iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
BKG
HOSE - Thiết bị gia dụng

Công ty Cổ phần Đầu tư BKG Việt Nam

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 71.609.020 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 71.609.020 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 144 tỷ đ
2.010 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 2.010 đtrần 2.150 đsàn 1.870 đKhối lượng 40.700

Báo cáo tài chính chi tiết - BKG - Công ty Cổ phần Đầu tư BKG Việt Nam

Báo cáo tài chính chi tiết - BKG - Công ty Cổ phần Đầu tư BKG Việt Nam

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 25 kỳ, từ năm 2020.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 25 kỳ
1/4
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 25 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
59 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 83 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
565,0558,9558,1548,9454,2456,7448,0697,6
14,644,440,242,341,212,443,610,2
Tiền14,444,240,212,311,212,440,110,2
Các khoản tương đương tiền0,20,2030,030,003,50
2,00000000
Đầu tư ngắn hạn khác2,00——————
402,1381,2366,9351,1278,4308,9276,4562,0
Phải thu khách hàng88,766,556,537,059,256,859,767,5
Trả trước cho người bán132,1138,4148,4138,7129,5165,5130,0298,8
Các khoản phải thu khác182,9178,0163,6177,191,488,388,4197,4
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-1,7-1,7-1,7-1,7-1,7-1,7-1,7-1,7
142,1129,0145,2151,2131,1132,3125,4123,3
Hàng tồn kho142,1129,0145,2151,2131,1132,3125,4123,3
4,24,45,94,23,63,02,52,0
Chi phí trả trước ngắn hạn0,81,71,80,30,90,20,30,2
Thuế GTGT được khấu trừ3,42,74,14,02,72,82,21,9
254,4255,4255,8257,2346,8347,6348,7220,5
00000,000,10,1
Phải thu dài hạn khác00000,000,10,1
46,447,247,648,349,049,550,234,4
23,524,424,825,526,226,727,411,6
Nguyên giá TSCĐHH61,061,061,061,061,060,960,644,3
Hao mòn TSCĐHH-37,5-36,6-36,2-35,6-34,9-34,2-33,3-32,8
22,822,822,822,822,822,822,822,8
Nguyên giá TSCĐVH22,822,822,822,822,822,822,822,8
18,819,219,219,419,719,920,120,3
Nguyên giá bất động sản đầu tư24,824,824,824,824,824,824,824,8
Hao mòn bất động sản đầu tư-6,1-5,6-5,6-5,4-5,2-5,0-4,7-4,5
42,341,941,942,042,042,142,376,6
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang42,341,941,942,042,042,142,376,6
147,0147,0147,0147,0236,1236,1236,189,1
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh147,0147,0147,0147,0147,0147,0147,00
Đầu tư dài hạn khác000089,189,189,189,1
00,00,10,40,100,10,0
Chi phí trả trước dài hạn00,00,10,40,100,10,0
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại000,000000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN819,4814,3813,9806,0801,0804,3796,7918,1
55,250,451,646,542,849,644,824,9
50,149,051,446,442,048,544,824,3
Vay và nợ ngắn hạn21,227,633,323,617,818,130,612,2
Phải trả người bán14,29,47,110,713,520,85,73,1
Người mua trả tiền trước5,42,72,71,71,82,01,91,6
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước4,64,13,63,94,73,93,33,9
Phải trả người lao động1,01,00,30,90,70,80,20,7
Chi phí phải trả0,10,20,30,90,40,40,50,6
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác2,52,32,22,12,01,51,31,1
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn1,21,81,82,51,11,11,11,1
5,11,40,30,10,81,10,00,6
Vay và nợ dài hạn4,0000,1000,00,3
Doanh thu chưa thực hiện dài hạn1,11,40,300,81,100,3
764,2763,9762,3759,5758,2754,7751,9893,2
764,2763,9762,3759,5758,2754,7751,9893,2
716,1716,1716,1716,1716,1716,1716,1716,1
Cổ phiếu phổ thông716,1716,1716,1716,1716,1716,1716,1716,1
39,339,037,434,733,430,027,323,5
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước37,437,427,327,327,327,312,713,3
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này1,91,610,17,46,12,714,610,2
Lợi ích cổ đông không kiểm soát8,98,88,88,78,78,68,6153,6
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN819,4814,3813,9806,0801,0804,3796,7918,1

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Hàng cá nhân & Gia dụng

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
PNJCông ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận8.9303,10
VGTTập đoàn Dệt May Việt Nam5.9505,70
TLGCông ty Cổ phần Tập đoàn Thiên Long5.35711,50
MSHCông ty Cổ phần May Sông Hồng3.8485,60
TNGCông ty Cổ phần Đầu tư và Thương mại TNG2.4465,60
PPHTổng Công ty Cổ phần Phong Phú2.1643,80
TCMCông ty Cổ phần Dệt may - Đầu tư - Thương mại Thành Công1.8358,30
RALCông ty Cổ phần Bóng đèn Phích nước Rạng Đông1.7124,00