Đang đo trạng thái thị trường…
ANV
HOSE - Nuôi trồng nông & hải sảnCông ty Cổ phần Nam Việt
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 266.255.750 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 266.255.750 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 5.072 tỷ đ
19.050 đ▲ 150 đ (+0,79%)
Tham chiếu 18.900 đtrần 20.200 đsàn 17.600 đKhối lượng 1.446.100
Báo cáo tài chính chi tiết - ANV - Công ty Cổ phần Nam Việt
Báo cáo tài chính chi tiết - ANV - Công ty Cổ phần Nam Việt
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 77 kỳ, từ năm 2001.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 77 kỳ
1/10
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 77 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
79 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 63 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4.040,0 | 3.713,8 | 3.476,5 | 3.335,7 | 2.855,7 | 2.432,3 | 2.585,5 | 2.738,2 | |
| 45,1 | 30,8 | 45,7 | 169,0 | 71,1 | 47,5 | 219,1 | 72,4 | |
| Tiền | 37,5 | 23,1 | 34,1 | 40,2 | 64,1 | 43,1 | 53,5 | 69,8 |
| Các khoản tương đương tiền | 7,7 | 7,7 | 11,7 | 128,8 | 7,0 | 4,4 | 165,6 | 2,6 |
| 650,5 | 580,0 | 602,4 | 363,4 | 43,7 | 49,4 | 56,1 | 60,1 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 650,5 | 580,0 | 602,4 | 363,4 | 43,7 | 49,4 | 56,1 | 60,1 |
| 1.421,5 | 1.371,3 | 1.258,1 | 1.181,6 | 1.037,6 | 637,2 | 551,7 | 495,3 | |
| Phải thu khách hàng | 1.244,8 | 1.144,0 | 1.044,6 | 1.023,5 | 934,3 | 600,1 | 517,7 | 471,9 |
| Trả trước cho người bán | 172,9 | 206,0 | 190,8 | 137,3 | 86,1 | 49,5 | 48,0 | 26,1 |
| Phải thu về cho vay ngắn hạn | 0 | 0 | 0,2 | 0,4 | 0,8 | 0,7 | 0,2 | 0 |
| Các khoản phải thu khác | 40,1 | 57,9 | 59,0 | 62,5 | 57,7 | 28,4 | 27,3 | 36,5 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -36,1 | -36,6 | -36,6 | -42,1 | -44,0 | -44,1 | -44,1 | -42,2 |
| Tài sản thiếu chờ xử lý | 0 | 0 | 0 | 0 | 2,7 | 2,7 | 2,7 | 3,0 |
| 1.312,7 | 1.356,7 | 1.421,5 | 1.495,0 | 1.594,5 | 1.587,7 | 1.653,3 | 2.007,2 | |
| Hàng tồn kho | 1.337,0 | 1.372,7 | 1.437,6 | 1.501,3 | 1.600,8 | 1.618,0 | 1.683,6 | 2.023,3 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -24,3 | -16,1 | -16,1 | -6,3 | -6,3 | -30,3 | -30,3 | -16,2 |
| 426,9 | 207,9 | — | — | — | — | — | — | |
| Súc vật nuôi lấy sản phẩm một lần ngắn hạn | 426,9 | 207,9 | — | — | — | — | — | — |
| 183,2 | 167,2 | 148,7 | 126,7 | 108,7 | 110,5 | 105,4 | 103,2 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 44,9 | 46,4 | 48,3 | 38,9 | 29,4 | 29,9 | 30,1 | 22,0 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 125,0 | 107,7 | 100,5 | 87,8 | 79,3 | 80,6 | 75,3 | 81,2 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 1,5 | 1,5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản ngắn hạn khác | 11,8 | 11,7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2.393,7 | 2.351,8 | 2.348,2 | 2.297,6 | 2.294,1 | 2.299,0 | 2.276,7 | 2.250,1 | |
| 33,7 | 34,5 | 34,5 | 40,0 | 40,0 | 68,7 | 67,3 | 67,4 | |
| Phải thu về cho vay dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,3 |
| Phải thu dài hạn khác | 33,7 | 34,5 | 34,5 | 40,0 | 40,0 | 68,7 | 67,3 | 67,1 |
| 1.183,9 | 1.087,7 | 1.102,1 | 1.092,2 | 1.100,2 | 1.093,4 | 1.073,4 | 1.055,4 | |
| 713,3 | 581,3 | 489,2 | 391,7 | 360,1 | 331,3 | 311,9 | 298,5 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 2.046,5 | 1.879,7 | 1.725,6 | 1.576,3 | 1.523,7 | 1.475,3 | 1.453,7 | 1.431,7 |
| Hao mòn TSCĐHH | -1.333,1 | -1.298,4 | -1.236,4 | -1.184,6 | -1.163,6 | -1.144,0 | -1.141,8 | -1.133,2 |
| 139,5 | 174,0 | 279,0 | 365,1 | 403,3 | 423,9 | 421,8 | 415,4 | |
| Nguyên giá TSCĐTTC | 208,2 | 250,8 | 384,9 | 493,6 | 527,9 | 538,5 | 521,9 | 517,4 |
| Hao mòn TSCĐTTC | -68,7 | -76,8 | -105,8 | -128,5 | -124,6 | -114,6 | -100,1 | -102,0 |
| 331,0 | 332,5 | 333,9 | 335,4 | 336,8 | 338,2 | 339,7 | 341,5 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 375,2 | 375,2 | 375,2 | 375,2 | 375,2 | 375,2 | 375,2 | 375,6 |
| Hao mòn TSCĐVH | -44,2 | -42,8 | -41,3 | -39,9 | -38,4 | -37,0 | -35,6 | -34,1 |
| 6,4 | 6,9 | — | — | — | — | — | — | |
| 6,4 | 6,9 | — | — | — | — | — | — | |
| 6,4 | 6,9 | — | — | — | — | — | — | |
| Nguyên giá | 8,6 | 8,2 | — | — | — | — | — | — |
| Giá trị khấu hao luỹ kế | -2,2 | -1,3 | — | — | — | — | — | — |
| 419,6 | 478,4 | 446,6 | 391,4 | 366,3 | 359,7 | 974,4 | 964,2 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 419,6 | 478,4 | 446,6 | 391,4 | 366,3 | 359,7 | 974,4 | 964,2 |
| 70,3 | 68,6 | 68,6 | 68,5 | 68,5 | 68,1 | 67,8 | 69,7 | |
| Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh | 62,7 | 61,7 | 61,7 | 60,8 | 60,8 | 60,9 | 60,9 | 62,9 |
| Đầu tư dài hạn khác | 20,3 | 20,3 | 20,3 | 20,3 | 20,3 | 20,3 | 20,3 | 20,3 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | -14,5 | -13,4 | -13,4 | -13,3 | -13,3 | -13,1 | -13,4 | -13,5 |
| Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn | 1,8 | 0 | 0 | 0,7 | 0,7 | 0 | 0 | 0 |
| 679,9 | 675,7 | 696,5 | 705,5 | 719,1 | 709,0 | 93,8 | 93,4 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 671,8 | 672,9 | 691,6 | 698,5 | 712,2 | 700,1 | 86,3 | 83,7 |
| Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 8,1 | 2,8 | 4,9 | 7,0 | 6,9 | 9,0 | 7,5 | 9,7 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 6.433,7 | 6.065,6 | 5.824,7 | 5.633,2 | 5.149,8 | 4.731,3 | 4.862,3 | 4.988,2 |
| 2.576,6 | 2.343,4 | 2.297,8 | 2.091,7 | 1.888,3 | 1.802,6 | 2.065,6 | 2.130,0 | |
| 2.524,4 | 2.276,4 | 2.230,9 | 1.999,2 | 1.795,8 | 1.666,6 | 1.940,6 | 1.953,3 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 1.824,0 | 1.764,6 | 1.600,3 | 1.465,4 | 1.360,6 | 1.374,8 | 1.624,5 | 1.600,3 |
| Phải trả người bán | 466,8 | 336,7 | 315,5 | 252,9 | 265,8 | 167,5 | 150,2 | 196,0 |
| Người mua trả tiền trước | 33,6 | 24,0 | 27,4 | 30,2 | 17,3 | 21,9 | 33,1 | 37,8 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 2,3 | 2,3 | — | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 74,8 | 39,6 | 151,3 | 115,2 | 53,9 | 17,5 | 30,0 | 36,9 |
| Phải trả người lao động | 64,6 | 65,1 | 87,4 | 87,8 | 52,6 | 46,1 | 49,5 | 50,3 |
| Chi phí phải trả | 32,1 | 16,7 | 29,0 | 26,8 | 21,1 | 5,5 | 17,2 | 5,6 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 25,2 | 25,9 | 18,0 | 19,7 | 23,0 | 31,5 | 34,1 | 25,9 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 0,2 | 0,3 | 0,3 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,5 | 0,2 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 0,8 | 1,3 | 1,7 | 0,6 | 1,1 | 1,3 | 1,5 | 0,3 |
| 52,2 | 67,0 | 67,0 | 92,5 | 92,5 | 136,0 | 125,0 | 176,7 | |
| Vay và nợ dài hạn | 38,9 | 53,2 | 53,2 | 78,2 | 78,2 | 121,6 | 110,6 | 162,4 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 1,6 | 1,8 | 1,8 | 2,0 | 2,0 | 1,8 | 1,8 | 1,4 |
| Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | 11,7 | 12,0 | 12,0 | 12,3 | 12,3 | 12,6 | 12,6 | 12,9 |
| 3.857,1 | 3.722,2 | 3.526,9 | 3.541,6 | 3.261,5 | 2.928,7 | 2.796,7 | 2.858,2 | |
| 3.857,1 | 3.722,2 | 3.526,9 | 3.541,6 | 3.261,5 | 2.928,7 | 2.796,7 | 2.858,2 | |
| 2.666,7 | 2.666,7 | 2.666,7 | 2.666,7 | 2.666,7 | 2.666,7 | 2.666,7 | 1.335,4 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 2.666,7 | 2.666,7 | 2.666,7 | 2.666,7 | 2.666,7 | 2.666,7 | 2.666,7 | 1.335,4 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 21,5 | 21,5 | 21,5 | 21,5 | 21,5 | 21,5 | 21,5 | 21,5 |
| Cổ phiếu quỹ | -27,6 | -27,6 | -27,6 | -27,6 | -27,6 | -27,6 | -27,6 | -27,6 |
| 1.196,5 | 1.061,6 | 866,3 | 881,0 | 600,9 | 268,1 | 136,1 | 1.528,9 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 866,3 | 866,3 | 0 | 133,1 | 136,1 | 136,1 | 88,6 | 1.486,4 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 330,2 | 195,4 | 866,3 | 747,9 | 464,8 | 132,0 | 47,5 | 42,5 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 6.433,7 | 6.065,6 | 5.824,7 | 5.633,2 | 5.149,8 | 4.731,3 | 4.862,3 | 4.988,2 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Thực phẩm và đồ uống
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| MCHCông ty Cổ phần Hàng Tiêu Dùng MaSan | 185.521 | 26,20 | 9,52 | 36,3% |
| VNMCông ty Cổ phần Sữa Việt Nam | 120.381 | 11,00 | 3,38 | 30,7% |
| MSNCông ty Cổ phần Tập đoàn Masan | 113.893 | 16,00 | 2,28 | 14,2% |
| SABTổng Công ty Cổ phần Bia - Rượu - Nước Giải khát Sài Gòn | 55.407 | 11,60 | 2,58 | 22,3% |
| SBTCông ty Cổ phần Thành Thành Công - Biên Hòa | 19.581 | 22,60 | 1,56 | 6,9% |
| HAGCông ty Cổ phần Hoàng Anh Gia Lai | 18.631 | 5,50 | 1,07 | 19,7% |
| QNSCông ty Cổ phần Đường Quảng Ngãi | 18.419 | 9,50 | 1,73 | 18,3% |
| IDPCông ty Cổ phần Sữa Quốc tế LOF | 16.069 | 27,90 | 5,02 | 18,0% |