iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
BMI
HOSE - Bảo hiểm phi nhân thọ

Tổng Công ty Cổ phần Bảo Minh

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 150.547.626 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 150.547.626 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 2.108 tỷ đ
14.000 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 14.000 đtrần 14.950 đsàn 13.050 đKhối lượng 96.600

Phân tích cơ bản BMI - Tổng Công ty Cổ phần Bảo Minh

Chất lượng tài chính

Độ dày vốn

Chỉ số chính

P/E TTM7,1x
P/B0,68x
ROE TTM9,7%
EPS TTM1.983 đ
BVPS20.505 đ
Tự định giá bằng máy tính định giá

Biểu Đồ Trực Quan BCTC - BMI

Tổng Thu Nhập HĐLợi Nhuận Sau ThuếBiên LNST (%)
05001.0001.5002.000
Q3'24
Q4'24
Q1'25
Q2'25
Q3'25
Q4'25
Q1'26
Q2'26

Rê chuột hoặc chạm vào từng kỳ để xem số liệu. Cột tính theo tỷ đ, đường vàng là biên lợi nhuận sau thuế.

Báo Cáo Tài Chính Tóm Tắt - BMI

Trang 1 / 1
Chỉ Số
Q2 / 2026
Q1 / 2026
Q4 / 2025
Q3 / 2025
Q2 / 2025
Q1 / 2025
Q4 / 2024
Q3 / 2024
Tổng Thu Nhập HĐ (tỷ đ)
1.5481.4311.4181.4511.4231.3881.3321.432
Chi Phí Hoạt Động (tỷ đ)
1.3511.3091.3631.2731.2801.2541.2301.350
LN Trước Dự Phòng (tỷ đ)
1971235517814213410183
Lợi Nhuận Sau Thuế (tỷ đ)
12756411380634351
Dòng Tiền HĐKD (tỷ đ)
-15077——132-268-43-36
Chất Lượng Lợi Nhuận TTM
————-0,90x-1,48x0,56x-0,20x
EPS TTM (đ)
1.9831.6761.7262.2561.7921.7671.8392.287
BVPS (đ)
20.50519.75519.46222.07421.32821.49421.01922.839
ROE TTM %
9,7%8,5%8,9%10,2%8,4%8,2%8,8%10,0%
↳ Biên lợi nhuận
5,1%4,4%4,6%5,4%4,3%4,3%4,5%5,1%
↳ Vòng quay tài sản
0,69 lần0,69 lần0,75 lần0,74 lần0,75 lần0,73 lần0,73 lần0,67 lần
↳ Đòn bẩy tài chính
2,75 lần2,79 lần2,57 lần2,57 lần2,64 lần2,66 lần2,67 lần2,94 lần
P/E TTM
7,2x10,1x10,0x10,0x11,7x12,0x11,4x9,9x
P/B
0,69x0,86x0,89x1,02x0,98x0,99x1,00x1,00x
Trang 1 / 1 (8 kỳ báo cáo)
Trang 1 / 1
Đang tải số liệu theo quý…
Xem báo cáo tài chính đầy đủ
Toàn bộ chỉ tiêu cân đối kế toán, kết quả kinh doanh và lưu chuyển tiền tệ, theo quý và theo năm

Cùng ngành Bảo hiểm

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
BVHTập đoàn Bảo Việt51.22014,80
PVICông ty Cổ phần PVI15.97510,90
BICTổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam3.8809,00
VNRTổng Công ty Cổ phần Tái bảo hiểm Quốc gia Việt Nam3.8137,80
MIGTổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm Quân đội3.3319,90
PRETổng Công ty Cổ phần Tái bảo hiểm Hà Nội3.13211,10
PTITổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm Bưu điện2.2558,50
PGITổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm Petrolimex2.2188,60