iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
ABI
UPCOM - Bảo hiểm phi nhân thọ

Công ty Cổ phần Bảo hiểm Ngân hàng Nông Nghiệp

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 101.347.632 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 101.347.632 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 1.976 tỷ đ
19.500 đ▲ 200 đ (+1,04%)
Tham chiếu 19.300 đtrần 22.100 đsàn 16.500 đKhối lượng 75.000

Báo cáo tài chính chi tiết - ABI - Công ty Cổ phần Bảo hiểm Ngân hàng Nông Nghiệp

Báo cáo tài chính chi tiết - ABI - Công ty Cổ phần Bảo hiểm Ngân hàng Nông Nghiệp

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 55 kỳ, từ năm 2011.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 55 kỳ
1/7
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 55 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
71 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 97 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
TỔNG CỘNG TÀI SẢN5.151,24.888,14.772,04.635,94.567,74.421,54.340,34.201,8
4.951,04.734,24.615,34.483,74.414,64.267,14.180,34.038,4
94,2134,1127,8107,0165,3121,1152,3121,9
Tiền94,284,1107,897,0110,3121,1126,3121,9
Các khoản tương đương tiền050,020,010,055,0026,00
3.774,33.543,23.553,83.445,83.314,33.248,83.157,23.112,2
Đầu tư ngắn hạn3.774,33.543,23.553,800000
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn0003.445,83.314,33.248,83.157,23.112,2
383,7395,1272,3291,5302,8281,6246,3297,6
310,7236,7176,7172,7183,1159,6155,4208,5
Phải thu hoạt động bảo hiểm gốc310,763,639,952,858,445,738,752,5
Phải thu khác của khách hàng0173,1136,7119,9124,7113,9116,7156,1
Trả trước cho người bán43,527,222,729,040,634,332,61,7
Các khoản phải thu khác31,9133,675,292,181,390,260,890,8
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-2,4-2,3-2,3-2,3-2,3-2,4-2,4-3,4
9,48,45,87,611,87,04,15,8
Hàng tồn kho9,48,45,87,611,87,04,15,8
199,2193,1196,1204,1214,6205,6215,1192,6
199,2193,1196,1203,8214,6205,2214,6190,7
Chi phí hoa hồng chưa phân bổ192,5184,9190,1198,4207,0196,9206,4185,3
Chi phí trả trước ngắn hạn khác6,78,35,95,47,68,28,25,4
Thuế GTGT được khấu trừ0000,300,40,61,8
490,2460,2459,6427,8405,9403,0405,2308,4
Dự phòng phí nhượng tái bảo hiểm35,18,33,3-17,930,26,93,9-4,4
Dự phòng bồi thường nhượng tái bảo hiểm252,0257,1264,9236,3196,5223,8233,0140,0
200,3153,9156,6152,1153,1154,5160,0163,3
17,416,015,415,214,314,114,214,0
17,416,015,415,214,314,114,214,0
Phải thu ký quỹ bảo hiểm dài hạn8,08,08,08,08,08,08,08,0
Phải thu dài hạn khác9,48,07,47,26,36,16,26,0
166,4126,7125,0126,1128,5129,1131,4135,4
73,064,462,265,067,067,469,472,8
Nguyên giá TSCĐHH190,6178,8174,3175,7175,5172,6171,5173,9
Hao mòn TSCĐHH-117,6-114,4-112,1-110,7-108,5-105,3-102,1-101,0
93,562,362,761,161,461,762,162,6
Nguyên giá TSCĐVH102,971,271,269,369,369,369,370,2
Hao mòn TSCĐVH-9,4-9,0-8,5-8,2-7,9-7,6-7,3-7,7
000000,100
Hao mòn bất động sản đầu tư000000,100
00000000,0
Đầu tư dài hạn khác00000000,0
16,511,216,310,810,411,214,413,9
Chi phí trả trước dài hạn16,511,216,310,810,411,214,413,9
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN5.151,24.888,14.772,04.635,94.567,74.421,54.340,34.201,8
3.280,23.037,63.016,32.934,32.919,62.784,32.799,52.680,7
3.280,23.037,63.016,32.934,32.919,62.784,32.799,52.680,7
452,0393,5357,5294,3325,1314,3300,9293,6
Phải trả hoạt động bảo hiểm gốc448,3390,9353,2293,4320,2311,5294,1292,9
Phải trả khác3,72,54,20,94,92,76,80,8
Người mua trả tiền trước18,76,54,37,011,56,36,70
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước38,033,236,925,926,728,625,48,8
Phải trả người lao động57,528,656,371,468,833,245,963,7
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác47,235,729,546,050,329,627,612,1
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn296,9303,3305,1304,0302,4294,9297,3280,8
Quỹ khen thưởng, phúc lợi93,735,351,174,384,846,976,488,0
Doanh thu hoa hồng chưa được hưởng74,262,963,063,168,159,556,955,9
2.202,22.138,72.112,62.048,21.981,91.971,01.962,41.877,8
Dự phòng phí chưa được hưởng1.448,31.350,11.358,51.324,81.370,31.313,11.314,51.234,5
Dự phòng bồi thường518,6560,3531,5507,4401,1453,7448,9450,4
Dự phòng dao động lớn235,3228,3222,5216,0210,5204,2199,1193,0
1.871,01.850,51.755,61.701,61.648,11.637,31.540,81.521,1
1.871,01.850,51.755,61.701,61.648,11.637,31.540,81.521,1
1.013,51.013,51.013,51.013,5723,9723,9723,9723,9
Cổ phiếu phổ thông1.013,51.013,51.013,51.013,5723,9723,9723,9723,9
Vốn khác của chủ sở hữu00000-2,9-10,1-13,9
Thặng dư vốn cổ phần28,328,328,328,328,324,816,512,0
Quỹ đầu tư phát triển273,7273,7273,7273,7418,4418,4418,4418,4
Quĩ dự phòng bảo hiểm bắt buộc85,185,185,172,472,472,472,463,9
470,5450,0355,1313,8405,1400,5319,7316,7
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước288,600113,50319,70194,7
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này181,9450,0355,1200,2405,180,9319,7122,1

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Bảo hiểm

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
BVHTập đoàn Bảo Việt51.22014,80
PVICông ty Cổ phần PVI15.97510,90
BICTổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam3.8809,00
VNRTổng Công ty Cổ phần Tái bảo hiểm Quốc gia Việt Nam3.8137,80
MIGTổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm Quân đội3.3319,90
PRETổng Công ty Cổ phần Tái bảo hiểm Hà Nội3.13211,10
PTITổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm Bưu điện2.2558,50
PGITổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm Petrolimex2.2188,60