iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
AAH
UPCOM - Khai thác Than

Công ty Cổ phần Hợp Nhất

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 117.900.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 117.900.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 212 tỷ đ
1.800 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 1.800 đtrần 2.000 đsàn 1.600 đKhối lượng 278.700

Báo cáo tài chính chi tiết - AAH - Công ty Cổ phần Hợp Nhất

Báo cáo tài chính chi tiết - AAH - Công ty Cổ phần Hợp Nhất

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 11 kỳ, từ năm 2023.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 11 kỳ
1/2
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 11 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
58 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 84 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
436,5504,8429,0513,1415,2441,6423,9478,2
12,39,27,30,93,30,38,79,7
Tiền12,39,27,30,93,30,34,65,6
Các khoản tương đương tiền0000004,14,1
15,600004,100
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn15,600004,100
311,2443,2406,3471,7381,7397,1389,9403,2
Phải thu khách hàng160,9228,7235,0350,5255,9258,3255,7185,2
Trả trước cho người bán149,0132,0155,153,361,2133,4114,992,4
Phải thu về cho vay ngắn hạn00052,644,22,310,9117,6
Các khoản phải thu khác1,382,416,215,320,33,08,48,1
88,346,314,938,627,039,724,265,3
Hàng tồn kho88,346,314,938,627,039,724,265,3
9,06,20,51,93,20,51,00
Chi phí trả trước ngắn hạn0,66,20,51,93,20,500
Thuế GTGT được khấu trừ4,3000001,00
Tài sản ngắn hạn khác4,10000000
1.032,51.009,01.023,71.023,31.025,01.025,91.038,9949,1
1,201,200000
Phải thu dài hạn khác1,201,200000
686,2699,5721,7723,0734,7749,2531,2537,9
686,2698,3720,4721,7733,3747,7529,6536,2
Nguyên giá TSCĐHH1.351,51.343,21.343,01.328,71.332,11.324,61.093,71.104,9
Hao mòn TSCĐHH-665,3-644,9-622,6-607,0-598,9-576,9-564,1-568,7
01,11,21,31,31,41,51,6
Nguyên giá TSCĐTTC02,72,72,72,72,72,72,7
Hao mòn TSCĐTTC0-1,6-1,5-1,5-1,4-1,3-1,2-1,1
0,10,10,10,10,10,10,10,1
Nguyên giá TSCĐVH0,50,50,50,50,50,50,50,5
Hao mòn TSCĐVH-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,3
60,556,744,843,130,916,3238,0146,6
Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn00043,10000
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang60,556,744,8030,916,3238,0146,6
161,3161,3161,3161,3161,3161,3161,3161,3
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh161,3161,3161,3161,3161,3161,3161,3161,3
123,491,694,895,998,199,1108,4103,3
Chi phí trả trước dài hạn123,491,694,895,998,199,1108,4103,3
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.469,01.513,91.452,71.536,41.440,21.467,51.462,71.427,2
286,7319,9261,2333,9237,8259,8265,7236,5
286,0319,2260,5333,2237,1259,1264,2235,1
Vay và nợ ngắn hạn90,090,191,988,095,580,480,174,3
Phải trả người bán127,3171,1114,9169,468,7108,9135,098,8
Người mua trả tiền trước2,80,00,90,91,10,90,119,6
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước52,449,945,859,456,853,742,931,0
Phải trả người lao động6,00,6000,07,604,6
Chi phí phải trả1,41,01,02,82,45,65,65,6
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác6,26,56,012,612,52,10,61,2
0,70,70,70,70,70,71,41,4
Vay và nợ dài hạn0000000,70,7
Dự phòng phải trả dài hạn0,70,70,70,70,70,70,70,7
1.182,31.193,91.191,41.202,51.202,41.207,71.197,11.190,8
1.182,31.193,91.191,41.202,51.202,41.207,71.197,11.190,8
1.179,01.179,01.179,01.179,01.179,01.179,01.179,01.179,0
Cổ phiếu phổ thông1.179,01.179,01.179,01.179,01.179,01.179,01.179,01.179,0
3,314,912,423,523,428,718,111,8
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước12,412,212,212,212,20,200
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này-9,12,80,311,311,328,518,111,8
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.469,01.513,91.452,71.536,41.440,21.467,51.462,71.427,2

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Tài nguyên Cơ bản

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
HPGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát176.8806,90
MSRCông ty Cổ phần Masan High-Tech Materials70.21128,80
KSVTổng Công ty Khoáng sản TKV - Công ty Cổ phần33.9006,30
HSGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hoa Sen8.92013,80
TVNTổng Công ty Thép Việt Nam - Công ty Cổ phần6.9839,20
TAHCông ty Cổ phần Thương mại Dịch vụ Giấy Thuận An5.99411,00
NKGCông ty Cổ phần Thép Nam Kim5.90835,50
VIFTổng Công ty Lâm nghiệp Việt Nam - Công ty Cổ phần5.60011,40