iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
AVC
UPCOM - Sản xuất & Phân phối Điện

Công ty Cổ phần Thủy điện A Vương

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 75.052.052 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 75.052.052 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 2.987 tỷ đ
36.600 đ▲ 500 đ (+1,39%)
Tham chiếu 36.100 đtrần 41.500 đsàn 30.700 đKhối lượng 2.992

Báo cáo tài chính chi tiết - AVC - Công ty Cổ phần Thủy điện A Vương

Báo cáo tài chính chi tiết - AVC - Công ty Cổ phần Thủy điện A Vương

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 37 kỳ, từ năm 2017.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 37 kỳ
1/5
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 37 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
51 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 91 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
498,5438,7459,6435,5322,1253,9305,7343,1
43,039,9100,1102,963,320,642,134,8
Tiền9,04,91,17,97,38,612,14,8
Các khoản tương đương tiền34,035,099,095,056,012,030,030,0
299,9231,0162,0168,0127,0101,015,015,0
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn299,9231,0162,0168,0127,0101,015,015,0
148,9154,2185,1153,2126,0127,4242,8284,6
Phải thu khách hàng120,2153,5186,3151,6123,6127,6247,5279,0
Trả trước cho người bán28,30,80,81,94,72,41,56,1
Các khoản phải thu khác4,74,23,04,23,24,00,64,9
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-4,3-4,3-5,1-4,4-5,5-6,5-6,8-5,4
6,012,611,710,95,54,85,78,4
Hàng tồn kho6,012,611,710,95,54,85,78,4
0,61,10,70,50,30,10,20,3
Chi phí trả trước ngắn hạn0,61,00,70,50,30,10,20,3
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước00,00,000000
835,0856,4882,3907,0911,7936,4955,7943,9
733,3755,0777,7787,8809,0829,6853,2839,1
638,1659,4681,7691,4712,3732,4755,5753,7
Nguyên giá TSCĐHH3.384,83.383,63.383,23.371,03.368,73.365,63.365,63.343,6
Hao mòn TSCĐHH-2.746,7-2.724,2-2.701,4-2.679,6-2.656,4-2.633,2-2.610,1-2.589,9
95,295,696,096,496,797,297,685,3
Nguyên giá TSCĐVH105,6105,6105,6105,6105,6105,6105,691,8
Hao mòn TSCĐVH-10,3-10,0-9,6-9,1-8,8-8,4-7,9-6,5
4,03,16,120,83,87,81,85,3
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang4,03,16,120,83,87,81,85,3
79,879,879,879,879,879,879,879,8
Đầu tư dài hạn khác79,879,879,879,879,879,879,879,8
17,918,518,718,619,119,320,919,7
Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn17,918,518,718,619,119,320,919,7
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.333,51.295,11.341,91.342,51.233,81.190,31.261,41.287,0
51,349,0145,563,751,745,2176,0163,1
51,349,0145,563,751,745,2176,0163,1
Phải trả người bán4,66,312,56,26,07,611,514,2
Người mua trả tiền trước1,72,31,84,33,00,90,22,7
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước18,627,044,437,525,529,740,531,8
Phải trả người lao động11,06,437,37,57,83,119,62,5
Chi phí phải trả00000002,0
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác4,45,644,40,61,11,096,197,1
Quỹ khen thưởng, phúc lợi10,81,35,17,68,22,47,712,3
Dự phòng phải trả ngắn hạn0,20,10,10,10,10,50,50,3
1.282,21.246,11.196,41.278,81.182,11.145,11.085,41.124,0
1.282,21.246,11.196,41.278,81.182,11.145,11.085,41.124,0
750,5750,5750,5750,5750,5750,5750,5750,5
Cổ phiếu phổ thông750,5750,5750,5750,5750,5750,5750,5750,5
Vốn khác của chủ sở hữu33,531,331,330,030,028,728,728,7
Quỹ đầu tư phát triển265,5133,0133,0134,4134,446,546,546,5
232,6331,3281,5363,9267,3319,5259,7298,3
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước135,7281,549,6267,3162,2259,70174,6
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này97,049,8231,996,6105,159,8259,7123,7
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.333,51.295,11.341,91.342,51.233,81.190,31.261,41.287,0

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Điện, nước & xăng dầu khí đốt

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
GASTổng Công ty Khí Việt Nam - Công ty Cổ phần188.93414,90
POWTổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - CTCP38.5016,40
REECông ty Cổ phần Cơ điện Lạnh28.59110,80
PGVTổng Công ty Phát điện 3 - Công ty Cổ phần24.9954,70
BWECông ty Cổ phần - Tổng công ty Nước - Môi trường Bình Dương10.5698,60
VSHCông ty Cổ phần Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh9.75710,40
TDMCông ty Cổ phần Nước Thủ Dầu Một7.25942,40
DTKTổng Công ty Điện lực TKV - Công ty Cổ phần6.9648,20