Đang đo trạng thái thị trường…
ASP
HOSE - Phân phối xăng dầu & khí đốtCông ty Cổ phần Tập đoàn Dầu khí An Pha
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 37.339.542 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 37.339.542 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 639 tỷ đ
17.100 đ▲ 1.050 đ (+6,54%)
Tham chiếu 16.050 đtrần 17.150 đsàn 14.950 đKhối lượng 270.600
Báo cáo tài chính chi tiết - ASP - Công ty Cổ phần Tập đoàn Dầu khí An Pha
Báo cáo tài chính chi tiết - ASP - Công ty Cổ phần Tập đoàn Dầu khí An Pha
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 77 kỳ, từ năm 2001.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 77 kỳ
1/10
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 77 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
71 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 71 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 999,1 | 748,4 | 673,1 | 803,2 | 782,4 | 736,6 | 809,3 | 771,2 | |
| 124,6 | 115,7 | 76,8 | 103,6 | 82,8 | 138,4 | 189,2 | 120,8 | |
| Tiền | 124,6 | 115,7 | 76,8 | 103,1 | 82,4 | 78,4 | 129,2 | 120,8 |
| Các khoản tương đương tiền | 0 | 0 | 0 | 0,5 | 0,5 | 60,0 | 60,0 | 0 |
| 100,8 | 33,2 | 22,9 | 82,2 | 82,2 | 22,2 | 20,2 | 20,2 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 100,8 | 33,2 | 22,9 | 82,2 | 82,2 | 22,2 | 20,2 | 20,2 |
| 639,1 | 479,4 | 525,3 | 546,6 | 529,9 | 481,1 | 512,3 | 512,6 | |
| Phải thu khách hàng | 659,4 | 499,7 | 543,6 | 573,8 | 563,9 | 519,0 | 525,0 | 506,4 |
| Trả trước cho người bán | 10,3 | 10,3 | 9,3 | 8,9 | 9,4 | 10,5 | 11,8 | 39,0 |
| Phải thu về cho vay ngắn hạn | 0 | 0 | 8,3 | 8,3 | 8,3 | 5,5 | 20,9 | 9,5 |
| Các khoản phải thu khác | 37,7 | 37,4 | 32,1 | 25,2 | 18,0 | 15,8 | 24,3 | 34,6 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -68,4 | -68,1 | -68,1 | -69,6 | -69,6 | -69,7 | -69,7 | -76,9 |
| Tài sản thiếu chờ xử lý | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 121,3 | 94,5 | 38,2 | 51,7 | 63,9 | 67,8 | 68,5 | 84,9 | |
| Hàng tồn kho | 142,3 | 98,7 | 42,4 | 57,2 | 69,4 | 73,3 | 74,0 | 84,9 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -20,9 | -4,1 | -4,1 | -5,5 | -5,5 | -5,5 | -5,5 | 0 |
| 13,2 | 25,5 | 9,8 | 19,0 | 23,6 | 27,2 | 19,0 | 32,7 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 11,4 | 14,1 | 5,9 | 9,7 | 14,8 | 19,0 | 6,9 | 10,1 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 1,3 | 4,1 | 1,1 | 3,5 | 3,8 | 3,2 | 7,1 | 17,8 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0,6 | 7,3 | 2,8 | 5,8 | 5,0 | 5,0 | 5,0 | 4,8 |
| 645,0 | 645,3 | 654,1 | 667,6 | 715,6 | 741,5 | 751,1 | 787,1 | |
| 19,2 | 19,2 | 38,9 | 29,8 | 39,1 | 45,3 | 39,3 | 50,4 | |
| Phải thu về cho vay dài hạn | 0 | 0 | 19,7 | 19,7 | 19,7 | 19,7 | 13,7 | 15,2 |
| Phải thu dài hạn khác | 19,2 | 19,2 | 19,2 | 10,0 | 19,3 | 25,5 | 25,5 | 35,2 |
| 88,4 | 91,8 | 93,1 | 98,1 | 100,9 | 102,9 | 109,4 | 114,0 | |
| 16,8 | 18,2 | 17,5 | 20,5 | 21,3 | 21,3 | 25,9 | 28,4 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 168,1 | 172,2 | 172,0 | 176,7 | 176,0 | 174,2 | 181,7 | 183,2 |
| Hao mòn TSCĐHH | -151,3 | -154,0 | -154,5 | -156,2 | -154,7 | -152,9 | -155,8 | -154,8 |
| 71,6 | 73,6 | 75,6 | 77,6 | 79,6 | 81,6 | 83,6 | 85,6 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 108,1 | 108,1 | 108,1 | 108,1 | 108,1 | 108,2 | 108,2 | 108,2 |
| Hao mòn TSCĐVH | -36,5 | -34,5 | -32,5 | -30,5 | -28,5 | -26,6 | -24,6 | -22,6 |
| 153,1 | 143,9 | 118,5 | 116,3 | 132,0 | 128,4 | 129,2 | 129,9 | |
| Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh | 134,6 | 124,7 | 118,5 | 116,3 | 132,0 | 128,4 | 129,2 | 128,0 |
| Đầu tư dài hạn khác | 16,3 | 16,3 | 16,3 | 16,3 | 16,3 | 16,3 | 16,3 | 18,3 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | -16,3 | -16,3 | -16,3 | -16,3 | -16,3 | -16,3 | -16,3 | -16,3 |
| Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn | 18,5 | 19,2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 384,3 | 390,4 | 403,6 | 423,4 | 443,6 | 464,9 | 473,2 | 492,8 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 383,4 | 389,5 | 402,7 | 422,4 | 440,5 | 461,6 | 469,6 | 489,1 |
| Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 0,6 | 0,6 | 0,6 | 0,7 | 2,7 | 2,8 | 2,9 | 2,7 |
| Tài sản dài hạn khác | 0,3 | 0,3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi thế thương mại | 0 | 0 | 0,3 | 0,3 | 0,4 | 0,6 | 0,7 | 1,0 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 1.644,1 | 1.393,6 | 1.327,2 | 1.470,8 | 1.498,0 | 1.478,2 | 1.560,3 | 1.558,4 |
| 1.200,9 | 1.017,6 | 997,4 | 1.146,1 | 1.189,4 | 1.167,5 | 1.253,2 | 1.272,0 | |
| 1.166,7 | 990,0 | 972,4 | 1.127,1 | 1.150,1 | 1.122,5 | 1.198,6 | 1.224,3 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 460,0 | 388,0 | 375,8 | 509,0 | 513,4 | 539,5 | 581,1 | 538,8 |
| Phải trả người bán | 650,3 | 572,1 | 570,2 | 595,2 | 613,7 | 553,0 | 594,0 | 622,7 |
| Người mua trả tiền trước | 2,4 | 5,1 | 1,4 | 2,7 | 2,6 | 3,8 | 4,0 | 7,4 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 0,9 | 0,9 | — | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 28,3 | 2,2 | 7,3 | 2,2 | 6,1 | 5,6 | 2,1 | 1,1 |
| Phải trả người lao động | 8,2 | 9,1 | 8,5 | 8,7 | 8,4 | 8,7 | 8,2 | 8,5 |
| Chi phí phải trả | 0,8 | 2,2 | 0,9 | 0,4 | 0,5 | 1,4 | 3,3 | 1,3 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 15,2 | 9,8 | 7,7 | 8,3 | 4,8 | 10,0 | 5,2 | 43,9 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 0,6 | 0,6 | 0,6 | 0,6 | 0,6 | 0,6 | 0,6 | 0,6 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,1 | 0 |
| 34,2 | 27,6 | 25,0 | 19,0 | 39,4 | 45,0 | 54,6 | 47,8 | |
| Phải trả dài hạn khác | 20,0 | 13,4 | 10,7 | 2,0 | 12,3 | 17,7 | 19,5 | 16,3 |
| Vay và nợ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7,4 | 0 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 14,3 | 14,3 | 14,3 | 17,0 | 17,0 | 17,0 | 17,0 | 21,1 |
| Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 10,0 | 10,3 | 10,7 | 10,3 |
| 443,1 | 376,0 | 329,8 | 324,7 | 308,5 | 310,6 | 307,1 | 286,3 | |
| 443,1 | 376,0 | 329,8 | 324,7 | 308,5 | 310,6 | 307,1 | 286,3 | |
| 373,4 | 373,4 | 373,4 | 373,4 | 373,4 | 373,4 | 373,4 | 373,4 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 373,4 | 373,4 | 373,4 | 373,4 | 373,4 | 373,4 | 373,4 | 373,4 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 1,4 | 1,4 | 1,4 | 1,4 | 1,4 | 1,4 | 1,4 | 1,4 |
| Cổ phiếu quỹ | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 |
| 65,0 | -1,5 | -47,3 | -52,3 | -68,3 | -70,3 | -74,0 | -96,1 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | -47,4 | -47,3 | -61,3 | -62,4 | -63,2 | -74,0 | -81,1 | -85,2 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 112,4 | 45,8 | 14,0 | 10,1 | -5,0 | 3,7 | 7,1 | -10,9 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 3,0 | 2,4 | 2,0 | 1,9 | 1,7 | 5,8 | 6,0 | 7,2 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 1.644,1 | 1.393,6 | 1.327,2 | 1.470,8 | 1.498,0 | 1.478,2 | 1.560,3 | 1.558,4 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Điện, nước & xăng dầu khí đốt
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| GASTổng Công ty Khí Việt Nam - Công ty Cổ phần | 188.934 | 14,90 | 2,69 | 18,1% |
| POWTổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - CTCP | 38.501 | 6,40 | 0,86 | 13,5% |
| REECông ty Cổ phần Cơ điện Lạnh | 28.591 | 10,80 | 1,11 | 10,3% |
| PGVTổng Công ty Phát điện 3 - Công ty Cổ phần | 24.995 | 4,70 | 1,23 | 26,1% |
| BWECông ty Cổ phần - Tổng công ty Nước - Môi trường Bình Dương | 10.569 | 8,60 | 1,45 | 16,9% |
| VSHCông ty Cổ phần Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh | 9.757 | 10,40 | 1,91 | 18,3% |
| TDMCông ty Cổ phần Nước Thủ Dầu Một | 7.259 | 42,40 | 2,57 | 6,1% |
| DTKTổng Công ty Điện lực TKV - Công ty Cổ phần | 6.964 | 8,20 | 0,77 | 9,4% |