Đang đo trạng thái thị trường…
CMM
UPCOM - Thực phẩmCông ty Cổ phần Camimex
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 97.899.998 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 97.899.998 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 1.596 tỷ đ
16.300 đ▼ 700 đ (-4,12%)
Tham chiếu 17.000 đtrần 19.500 đsàn 14.500 đKhối lượng 900
Lịch sử giá CMM - Công ty Cổ phần Camimex
Lịch sử giá
391 phiên, từ 2026-08-12
| Ngày | Mở (đ) | Cao (đ) | Thấp (đ) | Đóng (đ) | Đóng điều chỉnh (đ) | Thay đổi | Khối lượng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-23 | 13.600 | 16.300 | 13.600 | 16.300 | 16.300 | -4.12% | 900 |
| 2026-10-22 | 14.500 | 17.000 | 14.500 | 17.000 | 17.000 | 0.00% | 501 |
| 2026-10-21 | 17.000 | 17.000 | 17.000 | 17.000 | 17.000 | 0.00% | 2 |
| 2026-10-20 | 17.000 | 17.000 | 17.000 | 17.000 | 17.000 | +0.59% | 100 |
| 2026-10-19 | 16.900 | 16.900 | 16.900 | 16.900 | 16.900 | +0.60% | 100 |
| 2026-10-16 | 16.800 | 16.800 | 16.800 | 16.800 | 16.800 | -2.89% | 100 |
| 2026-10-15 | 16.300 | 17.300 | 16.300 | 17.300 | 17.300 | -1.14% | 1.500 |
| 2026-10-14 | 15.300 | 17.500 | 15.300 | 17.500 | 17.500 | +14.38% | 3.600 |
| 2026-10-13 | — | — | — | — | 15.300 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-12 | — | — | — | — | 15.300 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-09 | — | — | — | — | 15.300 | -1.29% | 0 |
| 2026-10-08 | 15.000 | 15.500 | 15.000 | 15.500 | 15.500 | +3.33% | 400 |
| 2026-10-07 | 14.900 | 15.000 | 14.900 | 15.000 | 15.000 | +4.17% | 200 |
| 2026-10-06 | — | — | — | — | 14.400 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-05 | 14.400 | 14.400 | 14.400 | 14.400 | 14.400 | 0.00% | 201 |
| 2026-10-02 | 12.100 | 14.400 | 12.100 | 14.400 | 14.400 | -3.36% | 200 |
| 2026-10-01 | 13.700 | 14.900 | 13.700 | 14.900 | 14.900 | 0.00% | 6.300 |
| 2026-09-30 | 14.900 | 14.900 | 14.900 | 14.900 | 14.900 | -0.67% | 100 |
| 2026-09-29 | 14.900 | 15.000 | 13.700 | 15.000 | 15.000 | 0.00% | 5.401 |
| 2026-09-28 | 15.000 | 15.000 | 14.000 | 15.000 | 15.000 | +6.38% | 5.200 |
| 2026-09-25 | 15.500 | 15.500 | 13.300 | 14.100 | 14.100 | -9.03% | 9.700 |
| 2026-09-24 | 15.500 | 15.500 | 15.500 | 15.500 | 15.500 | 0.00% | 900 |
| 2026-09-23 | 15.500 | 15.500 | 15.500 | 15.500 | 15.500 | -1.90% | 200 |
| 2026-09-22 | 14.000 | 15.800 | 14.000 | 15.800 | 15.800 | -1.25% | 4.506 |
| 2026-09-21 | 14.300 | 16.000 | 14.300 | 16.000 | 16.000 | +6.67% | 19.300 |
| 2026-09-18 | 13.700 | 15.700 | 13.700 | 15.000 | 15.000 | -9.64% | 7.400 |
| 2026-09-17 | 16.000 | 16.600 | 16.000 | 16.600 | 16.600 | +10.67% | 2.200 |
| 2026-09-16 | 15.500 | 15.500 | 14.200 | 15.000 | 15.000 | +0.67% | 10.200 |
| 2026-09-15 | 14.000 | 15.900 | 12.200 | 14.900 | 14.900 | +4.93% | 38.200 |
| 2026-09-14 | 14.200 | 16.500 | 14.200 | 14.200 | 14.200 | -15.48% | 6.800 |
| 2026-09-11 | 16.600 | 16.800 | 16.600 | 16.800 | 16.800 | +3.70% | 1.000 |
| 2026-09-10 | 16.300 | 16.400 | 12.200 | 16.200 | 16.200 | -7.43% | 8.000 |
| 2026-09-09 | 14.200 | 17.500 | 14.200 | 17.500 | 17.500 | +5.42% | 8.901 |
| 2026-09-08 | — | — | — | — | 16.600 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-07 | — | — | — | — | 16.600 | -6.74% | 0 |
| 2026-09-04 | 15.100 | 17.800 | 15.100 | 17.800 | 17.800 | -3.26% | 1.400 |
| 2026-09-03 | 15.700 | 18.400 | 15.700 | 18.400 | 18.400 | 0.00% | 1.453 |
| 2026-08-28 | — | — | — | — | 18.400 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-27 | — | — | — | — | 18.400 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-26 | — | — | — | — | 18.400 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-25 | — | — | — | — | 18.400 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-24 | — | — | — | — | 18.400 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-21 | — | — | — | — | 18.400 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-20 | — | — | — | — | 18.400 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-19 | — | — | — | — | 18.400 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-18 | — | — | — | — | 18.400 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-17 | — | — | — | — | 18.400 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-14 | — | — | — | — | 18.400 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-13 | — | — | — | — | 18.400 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-12 | — | — | — | — | 18.400 | 0.00% | 0 |
Trang 1 trên 18
Mở, cao, thấp, đóng là giá đã thật sự khớp trong phiên. Đóng điều chỉnh là giá đóng cửa đã tính lại sau các đợt chia cổ tức và cổ phiếu về sau, cùng thang với biểu đồ. Mức thay đổi tính trên giá điều chỉnh.
Giá thực tế có từ ngày 2022-11-08. Các phiên trước đó chỉ có giá điều chỉnh.
Ngày hiển thị theo giờ Việt Nam.
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 860 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Cùng ngành Thực phẩm và đồ uống
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| MCHCông ty Cổ phần Hàng Tiêu Dùng MaSan | 185.521 | 26,20 | 9,52 | 36,3% |
| VNMCông ty Cổ phần Sữa Việt Nam | 120.381 | 11,00 | 3,38 | 30,7% |
| MSNCông ty Cổ phần Tập đoàn Masan | 113.893 | 16,00 | 2,28 | 14,2% |
| SABTổng Công ty Cổ phần Bia - Rượu - Nước Giải khát Sài Gòn | 55.407 | 11,60 | 2,58 | 22,3% |
| SBTCông ty Cổ phần Thành Thành Công - Biên Hòa | 19.581 | 22,60 | 1,56 | 6,9% |
| HAGCông ty Cổ phần Hoàng Anh Gia Lai | 18.631 | 5,50 | 1,07 | 19,7% |
| QNSCông ty Cổ phần Đường Quảng Ngãi | 18.419 | 9,50 | 1,73 | 18,3% |
| IDPCông ty Cổ phần Sữa Quốc tế LOF | 16.069 | 27,90 | 5,02 | 18,0% |