iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
BHA
UPCOM - Sản xuất & Phân phối Điện

Công ty Cổ phần Thủy điện Bắc Hà

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 66.000.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 66.000.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 1.360 tỷ đ
20.600 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 20.600 đtrần 23.600 đsàn 17.600 đKhối lượng 300

Báo cáo tài chính chi tiết - BHA - Công ty Cổ phần Thủy điện Bắc Hà

Báo cáo tài chính chi tiết - BHA - Công ty Cổ phần Thủy điện Bắc Hà

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 38 kỳ, từ năm 2017.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 38 kỳ
1/5
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 38 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
43 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 99 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
73,861,2142,2192,6106,087,0156,4229,9
32,033,379,455,347,051,5122,079,4
Tiền0,97,22,726,51,62,111,55,8
Các khoản tương đương tiền31,126,176,728,845,449,4110,573,6
41,827,962,8137,158,635,333,9150,3
Phải thu khách hàng36,324,760,5132,052,822,828,3140,1
Trả trước cho người bán3,21,10,61,51,98,93,06,0
Các khoản phải thu khác2,22,11,73,63,93,62,54,2
0000,20,40,20,50,2
Chi phí trả trước ngắn hạn0000,20,40,20,50,2
1.277,51.299,91.322,81.337,81.360,01.361,61.383,81.409,1
1.277,01.299,71.322,41.317,11.339,31.361,61.383,81.409,1
1.277,01.299,71.322,41.317,11.339,31.361,61.383,81.409,1
Nguyên giá TSCĐHH2.634,92.634,92.634,92.607,82.607,82.607,82.607,82.607,8
Hao mòn TSCĐHH-1.357,9-1.335,2-1.312,5-1.290,7-1.268,4-1.246,2-1.224,0-1.198,7
00020,620,6000
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang00020,620,6000
0,40,20,40,00,00,00,00
Chi phí trả trước dài hạn0,40,20,40,00,00,00,00
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.351,31.361,11.465,01.530,41.466,01.448,61.540,21.639,0
390,5289,7388,8505,4557,1472,6553,9672,0
267,8102,8201,9147,7199,4114,8196,2132,2
Vay và nợ ngắn hạn144,590,6170,926,891,697,8180,023,9
Phải trả người bán1,92,05,76,77,31,81,32,4
Người mua trả tiền trước0,80,80,82,52,52,52,51,1
Phải trả cổ tức cho cổ đông99,00——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước2,32,320,024,76,81,96,830,6
Phải trả người lao động1,31,51,11,01,01,11,01,0
Chi phí phải trả0,40,40,40,92,11,62,50,9
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác8,44,32,376,179,37,30,370,7
Quỹ khen thưởng, phúc lợi9,10,80,88,88,90,71,71,7
122,7186,9186,9357,7357,7357,7357,7539,9
Phải trả dài hạn khác0186,9000000
Vay và nợ dài hạn122,70186,9357,7357,7357,7357,7539,9
960,71.071,41.076,21.025,0908,9976,0986,4966,9
960,71.071,41.076,21.025,0908,9976,0986,4966,9
660,0660,0660,0660,0660,0660,0660,0660,0
Cổ phiếu phổ thông660,0660,0660,0660,0660,0660,0660,0660,0
Quỹ đầu tư phát triển17,114,614,614,614,612,212,212,2
283,6396,8401,5350,3234,2303,8314,2294,8
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước288,80234,50234,50150,60
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này-5,2396,8167,0350,3-0,3303,8163,6294,8
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.351,31.361,11.465,01.530,41.466,01.448,61.540,21.639,0

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Điện, nước & xăng dầu khí đốt

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
GASTổng Công ty Khí Việt Nam - Công ty Cổ phần188.93414,90
POWTổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - CTCP38.5016,40
REECông ty Cổ phần Cơ điện Lạnh28.59110,80
PGVTổng Công ty Phát điện 3 - Công ty Cổ phần24.9954,70
BWECông ty Cổ phần - Tổng công ty Nước - Môi trường Bình Dương10.5698,60
VSHCông ty Cổ phần Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh9.75710,40
TDMCông ty Cổ phần Nước Thủ Dầu Một7.25942,40
DTKTổng Công ty Điện lực TKV - Công ty Cổ phần6.9648,20