Đang đo trạng thái thị trường…
BVH
HOSE - Bảo hiểm nhân thọTập đoàn Bảo Việt
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 742.322.764 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 742.322.764 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 51.220 tỷ đ
69.000 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 69.000 đtrần 73.800 đsàn 64.200 đKhối lượng 504.100
Báo cáo tài chính chi tiết - BVH - Tập đoàn Bảo Việt
Báo cáo tài chính chi tiết - BVH - Tập đoàn Bảo Việt
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 70 kỳ, từ năm 2009.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 70 kỳ
1/9
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 70 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
88 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 80 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 315.683,2 | 307.487,7 | 291.805,7 | 272.790,0 | 264.123,1 | 255.792,3 | 251.286,3 | 238.219,1 |
| 140.416,9 | 153.490,3 | 150.363,1 | 138.881,4 | 136.447,0 | 130.992,1 | 121.226,7 | 111.208,1 | |
| 3.853,2 | 2.608,8 | 4.194,7 | 5.301,7 | 1.997,1 | 937,1 | 1.464,1 | 2.482,0 | |
| Tiền | 856,4 | 1.289,5 | 1.302,4 | 1.135,9 | 1.462,1 | 790,1 | 1.274,1 | 1.279,0 |
| Các khoản tương đương tiền | 2.996,7 | 1.319,2 | 2.892,3 | 4.165,7 | 535,0 | 147,0 | 190,0 | 1.203,0 |
| 124.243,0 | 138.675,1 | 127.382,0 | 115.587,6 | 116.615,0 | 114.195,3 | 103.898,0 | 93.261,2 | |
| Đầu tư ngắn hạn | 4.254,7 | 4.241,9 | 4.083,1 | 3.645,8 | 3.639,7 | 3.652,1 | 3.660,4 | 3.684,2 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn | -1.448,9 | -1.394,8 | -169,9 | -158,7 | -181,6 | -222,7 | -203,0 | -170,6 |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 121.437,3 | 135.827,9 | 123.468,8 | 112.100,5 | 113.156,9 | 110.766,0 | 100.440,6 | 89.747,7 |
| 7.733,4 | 7.477,0 | 14.292,4 | 13.954,0 | 13.817,9 | 11.764,4 | 11.535,4 | 10.893,4 | |
| 2.984,7 | 2.408,5 | 9.601,9 | 8.584,2 | 10.079,5 | 8.010,6 | 7.892,2 | 7.398,4 | |
| Phải thu hoạt động bảo hiểm gốc | 1.447,6 | 1.437,0 | 1.243,6 | 1.273,0 | 1.161,0 | 1.323,3 | 1.265,5 | 1.197,2 |
| Phải thu khác của khách hàng | 1.537,1 | 971,5 | 8.358,3 | 7.311,2 | 8.918,5 | 6.687,3 | 6.626,7 | 6.201,2 |
| Trả trước cho người bán | 25,0 | 31,0 | 31,0 | 35,4 | 23,6 | 34,1 | 32,1 | 55,5 |
| Phải thu về cho vay ngắn hạn | 0 | 0 | 4.610,6 | 5.076,8 | 3.590,3 | 3.573,0 | 3.548,0 | 3.292,2 |
| Các khoản phải thu khác | 5.244,3 | 5.553,7 | 593,7 | 557,5 | 403,2 | 400,3 | 311,1 | 410,0 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -520,7 | -516,1 | -544,8 | -299,9 | -278,7 | -253,7 | -247,9 | -262,7 |
| 117,5 | 84,1 | 68,0 | 85,7 | 82,5 | 91,1 | 100,5 | 91,8 | |
| Hàng tồn kho | 117,5 | 84,1 | 68,0 | 85,7 | 82,5 | 91,1 | 100,5 | 91,8 |
| 793,6 | 917,7 | 743,6 | 652,4 | 607,4 | 633,4 | 670,6 | 589,7 | |
| 774,2 | 897,6 | 731,4 | 636,8 | 589,8 | 618,3 | 660,5 | 573,4 | |
| Chi phí hoa hồng chưa phân bổ | 688,7 | 795,4 | 619,8 | 554,2 | 520,8 | 551,7 | 581,9 | 518,5 |
| Chi phí trả trước ngắn hạn khác | 85,5 | 102,2 | 111,6 | 82,6 | 69,0 | 66,6 | 78,7 | 54,9 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 0,6 | 7,0 | 0,0 | 0,2 | 0,8 | 0,5 | 0,0 | 0,3 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 4,9 | 9,8 | 9,0 | 4,9 | 4,8 | 4,9 | 4,8 | 5,0 |
| Tài sản ngắn hạn khác | 13,9 | 3,2 | 3,1 | 10,4 | 12,1 | 9,8 | 5,2 | 11,0 |
| 3.676,2 | 3.727,6 | 3.682,4 | 3.300,0 | 3.327,1 | 3.370,6 | 3.558,1 | 3.890,0 | |
| Dự phòng phí nhượng tái bảo hiểm | 74,1 | 171,1 | 73,6 | 94,6 | 1.722,6 | 58,3 | 1,1 | 1.678,1 |
| Dự phòng bồi thường nhượng tái bảo hiểm | 1.540,2 | 1.665,7 | 1.791,7 | 1.482,8 | 1.604,5 | 1.625,5 | 1.871,2 | 2.211,9 |
| 175.266,3 | 153.997,4 | 141.442,6 | 133.908,6 | 127.676,1 | 124.800,2 | 130.059,6 | 127.011,0 | |
| 77,4 | 82,0 | 75,3 | 73,9 | 72,3 | 71,2 | 66,9 | 83,8 | |
| 77,4 | 82,0 | 75,3 | 73,9 | 72,3 | 71,2 | 66,9 | 83,8 | |
| Phải thu dài hạn khác | 77,4 | 82,0 | 75,3 | 73,9 | 72,3 | 71,2 | 66,9 | 83,8 |
| 1.624,2 | 1.671,0 | 1.710,9 | 1.756,2 | 1.802,9 | 1.848,9 | 1.890,6 | 1.912,0 | |
| 756,0 | 777,8 | 793,0 | 813,5 | 835,1 | 856,4 | 872,4 | 868,5 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 2.774,9 | 2.772,1 | 2.758,4 | 2.754,9 | 2.747,6 | 2.740,6 | 2.726,0 | 2.694,2 |
| Hao mòn TSCĐHH | -2.018,9 | -1.994,2 | -1.965,4 | -1.941,5 | -1.912,5 | -1.884,2 | -1.853,6 | -1.825,8 |
| 868,2 | 893,2 | 917,8 | 942,8 | 967,8 | 992,5 | 1.018,2 | 1.043,5 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 1.845,7 | 1.844,8 | 1.843,5 | 1.842,7 | 1.842,1 | 1.841,0 | 1.840,6 | 1.839,6 |
| Hao mòn TSCĐVH | -977,5 | -951,6 | -925,7 | -900,0 | -874,3 | -848,5 | -822,4 | -796,1 |
| 92,6 | 94,0 | 102,5 | 103,9 | 107,0 | 108,5 | 110,0 | 111,4 | |
| Nguyên giá bất động sản đầu tư | 182,5 | 182,5 | 189,6 | 189,6 | 191,3 | 191,3 | 191,3 | 191,3 |
| Hao mòn bất động sản đầu tư | -89,9 | -88,5 | -87,1 | -85,7 | -84,3 | -82,8 | -81,4 | -79,9 |
| 172,2 | 144,2 | 146,3 | 145,6 | 139,0 | 137,7 | 131,6 | 143,6 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 172,2 | 144,2 | 146,3 | 145,6 | 139,0 | 137,7 | 131,6 | 143,6 |
| 173.001,4 | 151.724,3 | 139.153,6 | 131.577,0 | 125.298,9 | 122.407,9 | 127.645,4 | 124.582,3 | |
| Góp vốn liên doanh | 2.916,9 | 2.902,0 | 2.925,9 | 2.899,3 | 2.870,0 | 2.844,2 | 2.884,9 | 2.849,0 |
| Đầu tư dài hạn khác | 1.499,8 | 1.499,8 | 1.499,8 | 1.499,4 | 1.335,8 | 1.279,4 | 1.279,4 | 1.295,7 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | -89,1 | -92,6 | -85,4 | -34,3 | -65,1 | -61,7 | -62,5 | -71,1 |
| Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn | 168.673,8 | 147.415,0 | 134.813,3 | 127.212,7 | 121.158,1 | 118.346,0 | 123.543,6 | 120.508,7 |
| 298,5 | 282,1 | 254,0 | 251,9 | 255,9 | 225,9 | 215,0 | 177,9 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 245,3 | 231,4 | 204,4 | 199,7 | 204,2 | 189,4 | 181,0 | 142,4 |
| Cầm cố, ký quỹ, ký cược dài hạn khác | 41,4 | 39,0 | 39,3 | 42,9 | 41,6 | 27,9 | 26,1 | 24,1 |
| Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 11,9 | 11,6 | 10,3 | 9,4 | 10,1 | 8,7 | 7,9 | 11,3 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 315.683,2 | 307.487,7 | 291.805,7 | 272.790,0 | 264.123,1 | 255.792,3 | 251.286,3 | 238.219,1 |
| 288.358,8 | 281.191,7 | 266.325,3 | 247.243,6 | 239.321,3 | 231.539,6 | 227.720,4 | 214.461,6 | |
| 80.339,5 | 75.433,1 | 64.332,7 | 49.498,3 | 44.856,3 | 40.623,7 | 40.840,5 | 31.910,6 | |
| Vay ngắn hạn | 3.600,0 | 4.052,9 | 4.072,0 | 4.320,8 | 3.493,7 | 3.235,9 | 2.910,2 | 1.883,7 |
| 3.240,6 | 2.977,2 | 2.705,8 | 2.918,2 | 2.972,1 | 2.784,7 | 2.434,0 | 2.223,0 | |
| Phải trả hoạt động bảo hiểm gốc | 3.072,9 | 2.879,6 | 2.633,4 | 2.814,1 | 2.903,8 | 2.737,6 | 2.370,4 | 2.178,6 |
| Phải trả khác | 167,7 | 97,7 | 72,4 | 104,1 | 68,3 | 47,0 | 63,6 | 44,4 |
| Người mua trả tiền trước | 3,8 | 3,9 | 4,0 | 4,5 | 4,2 | 23,1 | 21,2 | 21,4 |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 374,4 | 311,5 | 344,3 | 249,6 | 238,4 | 357,1 | 211,5 | 189,9 |
| Phải trả người lao động | 1.942,5 | 1.413,2 | 2.356,2 | 2.054,5 | 1.439,6 | 881,7 | 1.702,1 | 1.468,3 |
| Chi phí phải trả | 229,3 | 220,2 | 162,0 | 249,1 | 209,4 | 166,7 | 141,6 | 269,5 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 689,8 | 544,1 | 437,6 | 909,7 | 725,2 | 601,5 | 395,6 | 633,2 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 316,3 | 269,7 | 282,2 | 152,6 | 261,3 | 142,4 | 258,5 | 129,6 |
| Doanh thu hoa hồng chưa được hưởng | 524,1 | 497,7 | 422,1 | 377,3 | 381,3 | 382,7 | 382,1 | 319,9 |
| Quỹ bình ổn giá | 233,6 | 235,7 | 317,3 | 327,6 | 309,3 | 179,5 | 260,2 | 268,8 |
| Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | 69.185,3 | 64.907,1 | 53.229,1 | 37.934,4 | 34.821,9 | 31.868,5 | 32.123,6 | 24.503,2 |
| 208.019,4 | 205.758,7 | 201.992,7 | 197.745,4 | 194.465,0 | 190.915,9 | 186.880,0 | 182.551,0 | |
| Vay và nợ dài hạn | 0,8 | 0,8 | 0,8 | 0 | 1,0 | 0 | 0 | 0,3 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 2,4 | 2,7 | 2,9 | 3,5 | 3,5 | 3,0 | 2,7 | 1,4 |
| Phải trả dài hạn khác | 208.016,2 | 205.755,2 | 201.989,0 | 197.741,0 | 194.460,5 | 190.912,9 | 186.877,2 | 182.549,3 |
| Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0,9 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 27.324,4 | 26.296,0 | 25.480,3 | 25.546,4 | 24.801,8 | 24.252,6 | 23.565,9 | 23.757,5 | |
| 27.324,4 | 26.296,0 | 25.480,3 | 25.546,4 | 24.801,8 | 24.252,6 | 23.565,9 | 23.757,5 | |
| 7.423,2 | 7.423,2 | 7.423,2 | 7.423,2 | 7.423,2 | 7.423,2 | 7.423,2 | 7.423,2 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 7.423,2 | 7.423,2 | 7.423,2 | 7.423,2 | 7.423,2 | 7.423,2 | 7.423,2 | 7.423,2 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 7.310,5 | 7.310,5 | 7.310,5 | 7.310,5 | 7.310,5 | 7.310,5 | 7.310,5 | 7.310,5 |
| Chênh lệch tỷ giá hối đoái | 15,4 | 15,4 | 15,4 | 15,4 | 15,4 | 15,4 | 15,4 | 15,4 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 4.548,7 | 3.869,2 | 3.869,2 | 3.870,3 | 3.870,3 | 2.933,9 | 2.933,9 | 2.933,9 |
| Quĩ dự phòng bảo hiểm bắt buộc | 821,6 | 818,8 | 812,9 | 807,9 | 806,1 | 802,9 | 797,9 | 770,2 |
| Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | 103,6 | 103,6 | 103,6 | 103,6 | 103,6 | 103,6 | 103,6 | 103,6 |
| 6.046,0 | 5.709,6 | 4.916,3 | 4.977,2 | 4.261,4 | 4.674,0 | 4.007,1 | 4.215,6 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 4.223,0 | 4.916,3 | 2.096,1 | 2.879,4 | 2.921,1 | 4.007,1 | 1.999,9 | 2.724,2 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 1.823,0 | 793,3 | 2.820,2 | 2.097,8 | 1.340,3 | 666,9 | 2.007,2 | 1.491,4 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 1.055,4 | 1.045,6 | 1.029,2 | 1.038,3 | 1.011,3 | 989,2 | 974,3 | 985,2 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Bảo hiểm
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| PVICông ty Cổ phần PVI | 15.975 | 10,90 | 1,53 | 14,1% |
| BICTổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | 3.880 | 9,00 | 1,09 | 12,1% |
| VNRTổng Công ty Cổ phần Tái bảo hiểm Quốc gia Việt Nam | 3.813 | 7,80 | 0,86 | 11,0% |
| MIGTổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm Quân đội | 3.331 | 9,90 | 1,19 | 11,9% |
| PRETổng Công ty Cổ phần Tái bảo hiểm Hà Nội | 3.132 | 11,10 | 1,74 | 15,6% |
| PTITổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm Bưu điện | 2.255 | 8,50 | 0,81 | 9,6% |
| PGITổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm Petrolimex | 2.218 | 8,60 | 1,16 | 13,5% |
| BMITổng Công ty Cổ phần Bảo Minh | 2.108 | 7,10 | 0,68 | 9,7% |