iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
CAG
HNX - Kho bãi, hậu cần và bảo dưỡng

Công ty Cổ phần Cảng An Giang

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 13.800.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 13.800.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 83 tỷ đ
6.000 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 6.000 đtrần 6.600 đsàn 5.400 đKhối lượng 2.500

Báo cáo tài chính chi tiết - CAG - Công ty Cổ phần Cảng An Giang

Báo cáo tài chính chi tiết - CAG - Công ty Cổ phần Cảng An Giang

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 42 kỳ, từ năm 2015.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 42 kỳ
1/6
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 42 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
55 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 87 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
100,796,995,390,992,488,490,678,8
28,118,816,311,111,46,610,86,8
Tiền23,118,816,311,111,46,610,86,8
Các khoản tương đương tiền5,00000000
45,950,050,050,050,052,052,052,0
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn45,950,050,050,050,052,052,052,0
24,224,625,025,525,824,521,913,7
Phải thu khách hàng16,813,514,015,315,613,210,512,8
Trả trước cho người bán0,60,40,30,20,20,20,40,4
Các khoản phải thu khác10,212,312,211,611,612,812,62,0
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-3,4-1,6-1,6-1,6-1,6-1,6-1,6-1,6
1,51,51,72,12,12,22,62,7
Hàng tồn kho1,51,51,72,12,12,22,62,7
1,02,02,32,23,13,13,33,7
Chi phí trả trước ngắn hạn0,10,60,60,40,40,50,40,5
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước0,91,41,71,82,72,62,93,2
47,850,753,155,854,656,857,570,1
00,60,50,50,50,20,511,3
Trả trước dài hạn người bán00,60,50,50,50,20,511,3
42,443,445,247,045,647,349,150,1
39,340,442,143,942,544,346,047,8
Nguyên giá TSCĐHH192,0191,5191,5191,5188,3188,3188,3188,3
Hao mòn TSCĐHH-152,7-151,1-149,4-147,6-145,8-144,1-142,3-140,5
3,13,13,13,13,13,13,12,3
Nguyên giá TSCĐVH3,13,13,13,13,13,13,12,3
00,00,00,60,70,60,60,6
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang00,00,00,60,70,60,60,6
2,82,82,83,13,13,13,13,2
Đầu tư dài hạn khác4,34,34,34,34,34,34,34,3
Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-1,5-1,5-1,5-1,2-1,2-1,2-1,2-1,1
2,63,84,54,54,75,54,14,9
Chi phí trả trước dài hạn2,63,84,54,54,75,54,14,9
TỔNG CỘNG TÀI SẢN148,6147,6148,4146,7147,0145,2148,1148,9
3,73,34,43,63,83,74,95,3
2,21,92,92,42,52,53,74,1
Phải trả người bán0,20,20,40,50,40,50,20,8
Người mua trả tiền trước0,00,00,00,00,00,00,00,0
Phải trả cổ tức cho cổ đông0,00,0——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước0,60,30,20,30,30,20,20,2
Phải trả người lao động1,10,91,71,31,21,02,11,2
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác0,00,00,00,00,30,20,20,9
Quỹ khen thưởng, phúc lợi0,10,10,10,20,30,30,70,7
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,20,30,400,10,20,30,4
1,51,51,51,21,21,21,21,2
Phải trả dài hạn khác1,21,21,21,21,21,21,21,2
Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,30,30,300000
144,8144,2144,0143,0143,2141,5143,2143,6
144,8144,2144,0143,0143,2141,5143,2143,6
138,0138,0138,0138,0138,0138,0138,0138,0
Cổ phiếu phổ thông138,0138,0138,0138,0138,0138,0138,0138,0
Quỹ đầu tư phát triển5,95,95,95,95,95,95,95,9
1,00,40,1-0,8-0,7-2,4-0,7-0,3
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước0,10,1-0,7-0,7-0,7-0,700
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này0,90,20,8-0,2-0,0-1,7-0,7-0,3
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN148,6147,6148,4146,7147,0145,2148,1148,9

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
ACVTổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP153.68211,80
MVNTổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP72.87626,40
VEATổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam - CTCP51.6906,50
GEECông ty Cổ phần Điện lực Gelex46.43613,10
GMDCông ty Cổ phần Tập đoàn Gemadept37.0779,80
GEXCông ty Cổ phần Tập đoàn Gelex31.53422,20
PHPCông ty Cổ phần Cảng Hải Phòng15.33412,50
PVTTổng Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí12.2518,70