iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
BCA
UPCOM - Thép và sản phẩm thép

Công ty cổ phần B.C.H

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 50.000.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 50.000.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 800 tỷ đ
16.000 đ▼ 200 đ (-1,23%)
Tham chiếu 16.200 đtrần 18.600 đsàn 13.800 đKhối lượng 500

Báo cáo tài chính chi tiết - BCA - Công ty cổ phần B.C.H

Báo cáo tài chính chi tiết - BCA - Công ty cổ phần B.C.H

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 22 kỳ, từ năm 2021.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 22 kỳ
1/3
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 22 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
58 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 84 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
2.348,92.666,92.510,83.047,72.595,62.775,52.553,32.303,2
232,620,254,263,029,746,111,319,4
Tiền232,620,254,263,029,746,111,319,4
20,820,220,8221,7252,3112,3142,8142,8
Đầu tư ngắn hạn9,89,811,311,311,311,39,89,8
Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn00-1,00-0,4000
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn11,010,510,5210,5241,5101,0133,0133,0
430,7990,5805,6734,9439,2891,6574,8934,0
Phải thu khách hàng485,3991,8848,0762,6457,5781,9523,8916,2
Trả trước cho người bán62,5100,647,675,845,6177,1119,990,8
Các khoản phải thu khác8,623,935,812,020,416,114,710,5
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-125,8-125,8-125,8-115,5-84,3-83,5-83,5-83,5
Tài sản thiếu chờ xử lý0,20000000,0
1.630,51.601,61.612,91.963,61.788,51.646,21.719,01.164,3
Hàng tồn kho1.636,61.607,81.618,11.963,61.792,21.646,71.719,51.164,8
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-6,1-6,1-5,30-3,7-0,5-0,5-0,5
34,434,417,464,585,879,3105,342,7
Chi phí trả trước ngắn hạn26,426,59,57,818,611,415,85,9
Thuế GTGT được khấu trừ00051,862,363,084,631,9
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước8,07,97,94,94,94,94,94,9
1.021,11.067,81.102,61.113,31.326,31.344,71.361,71.381,3
9,822,822,522,522,522,522,522,5
Phải thu dài hạn khác9,822,822,522,522,522,522,522,5
971,11.003,61.032,21.057,81.230,51.259,91.281,71.318,7
966,4998,61.031,01.056,51.229,01.258,31.280,11.317,0
Nguyên giá TSCĐHH2.287,92.287,82.286,42.277,52.745,82.735,92.729,12.733,8
Hao mòn TSCĐHH-1.321,5-1.289,2-1.255,4-1.221,0-1.516,7-1.477,6-1.449,0-1.416,8
4,75,01,21,41,51,61,61,7
Nguyên giá TSCĐVH8,28,24,14,14,14,14,04,0
Hao mòn TSCĐVH-3,4-3,2-2,9-2,8-2,7-2,5-2,4-2,3
2,72,55,4037,928,227,51,0
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang2,72,55,4037,928,227,51,0
37,538,942,532,935,334,030,039,1
Chi phí trả trước dài hạn33,736,041,330,834,332,728,337,4
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại3,82,91,12,11,01,31,61,6
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3.370,03.734,73.613,44.161,03.921,94.120,33.915,03.684,5
2.405,82.779,22.653,03.223,92.978,53.619,13.416,83.148,3
2.140,82.462,22.336,02.854,92.609,53.198,12.291,82.018,3
Vay và nợ ngắn hạn1.525,31.412,91.374,51.646,81.735,82.068,01.436,81.267,9
Phải trả người bán579,91.009,4935,01.126,3691,5911,8779,9400,2
Người mua trả tiền trước0,40,50,10,6108,8132,00,76,8
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước11,820,09,18,72,40,90,60,6
Phải trả người lao động13,813,511,912,111,611,210,812,0
Chi phí phải trả3,23,12,658,657,572,361,354,8
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác6,42,62,61,71,71,81,2167,0
Quỹ khen thưởng, phúc lợi0,10,10,10,10,10,10,50,1
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0000000108,9
265,0317,0317,0369,0369,0421,01.125,01.130,0
Vay và nợ dài hạn265,0317,0317,0369,0369,0421,01.125,01.130,0
964,2955,4960,4937,1943,4501,1498,2536,2
964,2955,4960,4937,1943,4501,1498,2536,2
500,0500,0500,0500,0500,0190,0190,0190,0
Cổ phiếu phổ thông500,0500,0500,0500,0500,0190,0190,0190,0
Thặng dư vốn cổ phần139,5139,5139,5139,5139,5000
324,7315,9320,9297,6303,9311,1308,2346,2
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước310,6310,6309,6309,6309,6309,6359,7359,7
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này14,15,311,3-12,0-5,71,5-51,5-13,6
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN3.370,03.734,73.613,44.161,03.921,94.120,33.915,03.684,5

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Tài nguyên Cơ bản

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
HPGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát176.8806,90
MSRCông ty Cổ phần Masan High-Tech Materials70.21128,80
KSVTổng Công ty Khoáng sản TKV - Công ty Cổ phần33.9006,30
HSGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hoa Sen8.92013,80
TVNTổng Công ty Thép Việt Nam - Công ty Cổ phần6.9839,20
TAHCông ty Cổ phần Thương mại Dịch vụ Giấy Thuận An5.99411,00
NKGCông ty Cổ phần Thép Nam Kim5.90835,50
VIFTổng Công ty Lâm nghiệp Việt Nam - Công ty Cổ phần5.60011,40