Đang đo trạng thái thị trường…
APH
HOSE - Containers & Đóng góiCông ty Cổ phần Tập đoàn An Phát Holdings
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 243.884.268 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 243.884.268 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 1.734 tỷ đ
7.110 đ▼ 40 đ (-0,56%)
Tham chiếu 7.150 đtrần 7.650 đsàn 6.650 đKhối lượng 110.500
Báo cáo tài chính chi tiết - APH - Công ty Cổ phần Tập đoàn An Phát Holdings
Báo cáo tài chính chi tiết - APH - Công ty Cổ phần Tập đoàn An Phát Holdings
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 26 kỳ, từ năm 2020.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 26 kỳ
1/4
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 26 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
80 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 62 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4.675,2 | 4.357,1 | 4.557,2 | 4.386,6 | 4.561,5 | 4.798,8 | 6.432,6 | 6.961,7 | |
| 1.730,8 | 1.403,7 | 1.625,2 | 1.748,2 | 1.708,8 | 2.106,6 | 2.420,8 | 1.946,3 | |
| Tiền | 1.393,9 | 1.054,0 | 1.190,4 | 1.197,4 | 1.404,3 | 1.187,2 | 1.653,4 | 1.371,9 |
| Các khoản tương đương tiền | 336,9 | 349,8 | 434,8 | 550,8 | 304,5 | 919,4 | 767,5 | 574,5 |
| 149,7 | 481,5 | 234,4 | 186,4 | 229,4 | 166,2 | 718,6 | 1.346,7 | |
| Đầu tư ngắn hạn | 4,1 | 4,1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 145,6 | 477,4 | 234,4 | 186,4 | 229,4 | 166,2 | 718,6 | 1.346,7 |
| 1.286,2 | 1.424,0 | 1.521,2 | 1.533,7 | 1.481,4 | 1.555,5 | 1.805,4 | 2.306,8 | |
| Phải thu khách hàng | 843,0 | 802,7 | 710,6 | 846,0 | 852,1 | 718,5 | 1.212,5 | 1.213,0 |
| Trả trước cho người bán | 334,6 | 555,3 | 400,0 | 486,3 | 568,6 | 757,8 | 548,9 | 740,0 |
| Phải thu về cho vay ngắn hạn | 0 | 0 | 313,1 | 186,0 | 20,0 | 1,5 | 1,5 | 290,3 |
| Các khoản phải thu khác | 134,9 | 94,6 | 127,3 | 60,9 | 74,1 | 102,6 | 95,8 | 115,0 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -26,4 | -28,6 | -29,8 | -45,5 | -33,5 | -24,9 | -53,3 | -51,6 |
| 1.226,6 | 813,8 | 943,5 | 757,3 | 987,3 | 827,6 | 1.286,5 | 1.139,0 | |
| Hàng tồn kho | 1.232,1 | 816,3 | 946,0 | 758,3 | 988,3 | 829,1 | 1.289,7 | 1.140,7 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -5,5 | -2,5 | -2,5 | -1,0 | -1,0 | -1,5 | -3,2 | -1,7 |
| 281,9 | 234,0 | 232,9 | 161,1 | 154,7 | 143,0 | 201,2 | 222,9 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 22,9 | 28,3 | 19,0 | 21,9 | 25,6 | 30,8 | 24,7 | 31,1 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 258,3 | 204,9 | 213,8 | 139,1 | 128,9 | 111,9 | 175,2 | 188,7 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0,6 | 0,9 | 0,1 | 0,1 | 0,2 | 0,4 | 1,3 | 3,2 |
| 8.549,7 | 8.349,8 | 8.050,3 | 7.566,2 | 7.316,9 | 7.051,5 | 7.012,2 | 5.867,7 | |
| 19,7 | 20,6 | 22,8 | 32,3 | 22,4 | 8,8 | 9,4 | 8,0 | |
| Phải thu dài hạn khác | 19,7 | 20,6 | 22,8 | 21,9 | 22,4 | 8,8 | 9,4 | 8,0 |
| Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | 0 | 0 | 0 | 10,4 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2.706,6 | 2.769,1 | 2.783,3 | 2.788,8 | 2.812,9 | 2.763,6 | 3.039,5 | 2.720,0 | |
| 2.553,3 | 2.611,5 | 2.620,8 | 2.621,7 | 2.640,1 | 2.576,9 | 2.837,2 | 2.511,6 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 5.280,4 | 5.261,7 | 5.187,3 | 5.100,4 | 5.051,2 | 4.893,6 | 5.405,8 | 5.020,2 |
| Hao mòn TSCĐHH | -2.727,1 | -2.650,2 | -2.566,4 | -2.478,7 | -2.411,1 | -2.316,7 | -2.568,6 | -2.508,6 |
| 30,8 | 31,7 | 32,7 | 33,6 | 35,6 | 55,3 | 56,8 | 58,3 | |
| Nguyên giá TSCĐTTC | 47,2 | 47,2 | 47,2 | 47,2 | 48,4 | 68,1 | 68,1 | 68,1 |
| Hao mòn TSCĐTTC | -16,5 | -15,5 | -14,6 | -13,6 | -12,8 | -12,9 | -11,3 | -9,8 |
| 122,6 | 125,9 | 129,8 | 133,5 | 137,2 | 131,4 | 145,6 | 150,0 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 167,0 | 169,1 | 171,7 | 173,9 | 176,1 | 167,8 | 185,7 | 190,5 |
| Hao mòn TSCĐVH | -44,4 | -43,2 | -41,9 | -40,4 | -38,9 | -36,3 | -40,1 | -40,5 |
| 1.227,0 | 1.242,3 | 1.259,6 | 1.274,7 | 1.261,8 | 1.277,3 | 1.292,9 | 1.313,8 | |
| Nguyên giá bất động sản đầu tư | 1.530,4 | 1.530,4 | 1.532,5 | 1.532,5 | 1.504,5 | 1.504,5 | 1.504,5 | 1.509,9 |
| Hao mòn bất động sản đầu tư | -303,4 | -288,1 | -272,9 | -257,8 | -242,7 | -227,2 | -211,6 | -196,1 |
| 2.937,6 | 2.703,5 | 2.384,1 | 1.812,4 | 1.582,6 | 1.594,4 | 1.224,9 | 426,1 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 2.937,6 | 2.703,5 | 2.384,1 | 1.812,4 | 1.582,6 | 1.594,4 | 1.224,9 | 426,1 |
| 612,2 | 552,0 | 512,2 | 507,0 | 487,5 | 577,0 | 270,5 | 290,2 | |
| Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh | 579,7 | 519,5 | 481,8 | 476,6 | 457,0 | 546,5 | 240,1 | 240,2 |
| Đầu tư dài hạn khác | 32,5 | 32,5 | 30,5 | 30,5 | 30,5 | 30,5 | 30,4 | 50,0 |
| 1.046,5 | 1.062,3 | 1.088,3 | 1.151,1 | 1.149,7 | 830,4 | 1.175,1 | 1.109,6 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 908,4 | 919,1 | 932,3 | 984,2 | 969,3 | 634,1 | 966,9 | 898,6 |
| Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 19,8 | 13,0 | 13,9 | 11,7 | 13,3 | 17,2 | 17,1 | 17,0 |
| Tài sản dài hạn khác | 118,3 | 130,2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi thế thương mại | 0 | 0 | 142,0 | 155,1 | 167,1 | 179,1 | 191,1 | 194,0 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 13.224,9 | 12.706,9 | 12.607,5 | 11.952,9 | 11.878,4 | 11.850,3 | 13.444,9 | 12.829,4 |
| 7.221,0 | 6.767,5 | 6.810,7 | 6.217,5 | 6.307,5 | 6.138,7 | 7.525,5 | 6.946,3 | |
| 3.551,3 | 3.151,9 | 3.276,4 | 3.102,4 | 3.181,0 | 3.034,4 | 4.111,9 | 4.112,3 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 2.184,3 | 1.914,0 | 1.911,2 | 1.847,6 | 1.867,1 | 2.043,9 | 2.554,9 | 2.801,6 |
| Phải trả người bán | 520,3 | 594,9 | 574,1 | 496,4 | 585,5 | 468,8 | 858,3 | 684,5 |
| Người mua trả tiền trước | 352,9 | 167,4 | 138,6 | 132,9 | 149,5 | 121,6 | 135,2 | 151,3 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 0,2 | 0,2 | — | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 47,9 | 45,0 | 101,5 | 66,6 | 41,9 | 13,1 | 89,5 | 54,7 |
| Phải trả người lao động | 68,0 | 65,6 | 62,7 | 57,7 | 59,1 | 57,4 | 68,0 | 59,6 |
| Chi phí phải trả | 50,9 | 29,9 | 98,3 | 59,6 | 58,9 | 37,5 | 93,3 | 110,4 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 42,1 | 137,1 | 171,9 | 272,6 | 237,0 | 166,0 | 161,6 | 80,9 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 112,5 | 42,9 | 49,0 | 53,5 | 61,5 | 29,0 | 39,7 | 47,4 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 172,2 | 155,1 | 169,2 | 115,5 | 120,5 | 97,2 | 111,5 | 117,7 |
| Dự phòng phải trả ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4,4 |
| 3.669,7 | 3.615,6 | 3.534,4 | 3.115,1 | 3.126,5 | 3.104,3 | 3.413,6 | 2.834,0 | |
| Phải trả dài hạn khác | 4,3 | 3,7 | 3,7 | 3,7 | 3,7 | 3,7 | 3,9 | 3,9 |
| Vay và nợ dài hạn | 1.248,0 | 1.128,8 | 1.131,7 | 1.032,8 | 1.051,3 | 1.365,7 | 1.353,9 | 794,7 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 11,1 | 11,5 | 11,8 | 14,0 | 14,1 | 11,9 | 11,9 | 14,6 |
| Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | 2.402,0 | 2.467,3 | 2.382,9 | 2.060,3 | 2.052,5 | 1.718,5 | 2.039,5 | 2.020,7 |
| Dự phòng phải trả dài hạn | 4,4 | 4,3 | 4,3 | 4,3 | 5,0 | 4,6 | 4,3 | 0 |
| 6.003,9 | 5.939,4 | 5.796,7 | 5.735,3 | 5.570,9 | 5.711,6 | 5.919,4 | 5.883,1 | |
| 6.003,9 | 5.939,4 | 5.796,7 | 5.735,3 | 5.570,9 | 5.711,6 | 5.919,4 | 5.883,1 | |
| 2.438,8 | 2.438,8 | 2.438,8 | 2.438,8 | 2.438,8 | 2.438,8 | 2.438,8 | 2.438,8 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 2.438,8 | 2.438,8 | 2.438,8 | 2.438,8 | 2.438,8 | 2.438,8 | 2.438,8 | 2.438,8 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 28,5 | 28,5 | 28,5 | 28,5 | 28,5 | 28,5 | 28,5 | 28,5 |
| Vốn khác của chủ sở hữu | 79,7 | 80,0 | 80,0 | 80,0 | 80,0 | 80,0 | 80,0 | 80,0 |
| Chênh lệch tỷ giá hối đoái | 23,3 | 22,4 | 21,7 | 21,7 | 20,7 | 17,7 | 18,0 | 12,9 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 11,2 | 15,3 | 15,3 | 15,3 | 15,3 | 15,3 | 15,3 | 15,3 |
| 96,3 | 5,0 | -55,2 | -94,4 | -78,1 | -56,2 | -74,8 | -208,4 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | -96,4 | -59,9 | -102,1 | -102,9 | -102,4 | -76,8 | -193,1 | -206,7 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 192,7 | 65,0 | 46,9 | 8,4 | 24,3 | 20,6 | 118,3 | -1,7 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 3.325,9 | 3.349,3 | 3.267,6 | 3.245,3 | 3.065,6 | 3.187,4 | 3.413,4 | 3.515,9 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 13.224,9 | 12.706,9 | 12.607,5 | 11.952,9 | 11.878,4 | 11.850,3 | 13.444,9 | 12.829,4 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| ACVTổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | 153.682 | 11,80 | 2,07 | 17,6% |
| MVNTổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP | 72.876 | 26,40 | 3,49 | 13,2% |
| VEATổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam - CTCP | 51.690 | 6,50 | 2,16 | 33,0% |
| GEECông ty Cổ phần Điện lực Gelex | 46.436 | 13,10 | 5,50 | 42,0% |
| GMDCông ty Cổ phần Tập đoàn Gemadept | 37.077 | 9,80 | 1,56 | 16,0% |
| GEXCông ty Cổ phần Tập đoàn Gelex | 31.534 | 22,20 | 0,91 | 4,1% |
| PHPCông ty Cổ phần Cảng Hải Phòng | 15.334 | 12,50 | 2,07 | 16,5% |
| PVTTổng Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí | 12.251 | 8,70 | 1,01 | 11,5% |