iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
BVH
HOSE - Bảo hiểm nhân thọ

Tập đoàn Bảo Việt

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 742.322.764 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 742.322.764 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 51.220 tỷ đ
69.000 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 69.000 đtrần 73.800 đsàn 64.200 đKhối lượng 504.100

Phân tích cơ bản BVH - Tập đoàn Bảo Việt

Chất lượng tài chính

Độ dày vốn

Chỉ số chính

P/E TTM14,8x
P/B1,87x
ROE TTM12,7%
EPS TTM4.663 đ
BVPS36.809 đ
Tự định giá bằng máy tính định giá

Biểu Đồ Trực Quan BCTC - BVH

Tổng Thu Nhập HĐLợi Nhuận Sau ThuếBiên LNST (%)
05.00010.00015.00020.000
Q3'24
Q4'24
Q1'25
Q2'25
Q3'25
Q4'25
Q1'26
Q2'26

Rê chuột hoặc chạm vào từng kỳ để xem số liệu. Cột tính theo tỷ đ, đường vàng là biên lợi nhuận sau thuế.

Báo Cáo Tài Chính Tóm Tắt - BVH

Trang 1 / 1
Chỉ Số
Q2 / 2026
Q1 / 2026
Q4 / 2025
Q3 / 2025
Q2 / 2025
Q1 / 2025
Q4 / 2024
Q3 / 2024
Tổng Thu Nhập HĐ (tỷ đ)
15.14413.80914.34113.33514.09313.20613.71112.851
Chi Phí Hoạt Động (tỷ đ)
11.64210.54411.44910.53011.34010.06611.47710.785
LN Trước Dự Phòng (tỷ đ)
3.5023.2662.8922.8052.7533.1402.2342.067
Lợi Nhuận Sau Thuế (tỷ đ)
1.032799859771677672536537
Dòng Tiền HĐKD (tỷ đ)
1.773-2.698-8.0934.0028.8909942.7232.019
Chất Lượng Lợi Nhuận TTM
-1,45x0,68x1,94x6,25x6,04x2,48x4,03x4,42x
EPS TTM (đ)
4.6634.1844.0133.5783.2632.9272.8112.572
BVPS (đ)
36.80935.42434.50034.43033.41132.67231.66731.998
ROE TTM %
12,7%11,8%11,6%10,4%9,8%9,0%8,9%8,0%
↳ Biên lợi nhuận
6,1%5,6%5,4%4,9%4,5%4,1%4,0%3,6%
↳ Vòng quay tài sản
0,18 lần0,18 lần0,19 lần0,20 lần0,20 lần0,21 lần0,21 lần0,22 lần
↳ Đòn bẩy tài chính
11,55 lần11,69 lần11,40 lần10,67 lần10,65 lần10,55 lần10,69 lần10,03 lần
P/E TTM
13,7x19,7x14,1x15,5x16,3x18,3x18,1x16,7x
P/B
1,74x2,32x1,64x1,61x1,59x1,64x1,61x1,34x
Trang 1 / 1 (8 kỳ báo cáo)
Trang 1 / 1
Đang tải số liệu theo quý…
Xem báo cáo tài chính đầy đủ
Toàn bộ chỉ tiêu cân đối kế toán, kết quả kinh doanh và lưu chuyển tiền tệ, theo quý và theo năm

Cùng ngành Bảo hiểm

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
PVICông ty Cổ phần PVI15.97510,90
BICTổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam3.8809,00
VNRTổng Công ty Cổ phần Tái bảo hiểm Quốc gia Việt Nam3.8137,80
MIGTổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm Quân đội3.3319,90
PRETổng Công ty Cổ phần Tái bảo hiểm Hà Nội3.13211,10
PTITổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm Bưu điện2.2558,50
PGITổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm Petrolimex2.2188,60
BMITổng Công ty Cổ phần Bảo Minh2.1087,10