Đang đo trạng thái thị trường…
BCF
HNX - Thực phẩmCông ty Cổ phần Thực phẩm Bích Chi
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 42.140.749 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 42.140.749 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 1.496 tỷ đ
35.500 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 35.500 đtrần 39.000 đsàn 32.000 đKhối lượng 100
Báo cáo tài chính chi tiết - BCF - Công ty Cổ phần Thực phẩm Bích Chi
Báo cáo tài chính chi tiết - BCF - Công ty Cổ phần Thực phẩm Bích Chi
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 39 kỳ, từ năm 2011.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 39 kỳ
1/5
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 39 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
57 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 85 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 387,5 | 370,5 | 403,0 | 395,9 | 397,4 | 397,6 | 406,7 | 367,1 | |
| 72,8 | 48,0 | 60,0 | 60,6 | 62,4 | 45,4 | 93,5 | 86,2 | |
| Tiền | 45,0 | 47,0 | 31,0 | 54,6 | 34,4 | 31,4 | 25,0 | 37,2 |
| Các khoản tương đương tiền | 27,8 | 1,0 | 29,0 | 6,0 | 28,0 | 14,0 | 68,5 | 49,1 |
| 66,4 | 83,4 | 105,6 | 108,6 | 116,7 | 116,8 | 74,9 | 58,5 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 66,4 | 83,4 | 105,6 | 108,6 | 116,7 | 116,8 | 74,9 | 58,5 |
| 101,2 | 95,5 | 95,9 | 100,5 | 100,5 | 101,4 | 108,3 | 94,1 | |
| Phải thu khách hàng | 84,8 | 85,8 | 86,3 | 81,7 | 79,9 | 64,7 | 64,8 | 66,2 |
| Trả trước cho người bán | 11,0 | 4,8 | 6,0 | 16,3 | 19,6 | 35,1 | 41,5 | 24,8 |
| Các khoản phải thu khác | 9,0 | 8,3 | 7,0 | 6,1 | 4,6 | 4,3 | 4,6 | 5,6 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -3,5 | -3,5 | -3,5 | -3,5 | -3,5 | -2,6 | -2,6 | -2,4 |
| 124,9 | 120,8 | 119,7 | 104,8 | 99,2 | 114,9 | 112,8 | 115,7 | |
| Hàng tồn kho | 124,9 | 120,8 | 119,7 | 104,8 | 99,2 | 114,9 | 112,8 | 115,7 |
| 22,1 | 22,8 | 21,9 | 21,4 | 18,6 | 19,0 | 17,1 | 12,5 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 1,1 | 1,7 | 1,1 | 1,3 | 0,9 | 0,8 | 0,3 | 0,3 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 20,9 | 20,9 | 20,7 | 20,0 | 17,5 | 17,2 | 15,9 | 12,1 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0,1 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 1,0 | 1,0 | 0,0 |
| 357,4 | 344,8 | 353,6 | 349,5 | 320,8 | 256,3 | 239,9 | 196,5 | |
| 322,1 | 323,9 | 329,2 | 245,0 | 229,3 | 66,5 | 70,7 | 73,4 | |
| 321,8 | 323,6 | 329,0 | 244,7 | 229,1 | 66,3 | 70,4 | 73,1 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 563,2 | 558,3 | 557,0 | 465,8 | 450,9 | 278,6 | 282,6 | 280,7 |
| Hao mòn TSCĐHH | -241,3 | -234,7 | -228,0 | -221,1 | -221,8 | -212,3 | -212,2 | -207,6 |
| 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,2 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 |
| Hao mòn TSCĐVH | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 |
| 33,8 | 30,9 | 23,1 | 103,3 | 89,9 | 189,3 | 168,4 | 122,6 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 33,8 | 30,9 | 23,1 | 103,3 | 89,9 | 189,3 | 168,4 | 122,6 |
| 0 | -11,6 | -0,5 | -0,5 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | 0 | -11,6 | -0,5 | -0,5 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 1,5 | 1,6 | 1,7 | 1,8 | 1,5 | 0,5 | 0,9 | 0,5 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 1,5 | 1,6 | 1,7 | 1,8 | 1,4 | 0,5 | 0,3 | 0,5 |
| Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,2 | 0 | 0,6 | 0 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 744,9 | 715,3 | 756,6 | 745,3 | 718,2 | 653,9 | 646,6 | 563,5 |
| 273,5 | 261,7 | 313,7 | 280,3 | 263,1 | 230,7 | 251,3 | 149,2 | |
| 131,6 | 131,5 | 173,4 | 140,1 | 122,9 | 125,6 | 166,2 | 149,0 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 79,4 | 83,5 | 75,3 | 64,5 | 56,8 | 67,2 | 52,0 | 93,9 |
| Phải trả người bán | 27,1 | 24,3 | 17,9 | 36,9 | 30,1 | 33,4 | 51,2 | 18,9 |
| Người mua trả tiền trước | 6,0 | 5,6 | 4,8 | 7,5 | 8,2 | 6,3 | 3,9 | 7,1 |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 3,2 | 5,6 | 7,5 | 18,5 | 15,0 | 6,6 | 4,4 | 16,4 |
| Phải trả người lao động | 10,0 | 6,6 | 15,6 | 6,3 | 6,0 | 5,5 | 13,3 | 5,9 |
| Chi phí phải trả | 0,2 | 0 | 0,7 | 0 | 0,6 | 0 | 0,6 | 0 |
| Phải trả nội bộ | 0 | 0 | 0,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 1,5 | 1,6 | 47,3 | 1,7 | 1,6 | 1,9 | 36,0 | 1,8 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 4,4 | 4,4 | 4,5 | 4,6 | 4,6 | 4,6 | 4,9 | 4,9 |
| 141,9 | 130,2 | 140,2 | 140,2 | 140,2 | 105,1 | 85,0 | 0,3 | |
| Phải trả dài hạn khác | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,3 |
| Vay và nợ dài hạn | 130,0 | 130,0 | 140,0 | 140,0 | 140,0 | 104,9 | 84,8 | 0 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 11,6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 471,4 | 453,6 | 442,9 | 465,1 | 455,1 | 423,3 | 395,4 | 414,3 | |
| 471,4 | 453,6 | 442,9 | 465,1 | 455,1 | 423,3 | 395,4 | 414,3 | |
| 379,6 | 379,6 | 379,6 | 379,6 | 379,6 | 339,0 | 339,0 | 339,0 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 379,6 | 379,6 | 379,6 | 379,6 | 379,6 | 339,0 | 339,0 | 339,0 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 14,0 | 14,0 | 14,0 | 14,0 | 14,0 | 14,0 | 14,0 | 14,0 |
| 77,8 | 59,9 | 49,3 | 71,4 | 61,5 | 70,3 | 42,4 | 61,3 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 42,2 | 38,3 | 0,4 | 2,9 | 1,8 | 44,7 | 0,7 | 0,9 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 35,5 | 21,6 | 48,8 | 68,5 | 59,8 | 25,6 | 41,7 | 60,4 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 744,9 | 715,3 | 756,6 | 745,3 | 718,2 | 653,9 | 646,6 | 563,5 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Thực phẩm và đồ uống
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| MCHCông ty Cổ phần Hàng Tiêu Dùng MaSan | 185.521 | 26,20 | 9,52 | 36,3% |
| VNMCông ty Cổ phần Sữa Việt Nam | 120.381 | 11,00 | 3,38 | 30,7% |
| MSNCông ty Cổ phần Tập đoàn Masan | 113.893 | 16,00 | 2,28 | 14,2% |
| SABTổng Công ty Cổ phần Bia - Rượu - Nước Giải khát Sài Gòn | 55.407 | 11,60 | 2,58 | 22,3% |
| SBTCông ty Cổ phần Thành Thành Công - Biên Hòa | 19.581 | 22,60 | 1,56 | 6,9% |
| HAGCông ty Cổ phần Hoàng Anh Gia Lai | 18.631 | 5,50 | 1,07 | 19,7% |
| QNSCông ty Cổ phần Đường Quảng Ngãi | 18.419 | 9,50 | 1,73 | 18,3% |
| IDPCông ty Cổ phần Sữa Quốc tế LOF | 16.069 | 27,90 | 5,02 | 18,0% |