Đang đo trạng thái thị trường…
CMM
UPCOM - Thực phẩmCông ty Cổ phần Camimex
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 97.899.998 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 97.899.998 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 1.596 tỷ đ
16.300 đ▼ 700 đ (-4,12%)
Tham chiếu 17.000 đtrần 19.500 đsàn 14.500 đKhối lượng 900
Báo cáo tài chính chi tiết - CMM - Công ty Cổ phần Camimex
Báo cáo tài chính chi tiết - CMM - Công ty Cổ phần Camimex
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 16 kỳ, từ năm 2022.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 16 kỳ
1/2
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 16 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
60 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 82 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3.274,3 | 3.220,6 | 2.990,0 | 2.803,0 | 2.840,7 | 2.704,7 | 2.379,7 | 2.178,4 | |
| 83,0 | 46,9 | 25,7 | 15,9 | 10,5 | 9,6 | 134,5 | 5,0 | |
| Tiền | 83,0 | 46,9 | 25,7 | 15,9 | 10,5 | 9,6 | 134,5 | 5,0 |
| 232,8 | 265,9 | 202,4 | 217,5 | 268,7 | 187,7 | 99,1 | 21,3 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 232,8 | 265,9 | 202,4 | 217,5 | 268,7 | 187,7 | 99,1 | 21,3 |
| 522,2 | 408,2 | 624,0 | 693,5 | 689,3 | 900,5 | 691,8 | 718,9 | |
| Phải thu khách hàng | 217,5 | 165,9 | 143,8 | 165,7 | 454,2 | 527,0 | 505,6 | 320,2 |
| Trả trước cho người bán | 78,9 | 103,3 | 371,5 | 404,7 | 187,0 | 278,9 | 146,8 | 362,8 |
| Các khoản phải thu khác | 225,8 | 139,0 | 108,7 | 123,2 | 48,2 | 94,7 | 39,6 | 36,0 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | 0 | 0 | 0 | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 |
| 2.396,4 | 2.448,1 | 2.082,5 | 1.818,9 | 1.831,3 | 1.561,0 | 1.416,0 | 1.392,2 | |
| Hàng tồn kho | 2.550,0 | 2.587,1 | 2.221,4 | 1.902,7 | 1.915,0 | 1.642,0 | 1.497,0 | 1.443,4 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -153,6 | -139,0 | -139,0 | -83,7 | -83,7 | -81,0 | -81,0 | -51,3 |
| 39,9 | 51,4 | 55,5 | 57,2 | 40,9 | 45,9 | 38,3 | 41,0 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 2,6 | 1,7 | 1,7 | 2,6 | 3,7 | 2,2 | 1,5 | 9,2 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 34,5 | 46,9 | 51,0 | 51,9 | 34,4 | 40,0 | 34,1 | 29,1 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 2,8 | 2,8 | 2,8 | 2,8 | 2,8 | 3,7 | 2,8 | 2,8 |
| 987,3 | 943,6 | 925,6 | 934,9 | 908,1 | 892,6 | 906,7 | 882,7 | |
| 1,0 | 1,0 | 1,0 | 1,0 | 1,0 | 1,0 | 1,0 | 1,0 | |
| Phải thu dài hạn khác | 1,0 | 1,0 | 1,0 | 1,0 | 1,0 | 1,0 | 1,0 | 1,0 |
| 583,8 | 610,1 | 620,8 | 741,9 | 649,4 | 501,7 | 487,8 | 466,4 | |
| 426,5 | 439,5 | 450,5 | 589,4 | 480,2 | 316,0 | 330,6 | 320,7 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 873,2 | 869,1 | 863,1 | 985,7 | 858,5 | 677,1 | 678,2 | 651,0 |
| Hao mòn TSCĐHH | -446,7 | -429,6 | -412,6 | -396,3 | -378,4 | -361,1 | -347,6 | -330,3 |
| 120,6 | 133,1 | 132,1 | 116,0 | 131,8 | 147,7 | 118,5 | 106,1 | |
| Nguyên giá TSCĐTTC | 231,8 | 231,8 | 218,2 | 184,8 | 184,8 | 184,8 | 139,7 | 124,2 |
| Hao mòn TSCĐTTC | -111,2 | -98,7 | -86,2 | -68,9 | -53,0 | -37,1 | -21,3 | -18,0 |
| 36,7 | 37,5 | 38,3 | 36,6 | 37,4 | 38,0 | 38,7 | 39,5 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 67,4 | 67,4 | 67,4 | 64,9 | 64,9 | 64,7 | 64,7 | 64,7 |
| Hao mòn TSCĐVH | -30,7 | -29,9 | -29,1 | -28,3 | -27,5 | -26,7 | -25,9 | -25,2 |
| 219,9 | 201,7 | 172,7 | 44,3 | 152,1 | 314,8 | 343,5 | 313,2 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 219,9 | 201,7 | 172,7 | 44,3 | 152,1 | 314,8 | 343,5 | 313,2 |
| 126,0 | 75,0 | 75,0 | 91,0 | 50,0 | 58,0 | 58,0 | 85,0 | |
| Đầu tư dài hạn khác | 126,0 | 75,0 | 75,0 | 75,0 | 50,0 | 50,0 | 50,0 | 50,0 |
| Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn | 0,0 | 0,0 | 0 | 16,0 | 0 | 8,0 | 8,0 | 35,0 |
| 56,6 | 55,7 | 56,0 | 56,7 | 55,7 | 17,1 | 16,5 | 17,2 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 56,6 | 55,7 | 56,0 | 56,7 | 55,7 | 17,1 | 16,5 | 17,2 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 4.261,6 | 4.164,2 | 3.915,6 | 3.737,9 | 3.748,8 | 3.597,3 | 3.286,4 | 3.061,1 |
| 3.045,6 | 2.965,7 | 2.738,9 | 2.551,4 | 2.596,4 | 2.468,5 | 2.187,2 | 1.959,3 | |
| 2.341,6 | 2.276,1 | 2.059,0 | 1.794,7 | 1.876,4 | 1.717,8 | 1.582,9 | 1.599,7 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 1.805,3 | 1.895,0 | 1.655,3 | 1.401,6 | 1.532,8 | 1.479,5 | 1.316,3 | 1.251,1 |
| Phải trả người bán | 377,5 | 298,8 | 309,7 | 265,0 | 210,8 | 124,6 | 148,7 | 253,4 |
| Người mua trả tiền trước | 74,1 | 14,7 | 7,2 | 10,6 | 14,0 | 3,8 | 3,1 | 6,3 |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 5,2 | 21,7 | 19,5 | 16,9 | 10,8 | 21,0 | 17,1 | 12,1 |
| Phải trả người lao động | 35,7 | 16,8 | 26,5 | 16,5 | 20,8 | 16,9 | 22,9 | 13,0 |
| Chi phí phải trả | 28,5 | 10,3 | 20,6 | 63,8 | 63,8 | 47,6 | 42,2 | 26,1 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 14,3 | 18,0 | 19,2 | 19,4 | 22,5 | 23,5 | 31,6 | 36,8 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 0,9 | 0,9 | 0,9 | 0,9 | 0,9 | 0,9 | 0,9 | 0,9 |
| 704,1 | 689,6 | 679,9 | 756,7 | 720,1 | 750,7 | 604,3 | 359,6 | |
| Vay và nợ dài hạn | 704,1 | 689,6 | 679,9 | 756,7 | 720,1 | 750,7 | 604,3 | 359,6 |
| 1.216,0 | 1.198,5 | 1.176,7 | 1.186,5 | 1.152,4 | 1.128,8 | 1.099,2 | 1.101,8 | |
| 1.216,0 | 1.198,5 | 1.176,7 | 1.186,5 | 1.152,4 | 1.128,8 | 1.099,2 | 1.101,8 | |
| 979,0 | 979,0 | 979,0 | 979,0 | 979,0 | 979,0 | 979,0 | 979,0 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 979,0 | 979,0 | 979,0 | 979,0 | 979,0 | 979,0 | 979,0 | 979,0 |
| Thặng dư vốn cổ phần | -0,2 | -0,2 | -0,2 | -0,2 | -0,2 | -0,2 | -0,2 | -0,2 |
| 225,0 | 207,7 | 186,1 | 195,6 | 161,8 | 138,0 | 108,6 | 111,0 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 186,1 | 186,1 | 108,6 | 108,6 | 108,6 | 108,6 | 54,2 | 54,2 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 38,9 | 21,6 | 77,4 | 87,0 | 53,2 | 29,4 | 54,5 | 56,9 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 12,2 | 12,1 | 11,9 | 12,1 | 11,8 | 12,1 | 11,8 | 12,0 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 4.261,6 | 4.164,2 | 3.915,6 | 3.737,9 | 3.748,8 | 3.597,3 | 3.286,4 | 3.061,1 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Thực phẩm và đồ uống
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| MCHCông ty Cổ phần Hàng Tiêu Dùng MaSan | 185.521 | 26,20 | 9,52 | 36,3% |
| VNMCông ty Cổ phần Sữa Việt Nam | 120.381 | 11,00 | 3,38 | 30,7% |
| MSNCông ty Cổ phần Tập đoàn Masan | 113.893 | 16,00 | 2,28 | 14,2% |
| SABTổng Công ty Cổ phần Bia - Rượu - Nước Giải khát Sài Gòn | 55.407 | 11,60 | 2,58 | 22,3% |
| SBTCông ty Cổ phần Thành Thành Công - Biên Hòa | 19.581 | 22,60 | 1,56 | 6,9% |
| HAGCông ty Cổ phần Hoàng Anh Gia Lai | 18.631 | 5,50 | 1,07 | 19,7% |
| QNSCông ty Cổ phần Đường Quảng Ngãi | 18.419 | 9,50 | 1,73 | 18,3% |
| IDPCông ty Cổ phần Sữa Quốc tế LOF | 16.069 | 27,90 | 5,02 | 18,0% |