Đang đo trạng thái thị trường…
CHP
HOSE - Sản xuất & Phân phối ĐiệnCông ty Cổ phần Thủy điện Miền Trung
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 157.658.076 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 157.658.076 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 4.146 tỷ đ
26.300 đ▲ 100 đ (+0,38%)
Tham chiếu 26.200 đtrần 28.000 đsàn 24.400 đKhối lượng 2.100
Báo cáo tài chính chi tiết - CHP - Công ty Cổ phần Thủy điện Miền Trung
Báo cáo tài chính chi tiết - CHP - Công ty Cổ phần Thủy điện Miền Trung
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 59 kỳ, từ năm 2008.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 59 kỳ
1/8
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 59 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
57 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 85 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 642,5 | 601,3 | 662,3 | 480,6 | 586,1 | 614,6 | 525,5 | 408,9 | |
| 340,6 | 142,3 | 253,6 | 218,2 | 295,4 | 384,4 | 197,9 | 211,6 | |
| Tiền | 41,7 | 30,3 | 2,1 | 7,2 | 7,4 | 49,4 | 10,9 | 21,6 |
| Các khoản tương đương tiền | 298,9 | 112,0 | 251,5 | 211,0 | 288,0 | 335,0 | 187,0 | 190,0 |
| 153,4 | 190,1 | 121,3 | 70,1 | 10,0 | 20,0 | 20,0 | 0,1 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 153,4 | 190,1 | 121,3 | 70,1 | 10,0 | 20,0 | 20,0 | 0,1 |
| 142,9 | 263,6 | 282,9 | 187,7 | 275,4 | 205,0 | 303,0 | 191,6 | |
| Phải thu khách hàng | 139,8 | 260,3 | 282,2 | 184,2 | 271,6 | 203,0 | 301,7 | 187,9 |
| Trả trước cho người bán | 2,0 | 0,3 | 0,1 | 1,7 | 2,1 | 0,7 | 0,4 | 2,5 |
| Các khoản phải thu khác | 1,0 | 3,0 | 0,6 | 1,8 | 1,7 | 1,3 | 0,9 | 1,1 |
| 4,0 | 4,0 | 3,7 | 4,1 | 4,5 | 4,4 | 4,2 | 5,0 | |
| Hàng tồn kho | 4,0 | 4,0 | 3,7 | 4,1 | 4,5 | 4,4 | 4,2 | 5,0 |
| 1,5 | 1,3 | 0,9 | 0,5 | 0,8 | 0,9 | 0,4 | 0,5 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 1,5 | 1,3 | 0,9 | 0,5 | 0,8 | 0,6 | 0,4 | 0,5 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,3 | 0 | 0 |
| 1.837,0 | 1.895,3 | 1.954,5 | 2.007,6 | 2.055,6 | 2.114,5 | 2.170,8 | 2.223,6 | |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | |
| Phải thu dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,1 | 0,1 | 0,1 |
| 1.809,0 | 1.866,1 | 1.923,3 | 1.977,1 | 2.027,4 | 2.069,1 | 2.124,2 | 2.180,1 | |
| 1.807,7 | 1.864,7 | 1.921,9 | 1.977,0 | 2.027,2 | 2.068,9 | 2.123,9 | 2.179,8 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 4.481,1 | 4.481,0 | 4.481,0 | 4.477,3 | 4.477,7 | 4.458,3 | 4.457,6 | 4.457,6 |
| Hao mòn TSCĐHH | -2.673,4 | -2.616,2 | -2.559,1 | -2.500,3 | -2.450,5 | -2.389,4 | -2.333,7 | -2.277,8 |
| 1,3 | 1,4 | 1,5 | 0,1 | 0,2 | 0,2 | 0,3 | 0,3 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 3,0 | 3,0 | 3,0 | 1,6 | 1,6 | 1,6 | 1,6 | 1,6 |
| Hao mòn TSCĐVH | -1,7 | -1,6 | -1,5 | -1,5 | -1,4 | -1,4 | -1,3 | -1,3 |
| 0,8 | 0,1 | 0,1 | 3,1 | 0,0 | 15,3 | 13,1 | 11,9 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 0,8 | 0,1 | 0,1 | 3,1 | 0,0 | 15,3 | 13,1 | 11,9 |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0 | |
| Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0 |
| 27,2 | 29,2 | 31,0 | 27,4 | 28,1 | 29,9 | 33,3 | 31,4 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 12,3 | 14,2 | 16,0 | 11,3 | 11,9 | 13,6 | 16,9 | 13,5 |
| Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn | 15,0 | 15,0 | 15,0 | 16,1 | 16,2 | 16,3 | 16,3 | 18,0 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 2.479,5 | 2.496,7 | 2.616,8 | 2.488,2 | 2.641,7 | 2.729,2 | 2.696,2 | 2.632,4 |
| 430,3 | 455,4 | 508,7 | 535,4 | 590,7 | 768,7 | 708,4 | 831,6 | |
| 164,0 | 169,0 | 202,1 | 208,8 | 244,6 | 402,2 | 321,6 | 392,4 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 80,5 | 80,5 | 80,5 | 112,6 | 145,2 | 177,0 | 208,8 | 208,8 |
| Phải trả người bán | 19,5 | 20,0 | 23,3 | 21,1 | 20,8 | 22,2 | 23,6 | 29,4 |
| Người mua trả tiền trước | 0,4 | 0,4 | 0,3 | 0,3 | 0,6 | 0,4 | 0,4 | 0,4 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 33,3 | 33,9 | 33,3 | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 8,4 | 26,6 | 38,2 | 30,7 | 29,6 | 17,6 | 40,3 | 20,7 |
| Phải trả người lao động | 3,5 | 3,0 | 17,8 | 1,6 | 3,3 | 2,8 | 10,0 | 7,3 |
| Chi phí phải trả | 3,1 | 3,1 | 3,4 | 3,0 | 2,9 | 2,9 | 3,1 | 3,3 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 0,4 | 1,0 | 1,6 | 33,9 | 32,6 | 179,3 | 32,6 | 118,3 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 14,9 | 0,4 | 3,8 | 5,6 | 9,5 | 0 | 2,8 | 4,1 |
| 266,3 | 286,4 | 306,5 | 326,6 | 346,1 | 366,5 | 386,8 | 439,2 | |
| Vay và nợ dài hạn | 266,3 | 286,4 | 306,5 | 326,6 | 346,1 | 366,5 | 386,8 | 439,2 |
| 2.049,2 | 2.041,3 | 2.108,2 | 1.952,7 | 2.051,0 | 1.960,5 | 1.987,9 | 1.800,8 | |
| 2.049,2 | 2.041,3 | 2.108,2 | 1.952,7 | 2.051,0 | 1.960,5 | 1.987,9 | 1.800,8 | |
| 1.576,6 | 1.576,6 | 1.576,6 | 1.469,1 | 1.469,1 | 1.469,1 | 1.469,1 | 1.469,1 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 1.576,6 | 1.576,6 | 1.576,6 | 1.469,1 | 1.469,1 | 1.469,1 | 1.469,1 | 1.469,1 |
| Thặng dư vốn cổ phần | -0,2 | -0,2 | -0,2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 0 | 0 | 0 | 87,6 | 87,6 | 87,6 | 87,6 | 87,6 |
| Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | 0 | 0 | 0 | 33,0 | 33,0 | 33,0 | 33,0 | 33,0 |
| 472,9 | 464,9 | 531,7 | 363,0 | 461,2 | 370,7 | 398,1 | 211,0 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 354,1 | 374,1 | 60,2 | 60,2 | 236,5 | 250,8 | 84,3 | 84,3 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 118,7 | 90,8 | 471,5 | 302,7 | 224,7 | 119,9 | 313,8 | 126,7 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 2.479,5 | 2.496,7 | 2.616,8 | 2.488,2 | 2.641,7 | 2.729,2 | 2.696,2 | 2.632,4 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Điện, nước & xăng dầu khí đốt
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| GASTổng Công ty Khí Việt Nam - Công ty Cổ phần | 188.934 | 14,90 | 2,69 | 18,1% |
| POWTổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - CTCP | 38.501 | 6,40 | 0,86 | 13,5% |
| REECông ty Cổ phần Cơ điện Lạnh | 28.591 | 10,80 | 1,11 | 10,3% |
| PGVTổng Công ty Phát điện 3 - Công ty Cổ phần | 24.995 | 4,70 | 1,23 | 26,1% |
| BWECông ty Cổ phần - Tổng công ty Nước - Môi trường Bình Dương | 10.569 | 8,60 | 1,45 | 16,9% |
| VSHCông ty Cổ phần Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh | 9.757 | 10,40 | 1,91 | 18,3% |
| TDMCông ty Cổ phần Nước Thủ Dầu Một | 7.259 | 42,40 | 2,57 | 6,1% |
| DTKTổng Công ty Điện lực TKV - Công ty Cổ phần | 6.964 | 8,20 | 0,77 | 9,4% |