iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
BIG
UPCOM - Nuôi trồng nông & hải sản

Công ty Cổ phần Tập đoàn Đầu tư BIG

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 34.181.452 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 34.181.452 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 161 tỷ đ
4.700 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 4.700 đtrần 5.400 đsàn 4.000 đKhối lượng 442.300

Báo cáo tài chính chi tiết - BIG - Công ty Cổ phần Tập đoàn Đầu tư BIG

Báo cáo tài chính chi tiết - BIG - Công ty Cổ phần Tập đoàn Đầu tư BIG

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 7 kỳ, từ năm 2021.

Tải CSV
57 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 85 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q3/2021
456,0452,8263,0215,6229,8277,837,7
212,0176,8101,228,627,518,41,8
Tiền62,076,8101,227,626,518,41,8
Các khoản tương đương tiền150,0100,001,01,000
192,0261,0148,7158,7187,6244,526,1
Phải thu khách hàng102,7119,051,424,7111,6139,412,8
Trả trước cho người bán89,3142,097,2133,976,080,512,2
Các khoản phải thu khác0,00,00,10,00,024,61,1
51,414,712,928,214,514,77,5
Hàng tồn kho51,414,712,928,214,514,77,5
0,60,30,20,20,10,22,3
Chi phí trả trước ngắn hạn0,50,30,20,20,10,20,0
Thuế GTGT được khấu trừ0,10,00,00002,2
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước0,00,00,00,00,00,00
144,6141,6141,2135,6134,499,979,9
2,32,22,21,50,80,60
Phải thu dài hạn khác2,32,22,21,50,80,60
115,0115,7117,2112,4112,477,945,2
45,045,747,147,648,332,611,7
Nguyên giá TSCĐHH50,850,851,651,551,535,214,4
Hao mòn TSCĐHH-5,9-5,1-4,5-3,9-3,2-2,6-2,7
70,070,070,064,864,145,233,5
Nguyên giá TSCĐVH70,170,170,164,964,245,433,6
Hao mòn TSCĐVH-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1
24,220,320,420,520,620,70
Nguyên giá bất động sản đầu tư25,421,421,421,421,421,40
Hao mòn bất động sản đầu tư-1,2-1,1-1,0-0,9-0,8-0,80
000000,033,0
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang000000,033,0
3,23,31,51,30,60,71,8
Chi phí trả trước dài hạn3,23,31,51,30,601,8
Tài sản dài hạn khác000000,70
TỔNG CỘNG TÀI SẢN600,7594,4404,2351,3364,2377,7117,6
228,6372,8189,6184,6198,9213,759,9
180,8324,1140,6134,5148,2160,431,9
Vay và nợ ngắn hạn104,7108,5112,1109,8100,853,427,0
Phải trả người bán53,743,610,515,628,995,03,4
Người mua trả tiền trước02,71,76,311,39,30,0
Phải trả cổ tức cho cổ đông6,20—————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước14,416,714,81,72,82,30,8
Phải trả người lao động0,90,70,60,50,40,30
Chi phí phải trả0,80,60,50,40,400,5
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác0,2151,30,30,33,60,10,2
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn000,10000
47,848,749,050,150,753,428,0
Phải trả dài hạn khác0,70,60,40,20,20,228,0
Vay và nợ dài hạn47,148,148,649,950,553,20
372,0221,6214,6166,6165,3164,057,8
372,0221,6214,6166,6165,3164,057,8
341,8159,9159,9159,9150,8150,850,0
Cổ phiếu phổ thông341,8159,9159,9159,9150,8150,850,0
Thặng dư vốn cổ phần-0,5000000
15,346,539,76,714,413,17,8
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước2,439,73,23,212,212,24,8
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này12,96,836,53,62,20,93,0
Lợi ích cổ đông không kiểm soát15,415,215,00000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN600,7594,4404,2351,3364,2377,7117,6

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Thực phẩm và đồ uống

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
MCHCông ty Cổ phần Hàng Tiêu Dùng MaSan185.52126,20
VNMCông ty Cổ phần Sữa Việt Nam120.38111,00
MSNCông ty Cổ phần Tập đoàn Masan113.89316,00
SABTổng Công ty Cổ phần Bia - Rượu - Nước Giải khát Sài Gòn55.40711,60
SBTCông ty Cổ phần Thành Thành Công - Biên Hòa19.58122,60
HAGCông ty Cổ phần Hoàng Anh Gia Lai18.6315,50
QNSCông ty Cổ phần Đường Quảng Ngãi18.4199,50
IDPCông ty Cổ phần Sữa Quốc tế LOF16.06927,90