iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
ABI
UPCOM - Bảo hiểm phi nhân thọ

Công ty Cổ phần Bảo hiểm Ngân hàng Nông Nghiệp

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 101.347.632 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 101.347.632 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 1.976 tỷ đ
19.500 đ▲ 200 đ (+1,04%)
Tham chiếu 19.300 đtrần 22.100 đsàn 16.500 đKhối lượng 75.000

Phân tích cơ bản ABI - Công ty Cổ phần Bảo hiểm Ngân hàng Nông Nghiệp

Chất lượng tài chính

Độ dày vốn

Chỉ số chính

P/E TTM6,8x
P/B1,06x
ROE TTM15,5%
EPS TTM2.861 đ
BVPS18.461 đ
Tự định giá bằng máy tính định giá

Biểu Đồ Trực Quan BCTC - ABI

Tổng Thu Nhập HĐLợi Nhuận Sau ThuếBiên LNST (%)
-2000200400600800
Q3'24
Q4'24
Q1'25
Q2'25
Q3'25
Q4'25
Q1'26
Q2'26

Rê chuột hoặc chạm vào từng kỳ để xem số liệu. Cột tính theo tỷ đ, đường vàng là biên lợi nhuận sau thuế.

Báo Cáo Tài Chính Tóm Tắt - ABI

Trang 1 / 1
Chỉ Số
Q2 / 2026
Q1 / 2026
Q4 / 2025
Q3 / 2025
Q2 / 2025
Q1 / 2025
Q4 / 2024
Q3 / 2024
Tổng Thu Nhập HĐ (tỷ đ)
673624653609638553562539
Chi Phí Hoạt Động (tỷ đ)
00000000
LN Trước Dự Phòng (tỷ đ)
22523217319021120521073
Lợi Nhuận Sau Thuế (tỷ đ)
87955454658175-16
Dòng Tiền HĐKD (tỷ đ)
92-24893866279220
Chất Lượng Lợi Nhuận TTM
0,67x0,63x0,86x0,81x1,00x0,87x0,77x0,64x
EPS TTM (đ)
2.8612.6472.5092.7122.8292.9902.8282.267
BVPS (đ)
18.46118.25917.32316.78922.76722.61721.28421.012
ROE TTM %
15,5%14,5%14,5%16,2%12,4%13,2%13,3%10,8%
↳ Biên lợi nhuận
11,3%10,6%10,4%11,6%8,9%9,5%9,2%7,2%
↳ Vòng quay tài sản
0,50 lần0,52 lần0,51 lần0,51 lần0,50 lần0,51 lần0,51 lần0,54 lần
↳ Đòn bẩy tài chính
2,75 lần2,64 lần2,72 lần2,72 lần2,77 lần2,70 lần2,82 lần2,76 lần
P/E TTM
6,7x7,5x7,9x8,4x10,7x9,9x10,5x10,7x
P/B
1,04x1,09x1,14x1,35x1,33x1,31x1,40x1,16x
Trang 1 / 1 (8 kỳ báo cáo)
Trang 1 / 1
Đang tải số liệu theo quý…
Xem báo cáo tài chính đầy đủ
Toàn bộ chỉ tiêu cân đối kế toán, kết quả kinh doanh và lưu chuyển tiền tệ, theo quý và theo năm

Cùng ngành Bảo hiểm

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
BVHTập đoàn Bảo Việt51.22014,80
PVICông ty Cổ phần PVI15.97510,90
BICTổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam3.8809,00
VNRTổng Công ty Cổ phần Tái bảo hiểm Quốc gia Việt Nam3.8137,80
MIGTổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm Quân đội3.3319,90
PRETổng Công ty Cổ phần Tái bảo hiểm Hà Nội3.13211,10
PTITổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm Bưu điện2.2558,50
PGITổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm Petrolimex2.2188,60