đồ uống

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
MCHCông ty Cổ phần Hàng Tiêu Dùng MaSan185.52126,20
VNMCông ty Cổ phần Sữa Việt Nam120.38111,00
MSNCông ty Cổ phần Tập đoàn Masan113.89316,00
SABTổng Công ty Cổ phần Bia - Rượu - Nước Giải khát Sài Gòn55.40711,60
SBTCông ty Cổ phần Thành Thành Công - Biên Hòa19.58122,60
HAGCông ty Cổ phần Hoàng Anh Gia Lai18.6315,50
QNSCông ty Cổ phần Đường Quảng Ngãi18.4199,50
IDPCông ty Cổ phần Sữa Quốc tế LOF16.06927,90