iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
BTP
HOSE - Sản xuất & Phân phối Điện

Công ty Cổ phần Nhiệt điện Bà Rịa

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 60.485.600 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 60.485.600 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 403 tỷ đ
6.660 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 6.660 đtrần 7.120 đsàn 6.200 đKhối lượng 27.500

Báo cáo tài chính chi tiết - BTP - Công ty Cổ phần Nhiệt điện Bà Rịa

Báo cáo tài chính chi tiết - BTP - Công ty Cổ phần Nhiệt điện Bà Rịa

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 74 kỳ, từ năm 2008.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 74 kỳ
1/10
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 74 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
60 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 82 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
484,4481,5473,9528,6519,3504,3525,7518,7
83,686,586,5128,353,663,289,396,8
Tiền3,52,52,73,33,63,21,36,8
Các khoản tương đương tiền80,184,083,8125,050,060,088,090,0
207,8188,0177,0190,0165,0200,0200,0160,0
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn207,8188,0177,0190,0165,0200,0200,0160,0
64,962,460,556,2144,370,464,584,4
Phải thu khách hàng54,659,049,452,4132,88,348,680,5
Trả trước cho người bán9,60,10,00,09,6000
Các khoản phải thu khác0,63,411,13,81,962,015,93,8
127,0140,5140,3143,1143,5151,4151,0156,3
Hàng tồn kho127,0140,5140,3143,1143,5151,4151,0156,3
1,24,19,611,013,019,320,921,2
Chi phí trả trước ngắn hạn0,90,70,70,50,80,50,82,2
Thuế GTGT được khấu trừ0003,43,612,912,512,8
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước0,33,48,97,18,75,97,76,3
729,7739,3744,8775,6716,0731,1745,9761,6
173,0177,8185,9199,1205,1218,6231,9249,5
172,1176,9184,9198,0203,8217,1230,3247,7
Nguyên giá TSCĐHH2.795,82.787,72.783,02.784,72.777,22.777,22.777,12.781,6
Hao mòn TSCĐHH-2.623,7-2.610,9-2.598,1-2.586,7-2.573,4-2.560,1-2.546,8-2.533,9
0,90,91,01,11,31,41,61,8
Nguyên giá TSCĐVH7,47,47,47,47,47,47,47,4
Hao mòn TSCĐVH-6,5-6,4-6,4-6,2-6,1-5,9-5,8-5,6
0,00037,72,02,02,02,0
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,00037,72,02,02,02,0
493,9499,1496,2477,5447,3447,3447,3447,3
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh225,6225,6225,6204,0173,8173,8173,8173,8
Đầu tư dài hạn khác273,5273,5273,5273,5273,5273,5273,5273,5
Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-5,20-2,900000
62,862,562,761,361,763,364,762,9
Chi phí trả trước dài hạn0,60,30,50,91,42,84,35,7
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại0,10000000
Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn62,162,262,260,360,360,460,457,2
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.214,11.220,91.218,71.304,21.235,41.235,31.271,61.280,2
120,1118,5142,2231,1170,8161,0208,0238,7
98,873,794,8157,595,470,5117,7116,4
Vay và nợ ngắn hạn42,544,747,449,150,345,345,248,9
Phải trả người bán3,73,09,256,22,12,039,117,3
Phải trả cổ tức cho cổ đông7,37,4——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước2,42,90,2000,100,0
Phải trả người lao động3,02,122,55,43,61,315,30,2
Chi phí phải trả19,21,00,41,30,61,30,61,7
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác1,81,78,97,57,67,59,47,6
Quỹ khen thưởng, phúc lợi18,51,66,29,112,13,48,111,1
Dự phòng phải trả ngắn hạn0,59,4028,919,39,6029,7
21,344,747,473,775,490,590,3122,3
Vay và nợ dài hạn21,344,747,473,775,490,590,3122,3
1.094,01.102,41.076,51.073,01.064,51.074,41.063,61.041,5
1.094,01.102,41.076,51.073,01.064,51.074,41.063,61.041,5
604,9604,9604,9604,9604,9604,9604,9604,9
Cổ phiếu phổ thông604,9604,9604,9604,9604,9604,9604,90
Cổ phiếu ưu đãi0000000604,9
Thặng dư vốn cổ phần7,67,67,67,67,67,67,67,6
Quỹ đầu tư phát triển165,4156,9156,9156,9156,9144,0144,0144,0
Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu19,819,819,819,819,819,819,819,8
296,4313,3287,4283,9275,4298,1287,4265,3
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước261,0287,4244,8275,4264,8287,4244,5266,1
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này35,425,942,68,510,710,842,8-0,8
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.214,11.220,91.218,71.304,21.235,41.235,31.271,61.280,2

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Điện, nước & xăng dầu khí đốt

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
GASTổng Công ty Khí Việt Nam - Công ty Cổ phần188.93414,90
POWTổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - CTCP38.5016,40
REECông ty Cổ phần Cơ điện Lạnh28.59110,80
PGVTổng Công ty Phát điện 3 - Công ty Cổ phần24.9954,70
BWECông ty Cổ phần - Tổng công ty Nước - Môi trường Bình Dương10.5698,60
VSHCông ty Cổ phần Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh9.75710,40
TDMCông ty Cổ phần Nước Thủ Dầu Một7.25942,40
DTKTổng Công ty Điện lực TKV - Công ty Cổ phần6.9648,20