Đang đo trạng thái thị trường…
BDW
UPCOM - NướcCông ty Cổ phần Cấp thoát nước Bình Định
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 12.410.800 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 12.410.800 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 298 tỷ đ
24.000 đ▲ 100 đ (+0,42%)
Tham chiếu 23.900 đtrần 27.400 đsàn 20.400 đKhối lượng 100
Báo cáo tài chính chi tiết - BDW - Công ty Cổ phần Cấp thoát nước Bình Định
Báo cáo tài chính chi tiết - BDW - Công ty Cổ phần Cấp thoát nước Bình Định
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 46 kỳ, từ năm 2015.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 46 kỳ
1/6
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 46 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
58 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 84 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 113,5 | 101,4 | 84,6 | 79,5 | 74,9 | 59,0 | 67,8 | 101,3 | |
| 72,6 | 59,8 | 52,6 | 41,0 | 40,7 | 24,0 | 35,8 | 62,4 | |
| Tiền | 9,8 | 7,8 | 4,6 | 6,5 | 16,2 | 16,5 | 5,3 | 11,9 |
| Các khoản tương đương tiền | 62,8 | 52,0 | 48,0 | 34,5 | 24,5 | 7,5 | 30,5 | 50,5 |
| 8,0 | 8,0 | 2,0 | 2,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 8,0 | 8,0 | 2,0 | 2,0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 20,5 | 20,5 | 15,6 | 22,8 | 20,7 | 17,9 | 14,8 | 22,6 | |
| Phải thu khách hàng | 18,1 | 17,5 | 14,1 | 20,4 | 17,9 | 14,0 | 12,5 | 16,7 |
| Trả trước cho người bán | 0,2 | 0,1 | 0,1 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,9 | 2,3 |
| Các khoản phải thu khác | 2,6 | 3,3 | 1,8 | 2,6 | 2,9 | 4,0 | 1,8 | 3,9 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -0,4 | -0,4 | -0,4 | -0,4 | -0,4 | -0,4 | -0,4 | -0,4 |
| 11,5 | 11,8 | 13,1 | 12,8 | 13,1 | 14,8 | 14,9 | 15,8 | |
| Hàng tồn kho | 11,5 | 11,8 | 13,1 | 12,8 | 13,1 | 14,8 | 14,9 | 15,8 |
| 1,0 | 1,3 | 1,3 | 0,8 | 0,5 | 2,3 | 2,3 | 0,5 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 0 | 0,2 | 0 | 0,3 | 0 | 1,2 | 0 | 0,4 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,6 | 1,8 | 0 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 1,0 | 1,1 | 1,3 | 0,4 | 0,5 | 0,5 | 0,5 | 0,0 |
| 362,6 | 366,9 | 373,6 | 380,9 | 372,3 | 377,7 | 390,8 | 365,1 | |
| 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | |
| Phải thu dài hạn khác | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 |
| 334,0 | 339,3 | 345,3 | 350,9 | 340,3 | 350,4 | 363,4 | 327,1 | |
| 334,0 | 339,2 | 345,2 | 350,9 | 340,2 | 350,3 | 363,3 | 327,0 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 1.007,6 | 998,8 | 990,9 | 982,6 | 979,0 | 975,6 | 975,1 | 926,1 |
| Hao mòn TSCĐHH | -673,6 | -659,6 | -645,6 | -631,8 | -638,8 | -625,3 | -611,8 | -599,2 |
| 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 1,0 | 1,0 | 1,0 | 1,0 | 1,0 | 1,0 | 1,0 | 1,0 |
| Hao mòn TSCĐVH | -1,0 | -1,0 | -1,0 | -0,9 | -0,9 | -0,9 | -0,9 | -0,9 |
| 8,4 | 5,8 | 5,0 | 4,4 | 5,7 | 1,8 | 1,0 | 13,8 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 8,4 | 5,8 | 5,0 | 4,4 | 5,7 | 1,8 | 1,0 | 13,8 |
| 19,8 | 21,3 | 22,9 | 25,2 | 25,9 | 25,0 | 26,0 | 23,8 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 19,8 | 21,3 | 22,9 | 25,2 | 25,9 | 25,0 | 26,0 | 23,8 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 476,1 | 468,3 | 458,2 | 460,4 | 447,3 | 436,7 | 458,6 | 466,4 |
| 170,3 | 167,8 | 167,9 | 178,4 | 194,3 | 170,4 | 200,9 | 217,5 | |
| 82,8 | 80,3 | 80,4 | 82,9 | 98,2 | 74,4 | 104,3 | 102,5 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 1,9 | 2,7 | 7,5 | 4,7 | 9,5 | 13,6 | 18,4 | 4,1 |
| Phải trả người bán | 19,1 | 23,3 | 11,1 | 12,7 | 14,3 | 18,9 | 32,7 | 17,5 |
| Người mua trả tiền trước | 2,3 | 1,5 | 1,5 | 1,5 | 0,5 | 0,3 | 0,2 | 1,0 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 0,0 | 0,0 | — | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 4,9 | 4,3 | 6,1 | 5,3 | 4,3 | 2,4 | 2,4 | 4,3 |
| Phải trả người lao động | 10,8 | 9,3 | 12,4 | 14,1 | 11,3 | 6,3 | 12,7 | 13,7 |
| Chi phí phải trả | 0 | 2,5 | 0 | 1,0 | 0 | 1,0 | 0 | 7,3 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 10,9 | 11,0 | 10,3 | 9,8 | 23,4 | 8,1 | 8,2 | 23,8 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 32,9 | 25,8 | 31,6 | 33,8 | 34,9 | 23,8 | 29,6 | 30,9 |
| 87,5 | 87,5 | 87,5 | 95,5 | 96,1 | 96,1 | 96,6 | 115,0 | |
| Phải trả dài hạn khác | 66,6 | 66,6 | 66,6 | 67,1 | 67,7 | 67,7 | 68,2 | 68,2 |
| Vay và nợ dài hạn | 20,9 | 20,9 | 20,9 | 28,4 | 28,4 | 28,4 | 28,4 | 46,8 |
| 305,8 | 300,5 | 290,3 | 282,0 | 253,0 | 266,3 | 257,7 | 248,9 | |
| 305,8 | 300,5 | 218,9 | 210,6 | 196,8 | 211,4 | 206,0 | 200,7 | |
| 124,1 | 124,1 | 124,1 | 124,1 | 124,1 | 124,1 | 124,1 | 124,1 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 124,1 | 124,1 | 124,1 | 124,1 | 124,1 | 124,1 | 124,1 | 124,1 |
| Vốn khác của chủ sở hữu | 76,9 | 71,4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 68,2 | 56,8 | 56,8 | 56,8 | 56,8 | 46,0 | 46,0 | 46,0 |
| 36,6 | 48,2 | 38,0 | 29,7 | 15,9 | 41,3 | 35,9 | 30,6 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 15,5 | 38,0 | 0 | 0 | 0 | 35,9 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 21,1 | 10,1 | 38,0 | 29,7 | 15,9 | 5,4 | 35,9 | 30,6 |
| 0 | 0 | 71,4 | 71,4 | 56,2 | 54,9 | 51,7 | 48,2 | |
| Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ | 0 | 0 | 71,4 | 71,4 | 56,2 | 54,9 | 51,7 | 48,2 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 476,1 | 468,3 | 458,2 | 460,4 | 447,3 | 436,7 | 458,6 | 466,4 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Điện, nước & xăng dầu khí đốt
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| GASTổng Công ty Khí Việt Nam - Công ty Cổ phần | 188.934 | 14,90 | 2,69 | 18,1% |
| POWTổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - CTCP | 38.501 | 6,40 | 0,86 | 13,5% |
| REECông ty Cổ phần Cơ điện Lạnh | 28.591 | 10,80 | 1,11 | 10,3% |
| PGVTổng Công ty Phát điện 3 - Công ty Cổ phần | 24.995 | 4,70 | 1,23 | 26,1% |
| BWECông ty Cổ phần - Tổng công ty Nước - Môi trường Bình Dương | 10.569 | 8,60 | 1,45 | 16,9% |
| VSHCông ty Cổ phần Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh | 9.757 | 10,40 | 1,91 | 18,3% |
| TDMCông ty Cổ phần Nước Thủ Dầu Một | 7.259 | 42,40 | 2,57 | 6,1% |
| DTKTổng Công ty Điện lực TKV - Công ty Cổ phần | 6.964 | 8,20 | 0,77 | 9,4% |