iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
CLX
UPCOM - Thực phẩm

Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Đầu tư Chợ Lớn (CHOLIMEX)

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 86.600.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 86.600.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 1.134 tỷ đ
13.100 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 13.100 đtrần 15.000 đsàn 11.200 đKhối lượng 8.700

Báo cáo tài chính chi tiết - CLX - Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Đầu tư Chợ Lớn (CHOLIMEX)

Báo cáo tài chính chi tiết - CLX - Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Đầu tư Chợ Lớn (CHOLIMEX)

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 40 kỳ, từ năm 2015.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 40 kỳ
1/5
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 40 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
68 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 74 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
335,1287,3328,1298,6335,1271,3258,7243,3
111,666,4113,598,4107,860,862,486,6
Tiền26,821,99,420,946,417,820,920,3
Các khoản tương đương tiền84,844,5104,077,561,443,041,566,2
179,0174,3174,3163,5177,9172,7157,7129,8
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn179,0174,3174,3163,5177,9172,7157,7129,8
37,637,631,528,844,631,230,120,6
Phải thu khách hàng17,118,017,118,522,521,722,216,6
Trả trước cho người bán14,79,84,44,58,91,24,74,2
Các khoản phải thu khác13,817,818,015,823,218,713,510,1
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-8,8-8,8-8,8-10,8-10,8-11,1-11,1-11,1
Tài sản thiếu chờ xử lý0,80,80,80,80,80,80,80,8
6,08,48,57,24,25,77,95,3
Hàng tồn kho6,08,48,57,24,25,77,95,3
0,90,70,40,70,70,80,51,0
Chi phí trả trước ngắn hạn0,70,30,40,50,60,60,40,9
Thuế GTGT được khấu trừ0,20,100,200,10,10,0
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước0,00,20,00,00,00,10,00,1
2.214,52.212,32.189,12.168,72.148,62.161,42.141,92.124,0
2,02,01,31,31,31,31,31,3
Phải thu dài hạn khác2,02,01,31,31,31,31,31,3
71,673,775,975,477,880,080,080,1
70,572,674,874,877,279,479,379,5
Nguyên giá TSCĐHH218,9218,9218,7216,4216,5216,4213,9211,8
Hao mòn TSCĐHH-148,4-146,3-144,0-141,6-139,3-137,0-134,6-132,3
1,01,11,10,60,60,60,70,6
Nguyên giá TSCĐVH1,91,91,91,31,31,31,31,2
Hao mòn TSCĐVH-0,9-0,8-0,8-0,7-0,7-0,7-0,6-0,6
622,8630,5639,3647,1656,3665,3674,1680,8
Nguyên giá bất động sản đầu tư1.254,71.253,31.253,11.251,91.252,61.252,61.252,41.250,1
Hao mòn bất động sản đầu tư-631,9-622,8-613,8-604,8-596,3-587,3-578,3-569,3
323,1321,3321,1321,4320,6320,2320,1320,2
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang323,1321,3321,1321,4320,6320,2320,1320,2
1.185,41.174,01.139,11.110,21.078,21.079,31.049,41.024,0
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh1.161,81.150,41.115,51.086,71.054,61.055,71.025,81.000,4
Đầu tư dài hạn khác23,623,623,623,623,623,623,623,6
9,610,712,313,314,415,417,017,5
Chi phí trả trước dài hạn6,46,09,09,911,011,913,513,9
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại3,23,33,33,43,43,53,53,6
Tài sản dài hạn khác01,4000000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2.549,62.499,52.517,22.467,32.483,72.432,72.400,62.367,3
607,6549,6622,6565,0633,2635,4585,7592,3
127,762,9134,645,6114,8104,848,747,7
Vay và nợ ngắn hạn8,58,58,58,59,69,69,69,6
Phải trả người bán1,61,92,82,22,01,96,21,7
Người mua trả tiền trước3,02,52,72,52,42,42,52,4
Phải trả cổ tức cho cổ đông65,00——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước9,67,770,319,117,57,811,518,9
Phải trả người lao động5,45,811,35,28,04,77,74,3
Chi phí phải trả1,63,52,62,61,62,71,80,7
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác2,84,36,90,666,562,11,06,2
Quỹ khen thưởng, phúc lợi10,48,99,94,87,113,68,43,9
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn19,819,719,600000
479,9486,7487,9519,4518,4530,6537,0544,6
Phải trả dài hạn khác50,849,744,449,041,646,845,245,3
Vay và nợ dài hạn3,75,87,29,310,613,015,417,8
Doanh thu chưa thực hiện dài hạn419,5424,3429,3453,8458,7463,6468,4473,4
Quỹ phát triển khoa học và công nghệ5,96,97,07,37,57,28,08,1
1.942,01.949,91.894,61.902,31.850,51.797,21.814,91.775,0
1.942,01.949,91.894,61.902,31.850,51.797,21.814,91.775,0
866,0866,0866,0866,0866,0866,0866,0866,0
Cổ phiếu phổ thông866,0866,0866,0866,0866,0866,0866,0866,0
Quỹ đầu tư phát triển303,9272,5272,5272,5272,5272,5241,8241,8
773,7813,0757,8765,5713,9660,7709,2669,3
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước654,5757,7558,7610,8611,2611,3517,7519,7
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này119,155,2199,1154,7102,749,4191,5149,6
Lợi ích cổ đông không kiểm soát-1,5-1,6-1,7-1,8-1,9-2,0-2,1-2,2
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2.549,62.499,52.517,22.467,32.483,72.432,72.400,62.367,3

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Thực phẩm và đồ uống

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
MCHCông ty Cổ phần Hàng Tiêu Dùng MaSan185.52126,20
VNMCông ty Cổ phần Sữa Việt Nam120.38111,00
MSNCông ty Cổ phần Tập đoàn Masan113.89316,00
SABTổng Công ty Cổ phần Bia - Rượu - Nước Giải khát Sài Gòn55.40711,60
SBTCông ty Cổ phần Thành Thành Công - Biên Hòa19.58122,60
HAGCông ty Cổ phần Hoàng Anh Gia Lai18.6315,50
QNSCông ty Cổ phần Đường Quảng Ngãi18.4199,50
IDPCông ty Cổ phần Sữa Quốc tế LOF16.06927,90