Đang đo trạng thái thị trường…
BMI
HOSE - Bảo hiểm phi nhân thọTổng Công ty Cổ phần Bảo Minh
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 150.547.626 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 150.547.626 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 2.108 tỷ đ
14.000 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 14.000 đtrần 14.950 đsàn 13.050 đKhối lượng 96.600
Báo cáo tài chính chi tiết - BMI - Tổng Công ty Cổ phần Bảo Minh
Báo cáo tài chính chi tiết - BMI - Tổng Công ty Cổ phần Bảo Minh
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 73 kỳ, từ năm 2008.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 73 kỳ
1/10
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 73 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
79 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 89 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 8.500,4 | 8.287,7 | 7.676,6 | 7.537,6 | 7.453,5 | 7.575,7 | 7.749,6 | 8.099,3 |
| 7.523,1 | 7.248,1 | 6.630,5 | 6.537,2 | 6.412,9 | 6.549,9 | 6.728,5 | 7.157,3 | |
| 197,5 | 138,0 | 216,7 | 229,4 | 251,2 | 188,6 | 446,1 | 256,4 | |
| Tiền | 197,5 | 138,0 | 216,7 | 229,4 | 251,2 | 188,6 | 446,1 | 256,4 |
| 3.660,3 | 3.790,8 | 3.470,5 | 3.577,3 | 3.426,8 | 3.422,1 | 3.261,0 | 3.416,8 | |
| Đầu tư ngắn hạn | 394,3 | 390,5 | 332,8 | 369,7 | 284,0 | 281,8 | 134,8 | 135,4 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn | -341,2 | -331,0 | -325,6 | -309,0 | -313,9 | -225,1 | -296,4 | -40,6 |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 3.607,3 | 3.731,3 | 3.463,3 | 3.516,6 | 3.456,6 | 3.365,4 | 3.422,6 | 3.322,0 |
| 1.247,3 | 1.054,8 | 1.031,2 | 941,5 | 819,7 | 802,0 | 943,6 | 780,8 | |
| 1.099,7 | 944,7 | 866,0 | 800,2 | 755,2 | 823,8 | 704,5 | 672,1 | |
| Phải thu hoạt động bảo hiểm gốc | 1.099,7 | 944,7 | 866,0 | 800,2 | 755,2 | 823,8 | 704,5 | 672,1 |
| Trả trước cho người bán | 7,1 | 7,8 | 5,1 | 4,8 | 6,5 | 6,3 | 4,3 | 5,7 |
| Các khoản phải thu khác | 459,7 | 457,8 | 491,1 | 454,1 | 372,3 | 282,3 | 544,8 | 417,5 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -319,2 | -355,5 | -331,0 | -317,5 | -314,3 | -310,4 | -309,9 | -314,4 |
| 4,4 | 4,3 | 4,5 | 5,1 | 5,6 | 5,0 | 4,5 | 4,9 | |
| Hàng tồn kho | 4,4 | 4,3 | 4,5 | 5,1 | 5,6 | 5,0 | 4,5 | 4,9 |
| 963,6 | 942,4 | 759,4 | 690,6 | 775,2 | 927,3 | 651,0 | 733,1 | |
| 954,2 | 926,3 | 736,0 | 667,6 | 758,4 | 899,6 | 624,8 | 719,5 | |
| Chi phí hoa hồng chưa phân bổ | 336,2 | 336,0 | 276,3 | 297,2 | 294,2 | 319,9 | 266,3 | 298,1 |
| Chi phí trả trước ngắn hạn khác | 618,0 | 590,3 | 459,7 | 370,4 | 464,2 | 579,8 | 358,5 | 421,3 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 0 | 0 | 7,2 | 12,0 | 0 | 18,0 | 5,1 | 0 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 9,3 | 16,1 | 16,1 | 11,1 | 16,8 | 9,6 | 21,1 | 13,7 |
| 1.450,0 | 1.317,8 | 1.148,2 | 1.093,3 | 1.134,4 | 1.204,9 | 1.422,3 | 1.965,2 | |
| Dự phòng phí nhượng tái bảo hiểm | 265,8 | 135,6 | 490,1 | 87,2 | -3,7 | -15,9 | -142,8 | 537,0 |
| Dự phòng bồi thường nhượng tái bảo hiểm | 557,8 | 692,1 | 658,1 | 631,4 | 759,7 | 826,6 | 1.028,1 | 1.428,2 |
| 977,3 | 1.039,6 | 1.046,1 | 1.000,5 | 1.040,6 | 1.025,8 | 1.021,0 | 942,0 | |
| 14,4 | 14,8 | 14,5 | 16,4 | 19,5 | 19,6 | 20,0 | 18,7 | |
| 14,4 | 14,8 | 14,5 | 16,4 | 19,5 | 19,6 | 20,0 | 18,7 | |
| Phải thu ký quỹ bảo hiểm dài hạn | 9,0 | 9,0 | 9,0 | 9,0 | 9,0 | 9,0 | 9,0 | 9,0 |
| Phải thu dài hạn khác | 5,4 | 5,8 | 5,5 | 7,4 | 10,5 | 10,6 | 11,0 | 9,7 |
| 230,5 | 240,8 | 244,4 | 246,8 | 247,1 | 250,7 | 254,4 | 256,5 | |
| 57,5 | 59,9 | 62,3 | 64,9 | 68,3 | 70,9 | 73,6 | 74,6 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 256,7 | 257,9 | 257,9 | 257,9 | 257,9 | 257,8 | 257,8 | 256,5 |
| Hao mòn TSCĐHH | -199,2 | -198,1 | -195,6 | -192,9 | -189,6 | -187,0 | -184,2 | -181,9 |
| 173,1 | 180,9 | 182,1 | 181,9 | 178,8 | 179,8 | 180,8 | 181,8 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 287,7 | 293,1 | 293,1 | 291,6 | 287,5 | 287,5 | 287,5 | 287,5 |
| Hao mòn TSCĐVH | -114,6 | -112,2 | -111,0 | -109,7 | -108,6 | -107,6 | -106,6 | -105,6 |
| 147,0 | 147,4 | 147,9 | 148,3 | 148,8 | 149,2 | 149,7 | 150,3 | |
| Nguyên giá bất động sản đầu tư | 181,9 | 181,9 | 181,9 | 181,9 | 181,9 | 181,9 | 181,9 | 181,9 |
| Hao mòn bất động sản đầu tư | -34,8 | -34,4 | -34,0 | -33,6 | -33,1 | -32,6 | -32,2 | -31,6 |
| 14,2 | 14,2 | 14,2 | 14,2 | 18,2 | 18,2 | 18,2 | 23,6 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 14,2 | 14,2 | 14,2 | 14,2 | 18,2 | 18,2 | 18,2 | 23,6 |
| 536,7 | 586,8 | 586,8 | 537,0 | 567,0 | 546,5 | 532,5 | 447,5 | |
| Góp vốn liên doanh | 242,3 | 242,3 | 242,3 | 242,3 | 242,3 | 242,3 | 242,3 | 242,3 |
| Đầu tư dài hạn khác | 57,6 | 57,6 | 57,6 | 57,6 | 57,6 | 57,6 | 57,6 | 57,6 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | -3,9 | -3,8 | -3,8 | -3,6 | 270,8 | -3,3 | -3,3 | -3,3 |
| Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn | 240,8 | 290,8 | 290,8 | 240,8 | -3,6 | 250,0 | 236,0 | 151,0 |
| 34,4 | 35,6 | 38,2 | 37,7 | 40,0 | 41,6 | 46,3 | 45,4 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 17,4 | 18,0 | 18,5 | 21,0 | 23,3 | 24,6 | 29,3 | 28,5 |
| Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 16,9 | 17,5 | 19,7 | 16,7 | 16,7 | 17,0 | 17,0 | 17,0 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 8.500,4 | 8.287,7 | 7.676,6 | 7.537,6 | 7.453,5 | 7.575,7 | 7.749,6 | 8.099,3 |
| 5.413,4 | 5.313,5 | 4.749,3 | 4.609,6 | 4.625,4 | 4.724,5 | 4.962,0 | 5.345,7 | |
| 5.412,1 | 5.312,2 | 4.748,1 | 4.608,2 | 4.624,2 | 4.723,3 | 4.960,8 | 5.344,4 | |
| 982,9 | 1.068,0 | 1.017,7 | 930,9 | 911,6 | 768,9 | 917,9 | 845,4 | |
| Phải trả hoạt động bảo hiểm gốc | 982,9 | 1.068,0 | 1.017,7 | 930,9 | 911,6 | 768,9 | 917,9 | 845,4 |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 23,8 | 18,6 | 14,0 | 10,7 | 12,8 | 17,8 | 5,2 | -8,3 |
| Phải trả người lao động | 132,5 | 118,3 | 138,5 | 194,2 | 113,0 | 65,6 | 67,3 | 38,4 |
| Chi phí phải trả | 0 | 0 | 26,8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 164,3 | 124,3 | 94,6 | 5,1 | 67,5 | 133,3 | 69,9 | 62,1 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 17,5 | 8,7 | 16,8 | 9,8 | 8,8 | 18,5 | 263,3 | 7,4 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 33,4 | 28,5 | 33,8 | 46,1 | 41,9 | 10,9 | 34,3 | 46,0 |
| Doanh thu hoa hồng chưa được hưởng | 555,1 | 153,7 | 148,9 | 177,9 | 158,6 | 64,6 | 137,4 | 295,3 |
| 3.502,5 | 3.792,1 | 3.257,1 | 3.233,6 | 3.310,0 | 3.643,6 | 3.465,6 | 4.058,1 | |
| Dự phòng phí chưa được hưởng | 2.414,3 | 2.463,0 | 2.062,7 | 2.028,5 | 2.001,7 | 2.283,9 | 1.943,2 | 2.039,5 |
| Dự phòng bồi thường | 930,1 | 1.180,1 | 1.060,9 | 1.043,6 | 1.159,1 | 1.220,7 | 1.399,7 | 1.908,5 |
| Dự phòng dao động lớn | 158,1 | 149,0 | 133,5 | 161,4 | 149,3 | 139,0 | 122,7 | 110,0 |
| 1,3 | 1,3 | 1,3 | 1,3 | 1,2 | 1,2 | 1,2 | 1,3 | |
| Phải trả dài hạn khác | 1,3 | 1,3 | 1,3 | 1,3 | 1,2 | 1,2 | 1,2 | 1,3 |
| 3.087,0 | 2.974,3 | 2.927,3 | 2.928,1 | 2.828,1 | 2.851,3 | 2.787,5 | 2.753,6 | |
| 3.087,0 | 2.974,3 | 2.927,3 | 2.928,1 | 2.828,1 | 2.851,3 | 2.787,5 | 2.753,6 | |
| 1.505,5 | 1.505,5 | 1.505,5 | 1.326,4 | 1.326,4 | 1.326,4 | 1.326,4 | 1.205,9 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 1.505,5 | 1.505,5 | 1.505,5 | 1.326,4 | 1.326,4 | 1.326,4 | 1.326,4 | 1.205,9 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 792,2 | 792,2 | 792,2 | 792,2 | 792,2 | 792,2 | 792,2 | 792,2 |
| Quỹ dự phòng tài chính | 28,1 | 28,1 | 28,1 | 132,6 | 132,6 | 132,6 | 28,1 | 0 |
| Quĩ dự phòng bảo hiểm bắt buộc | 150,5 | 148,2 | 145,5 | 28,1 | 28,1 | 28,1 | 132,5 | 120,6 |
| Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28,1 |
| 610,6 | 500,2 | 456,0 | 648,7 | 548,7 | 571,9 | 508,3 | 606,8 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 0 | 0 | 0 | 0 | 508,3 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 610,6 | 500,2 | 456,0 | 648,7 | 40,4 | 571,9 | 508,3 | 606,8 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Bảo hiểm
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| BVHTập đoàn Bảo Việt | 51.220 | 14,80 | 1,87 | 12,7% |
| PVICông ty Cổ phần PVI | 15.975 | 10,90 | 1,53 | 14,1% |
| BICTổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | 3.880 | 9,00 | 1,09 | 12,1% |
| VNRTổng Công ty Cổ phần Tái bảo hiểm Quốc gia Việt Nam | 3.813 | 7,80 | 0,86 | 11,0% |
| MIGTổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm Quân đội | 3.331 | 9,90 | 1,19 | 11,9% |
| PRETổng Công ty Cổ phần Tái bảo hiểm Hà Nội | 3.132 | 11,10 | 1,74 | 15,6% |
| PTITổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm Bưu điện | 2.255 | 8,50 | 0,81 | 9,6% |
| PGITổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm Petrolimex | 2.218 | 8,60 | 1,16 | 13,5% |