Đang đo trạng thái thị trường…
APH
HOSE - Containers & Đóng góiCông ty Cổ phần Tập đoàn An Phát Holdings
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 243.884.268 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 243.884.268 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 1.734 tỷ đ
7.110 đ▼ 40 đ (-0,56%)
Tham chiếu 7.150 đtrần 7.650 đsàn 6.650 đKhối lượng 110.500
Tỷ số tài chính APH - Công ty Cổ phần Tập đoàn An Phát Holdings
Số liệu 12 tháng tính tới Quý 2 năm 2026. So với 20 mã nhóm Containers & Đóng gói
Định giá
P/E7,20ngành 7,20
P/B0,29ngành 0,73
P/S0,19ngành 0,20
P/FCF—ngành 4,18
EV/EBITDA2,65ngành 5,43
Tỷ suất lợi nhuận trên giá13,9%ngành 13,5%
Khả năng sinh lời
ROE4,0%ngành 10,4%
ROA1,8%ngành 2,9%
ROIC5,1%ngành 9,4%
Biên lợi nhuận gộp15,2%ngành 9,5%
Biên lợi nhuận hoạt động8,5%ngành 4,1%
Biên lợi nhuận ròng2,6%ngành 2,3%
Biên dòng tiền tự do-7,8%ngành 3,9%
Sức khỏe tài chính
Thanh toán hiện hành1,32ngành 1,38
Khả năng trả lãi vay5,81 lần
Nợ ròng trên EBITDA1,31 lầnngành 2,06 lần
Nợ phải trả trên vốn chủ1,20 lầnngành 1,24 lần
Độ dày vốn45,4%ngành 44,6%
Tăng trưởng
Doanh thu so cùng kỳ-32,5%ngành 7,1%
Lợi nhuận so cùng kỳ141,2%ngành 52,6%
EPS so cùng kỳ141,3%ngành 48,3%
Dòng tiền tự do so cùng kỳ—ngành 217,0%
Doanh thu, tăng kép 3 năm-15,2%ngành 6,1%
Doanh thu, tăng kép 5 năm-3,5%ngành 0,8%
Cùng ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| ACVTổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | 153.682 | 11,80 | 2,07 | 17,6% |
| MVNTổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP | 72.876 | 26,40 | 3,49 | 13,2% |
| VEATổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam - CTCP | 51.690 | 6,50 | 2,16 | 33,0% |
| GEECông ty Cổ phần Điện lực Gelex | 46.436 | 13,10 | 5,50 | 42,0% |
| GMDCông ty Cổ phần Tập đoàn Gemadept | 37.077 | 9,80 | 1,56 | 16,0% |
| GEXCông ty Cổ phần Tập đoàn Gelex | 31.534 | 22,20 | 0,91 | 4,1% |
| PHPCông ty Cổ phần Cảng Hải Phòng | 15.334 | 12,50 | 2,07 | 16,5% |
| PVTTổng Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí | 12.251 | 8,70 | 1,01 | 11,5% |