Đang đo trạng thái thị trường…
BTH
UPCOM - Thiết bị điệnCông ty Cổ phần Chế tạo Biến thế và Vật liệu Điện Hà Nội
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 25.000.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 25.000.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 468 tỷ đ
18.700 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 18.700 đtrần 21.500 đsàn 15.900 đKhối lượng 100
Báo cáo tài chính chi tiết - BTH - Công ty Cổ phần Chế tạo Biến thế và Vật liệu Điện Hà Nội
Báo cáo tài chính chi tiết - BTH - Công ty Cổ phần Chế tạo Biến thế và Vật liệu Điện Hà Nội
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 58 kỳ, từ năm 2007.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 58 kỳ
1/8
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 58 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
52 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 90 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 583,9 | 592,7 | 589,5 | 1.213,7 | 1.116,7 | 1.215,0 | 1.241,4 | 990,9 | |
| 1,5 | 1,7 | 4,0 | 289,9 | 3,9 | 1,0 | 0,4 | 10,8 | |
| Tiền | 1,5 | 1,7 | 4,0 | 0,7 | 3,9 | 1,0 | 0,4 | 10,8 |
| Các khoản tương đương tiền | 0 | 0 | 0 | 289,1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 482,7 | 478,8 | 455,1 | 714,7 | 818,9 | 948,8 | 979,5 | 885,3 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 482,7 | 478,8 | 455,1 | 714,7 | 818,9 | 948,8 | 979,5 | 885,3 |
| 25,8 | 30,5 | 42,1 | 69,0 | 152,7 | 124,4 | 121,0 | 94,7 | |
| Phải thu khách hàng | 25,5 | 29,9 | 37,2 | 48,8 | 79,2 | 99,5 | 99,0 | 78,1 |
| Trả trước cho người bán | 0 | 0,1 | 0,1 | 1,0 | 1,0 | 1,1 | 1,2 | 1,5 |
| Phải thu về cho vay ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 54,3 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu khác | 0,3 | 0,5 | 4,8 | 19,1 | 18,3 | 23,8 | 20,8 | 15,2 |
| 73,9 | 81,7 | 88,4 | 140,1 | 141,2 | 140,8 | 140,4 | 0 | |
| Hàng tồn kho | 73,9 | 81,7 | 88,4 | 140,1 | 141,2 | 140,8 | 140,4 | 0 |
| 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,1 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,1 |
| 81,1 | 81,6 | 82,2 | 80,7 | 81,2 | 81,8 | 82,3 | 329,8 | |
| 0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,1 | |
| 0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,1 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 |
| Hao mòn TSCĐHH | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,0 | -0,0 | -0,0 |
| 78,8 | 79,3 | 79,7 | 80,5 | 80,9 | 81,4 | 81,9 | 0 | |
| Nguyên giá bất động sản đầu tư | 82,5 | 82,5 | 82,5 | 82,8 | 82,8 | 82,8 | 82,8 | 0 |
| Hao mòn bất động sản đầu tư | -3,7 | -3,3 | -2,8 | -2,3 | -1,9 | -1,4 | -0,9 | 0 |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 329,5 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 329,5 |
| 2,3 | 2,4 | 2,4 | 0,2 | 0,3 | 0,3 | 0,4 | 0,2 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 2,3 | 2,4 | 2,4 | 0,2 | 0,3 | 0,3 | 0,4 | 0,2 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 665,0 | 674,3 | 671,7 | 1.294,4 | 1.197,9 | 1.296,8 | 1.323,7 | 1.320,7 |
| 102,2 | 160,3 | 187,0 | 964,1 | 878,3 | 344,8 | 382,4 | 595,1 | |
| 101,2 | 159,4 | 186,1 | 963,2 | 877,6 | 344,0 | 381,6 | 595,1 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 0 | 27,0 | 0 | 0 | 0 | 202,4 | 141,5 | 0 |
| Phải trả người bán | 6,2 | 7,2 | 8,0 | 6,5 | 8,5 | 9,5 | 27,7 | 38,0 |
| Người mua trả tiền trước | 18,4 | 35,5 | 53,9 | 198,0 | 119,5 | 36,6 | 29,8 | 241,8 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 0,1 | 0,1 | — | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 13,7 | 8,4 | 43,8 | 17,7 | 14,2 | 2,9 | 78,4 | 173,9 |
| Phải trả người lao động | 0 | 0,1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 0,8 | 1,3 | 0,9 | 666,7 | 661,2 | 36,0 | 47,6 | 88,1 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 14,3 | 12,4 | 13,0 | 17,5 | 17,6 | 0 | 0 | 0,4 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 0 | 0 | 0,4 | 0 | 0 | 0 | 0,5 | 0 |
| Dự phòng phải trả ngắn hạn | 47,8 | 67,4 | 66,1 | 56,8 | 56,7 | 56,6 | 56,2 | 52,9 |
| 1,0 | 0,9 | 0,9 | 0,9 | 0,8 | 0,8 | 0,8 | 0 | |
| Phải trả dài hạn khác | 1,0 | 0,9 | 0,9 | 0,9 | 0,8 | 0,8 | 0,8 | 0 |
| 562,8 | 513,9 | 484,7 | 330,3 | 319,5 | 952,0 | 941,3 | 725,5 | |
| 562,8 | 513,9 | 484,7 | 330,3 | 319,5 | 952,0 | 941,3 | 725,5 | |
| 250,0 | 250,0 | 250,0 | 250,0 | 250,0 | 250,0 | 250,0 | 250,0 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 250,0 | 250,0 | 250,0 | 250,0 | 250,0 | 250,0 | 250,0 | 250,0 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 4,1 | 4,1 | 4,1 | 4,1 | 4,1 | 4,1 | 4,1 | 4,1 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 4,0 | 4,0 | 4,0 | 4,0 | 4,0 | 4,0 | 4,0 | 4,0 |
| 304,6 | 255,8 | 226,5 | 72,2 | 61,4 | 693,8 | 683,2 | 467,4 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 224,6 | 226,5 | 40,5 | 0 | 40,5 | 0 | 0,1 | 467,4 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 80,0 | 29,3 | 186,1 | 72,2 | 20,9 | 693,8 | 683,0 | 0 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 665,0 | 674,3 | 671,7 | 1.294,4 | 1.197,9 | 1.296,8 | 1.323,7 | 1.320,7 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| ACVTổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | 153.682 | 11,80 | 2,07 | 17,6% |
| MVNTổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP | 72.876 | 26,40 | 3,49 | 13,2% |
| VEATổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam - CTCP | 51.690 | 6,50 | 2,16 | 33,0% |
| GEECông ty Cổ phần Điện lực Gelex | 46.436 | 13,10 | 5,50 | 42,0% |
| GMDCông ty Cổ phần Tập đoàn Gemadept | 37.077 | 9,80 | 1,56 | 16,0% |
| GEXCông ty Cổ phần Tập đoàn Gelex | 31.534 | 22,20 | 0,91 | 4,1% |
| PHPCông ty Cổ phần Cảng Hải Phòng | 15.334 | 12,50 | 2,07 | 16,5% |
| PVTTổng Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí | 12.251 | 8,70 | 1,01 | 11,5% |