Đang đo trạng thái thị trường…
AAM
HOSE - Nuôi trồng nông & hải sảnCông ty Cổ Phần Thủy Sản MeKong
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 10.451.182 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 10.451.182 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 82 tỷ đ
7.800 đ▲ 380 đ (+5,12%)
Tham chiếu 7.420 đtrần 7.930 đsàn 6.910 đKhối lượng 1.900
Báo cáo tài chính chi tiết - AAM - Công ty Cổ Phần Thủy Sản MeKong
Báo cáo tài chính chi tiết - AAM - Công ty Cổ Phần Thủy Sản MeKong
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 72 kỳ, từ năm 2004.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 72 kỳ
1/9
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 72 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
58 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 84 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 179,9 | 174,9 | 170,4 | 169,3 | 172,8 | 169,8 | 165,6 | 174,0 | |
| 12,5 | 12,9 | 26,3 | 97,3 | 83,0 | 67,3 | 62,7 | 51,7 | |
| Tiền | 12,5 | 12,9 | 11,3 | 37,3 | 23,0 | 17,3 | 12,7 | 31,7 |
| Các khoản tương đương tiền | 0 | 0 | 15,0 | 60,0 | 60,0 | 50,0 | 50,0 | 20,0 |
| 137,5 | 134,0 | 103,0 | 42,0 | 22,0 | 15,0 | 0,0 | 0,0 | |
| Đầu tư ngắn hạn | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 137,5 | 134,0 | 103,0 | 42,0 | 22,0 | 15,0 | 0 | 0 |
| 1,2 | 1,3 | 6,8 | 4,6 | 13,5 | 6,3 | 9,0 | 10,9 | |
| Phải thu khách hàng | 1,6 | 1,6 | 1,6 | 3,3 | 12,2 | 5,3 | 5,4 | 7,1 |
| Trả trước cho người bán | 0,1 | 0 | 3,6 | 0,4 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 |
| Các khoản phải thu khác | 1,1 | 1,3 | 3,2 | 2,5 | 2,7 | 2,5 | 5,0 | 5,1 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -1,6 | -1,6 | -1,6 | -1,6 | -1,6 | -1,6 | -1,6 | -1,5 |
| 1,6 | 3,6 | 30,1 | 19,9 | 49,1 | 76,0 | 89,0 | 106,9 | |
| Hàng tồn kho | 1,6 | 3,6 | 30,1 | 19,9 | 49,1 | 76,0 | 89,0 | 106,9 |
| 22,9 | 18,8 | — | — | — | — | — | — | |
| Súc vật nuôi lấy sản phẩm một lần ngắn hạn | 22,9 | 18,8 | — | — | — | — | — | — |
| 4,3 | 4,3 | 4,2 | 5,5 | 5,3 | 5,2 | 4,8 | 4,5 | |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 4,3 | 4,3 | 4,2 | 5,5 | 5,3 | 5,0 | 4,7 | 4,3 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,2 | 0,2 | 0,2 |
| 30,4 | 31,4 | 30,6 | 34,5 | 35,0 | 36,3 | 36,8 | 37,5 | |
| 20,2 | 20,5 | 20,9 | 20,5 | 20,9 | 21,3 | 21,7 | 22,2 | |
| 3,1 | 3,2 | 3,5 | 2,9 | 3,1 | 3,4 | 3,7 | 4,0 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 92,2 | 92,2 | 92,2 | 91,4 | 92,3 | 92,3 | 92,3 | 92,3 |
| Hao mòn TSCĐHH | -89,1 | -88,9 | -88,7 | -88,5 | -89,1 | -88,9 | -88,6 | -88,3 |
| 17,1 | 17,3 | 17,4 | 17,6 | 17,7 | 17,9 | 18,1 | 18,2 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 27,8 | 27,8 | 27,8 | 27,8 | 27,8 | 27,8 | 27,8 | 27,8 |
| Hao mòn TSCĐVH | -10,7 | -10,6 | -10,4 | -10,2 | -10,1 | -9,9 | -9,8 | -9,6 |
| 9,0 | 9,6 | 9,6 | 13,8 | 13,8 | 14,6 | 14,6 | 14,8 | |
| Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh | 6,9 | 6,9 | 6,9 | 10,7 | 10,7 | 10,7 | 10,7 | 10,7 |
| Đầu tư dài hạn khác | 4,1 | 4,1 | 4,1 | 4,1 | 4,1 | 4,1 | 4,1 | 4,1 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | -2,1 | -1,5 | -1,5 | -1,0 | -1,0 | -0,2 | -0,2 | 0 |
| 1,2 | 1,3 | 0,2 | 0,2 | 0,3 | 0,3 | 0,4 | 0,5 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 1,2 | 1,3 | 0,2 | 0,2 | 0,3 | 0,3 | 0,4 | 0,5 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 210,3 | 206,3 | 201,1 | 203,8 | 207,8 | 206,0 | 202,4 | 211,5 |
| 6,4 | 5,8 | 3,0 | 4,8 | 9,1 | 8,5 | 6,0 | 13,8 | |
| 5,4 | 4,7 | 1,9 | 3,6 | 8,0 | 7,4 | 4,9 | 12,6 | |
| Phải trả người bán | 3,1 | 2,8 | 0,1 | 1,9 | 4,3 | 6,5 | 2,4 | 8,3 |
| Người mua trả tiền trước | 0 | 0,2 | 0 | 0,0 | 1,5 | 0,6 | 0,4 | 1,9 |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 1,0 | 0,4 | 0,4 | 0,1 | 1,1 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| Phải trả người lao động | 0,5 | 0,5 | 0,9 | 1,3 | 0,6 | 0 | 0,6 | 0,9 |
| Chi phí phải trả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,0 | 0 | 0,0 | 0 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 0,5 | 0,5 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 0,3 | 0,4 | 0,4 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 1,4 | 1,4 |
| 1,0 | 1,1 | 1,1 | 1,1 | 1,1 | 1,1 | 1,1 | 1,2 | |
| Phải trả dài hạn khác | 1,0 | 1,0 | 1,0 | 1,0 | 1,0 | 1,0 | 1,0 | 1,0 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 0,0 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,0 | 0,0 | 0,2 |
| 203,9 | 200,5 | 198,1 | 199,1 | 198,7 | 197,5 | 196,3 | 197,7 | |
| 203,9 | 200,5 | 198,1 | 199,1 | 198,7 | 197,5 | 196,3 | 197,7 | |
| 123,5 | 123,5 | 123,5 | 123,5 | 123,5 | 123,5 | 123,5 | 123,5 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 123,5 | 123,5 | 123,5 | 123,5 | 123,5 | 123,5 | 123,5 | 123,5 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 93,3 | 93,3 | 93,3 | 93,3 | 93,3 | 93,3 | 93,3 | 93,3 |
| Vốn khác của chủ sở hữu | 1,3 | 1,3 | 1,3 | 1,3 | 1,3 | 1,3 | 1,3 | 1,3 |
| Cổ phiếu quỹ | -27,8 | -27,8 | -27,8 | -27,8 | -27,8 | -27,8 | -27,8 | -27,8 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 5,8 | 5,8 | 5,8 | 5,8 | 5,8 | 5,8 | 5,8 | 5,8 |
| 7,8 | 4,4 | 2,0 | 3,0 | 2,6 | 1,4 | 0,2 | 1,6 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 2,0 | 2,0 | 0,2 | 2,6 | 0,2 | 0,2 | 6,5 | 2,8 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 5,8 | 2,4 | 1,8 | 0,4 | 2,3 | 1,2 | -6,3 | -1,3 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 210,3 | 206,3 | 201,1 | 203,8 | 207,8 | 206,0 | 202,4 | 211,5 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Thực phẩm và đồ uống
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| MCHCông ty Cổ phần Hàng Tiêu Dùng MaSan | 185.521 | 26,20 | 9,52 | 36,3% |
| VNMCông ty Cổ phần Sữa Việt Nam | 120.381 | 11,00 | 3,38 | 30,7% |
| MSNCông ty Cổ phần Tập đoàn Masan | 113.893 | 16,00 | 2,28 | 14,2% |
| SABTổng Công ty Cổ phần Bia - Rượu - Nước Giải khát Sài Gòn | 55.407 | 11,60 | 2,58 | 22,3% |
| SBTCông ty Cổ phần Thành Thành Công - Biên Hòa | 19.581 | 22,60 | 1,56 | 6,9% |
| HAGCông ty Cổ phần Hoàng Anh Gia Lai | 18.631 | 5,50 | 1,07 | 19,7% |
| QNSCông ty Cổ phần Đường Quảng Ngãi | 18.419 | 9,50 | 1,73 | 18,3% |
| IDPCông ty Cổ phần Sữa Quốc tế LOF | 16.069 | 27,90 | 5,02 | 18,0% |