Đang đo trạng thái thị trường…
AAH
UPCOM - Khai thác ThanCông ty Cổ phần Hợp Nhất
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 117.900.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 117.900.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 212 tỷ đ
1.800 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 1.800 đtrần 2.000 đsàn 1.600 đKhối lượng 278.700
Báo cáo tài chính chi tiết - AAH - Công ty Cổ phần Hợp Nhất
Báo cáo tài chính chi tiết - AAH - Công ty Cổ phần Hợp Nhất
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 11 kỳ, từ năm 2023.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 11 kỳ
1/2
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 11 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
58 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 84 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 436,5 | 504,8 | 429,0 | 513,1 | 415,2 | 441,6 | 423,9 | 478,2 | |
| 12,3 | 9,2 | 7,3 | 0,9 | 3,3 | 0,3 | 8,7 | 9,7 | |
| Tiền | 12,3 | 9,2 | 7,3 | 0,9 | 3,3 | 0,3 | 4,6 | 5,6 |
| Các khoản tương đương tiền | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4,1 | 4,1 |
| 15,6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4,1 | 0 | 0 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 15,6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4,1 | 0 | 0 |
| 311,2 | 443,2 | 406,3 | 471,7 | 381,7 | 397,1 | 389,9 | 403,2 | |
| Phải thu khách hàng | 160,9 | 228,7 | 235,0 | 350,5 | 255,9 | 258,3 | 255,7 | 185,2 |
| Trả trước cho người bán | 149,0 | 132,0 | 155,1 | 53,3 | 61,2 | 133,4 | 114,9 | 92,4 |
| Phải thu về cho vay ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 52,6 | 44,2 | 2,3 | 10,9 | 117,6 |
| Các khoản phải thu khác | 1,3 | 82,4 | 16,2 | 15,3 | 20,3 | 3,0 | 8,4 | 8,1 |
| 88,3 | 46,3 | 14,9 | 38,6 | 27,0 | 39,7 | 24,2 | 65,3 | |
| Hàng tồn kho | 88,3 | 46,3 | 14,9 | 38,6 | 27,0 | 39,7 | 24,2 | 65,3 |
| 9,0 | 6,2 | 0,5 | 1,9 | 3,2 | 0,5 | 1,0 | 0 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 0,6 | 6,2 | 0,5 | 1,9 | 3,2 | 0,5 | 0 | 0 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 4,3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1,0 | 0 |
| Tài sản ngắn hạn khác | 4,1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 1.032,5 | 1.009,0 | 1.023,7 | 1.023,3 | 1.025,0 | 1.025,9 | 1.038,9 | 949,1 | |
| 1,2 | 0 | 1,2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Phải thu dài hạn khác | 1,2 | 0 | 1,2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 686,2 | 699,5 | 721,7 | 723,0 | 734,7 | 749,2 | 531,2 | 537,9 | |
| 686,2 | 698,3 | 720,4 | 721,7 | 733,3 | 747,7 | 529,6 | 536,2 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 1.351,5 | 1.343,2 | 1.343,0 | 1.328,7 | 1.332,1 | 1.324,6 | 1.093,7 | 1.104,9 |
| Hao mòn TSCĐHH | -665,3 | -644,9 | -622,6 | -607,0 | -598,9 | -576,9 | -564,1 | -568,7 |
| 0 | 1,1 | 1,2 | 1,3 | 1,3 | 1,4 | 1,5 | 1,6 | |
| Nguyên giá TSCĐTTC | 0 | 2,7 | 2,7 | 2,7 | 2,7 | 2,7 | 2,7 | 2,7 |
| Hao mòn TSCĐTTC | 0 | -1,6 | -1,5 | -1,5 | -1,4 | -1,3 | -1,2 | -1,1 |
| 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 0,5 | 0,5 | 0,5 | 0,5 | 0,5 | 0,5 | 0,5 | 0,5 |
| Hao mòn TSCĐVH | -0,4 | -0,4 | -0,4 | -0,4 | -0,4 | -0,4 | -0,4 | -0,3 |
| 60,5 | 56,7 | 44,8 | 43,1 | 30,9 | 16,3 | 238,0 | 146,6 | |
| Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn | 0 | 0 | 0 | 43,1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 60,5 | 56,7 | 44,8 | 0 | 30,9 | 16,3 | 238,0 | 146,6 |
| 161,3 | 161,3 | 161,3 | 161,3 | 161,3 | 161,3 | 161,3 | 161,3 | |
| Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh | 161,3 | 161,3 | 161,3 | 161,3 | 161,3 | 161,3 | 161,3 | 161,3 |
| 123,4 | 91,6 | 94,8 | 95,9 | 98,1 | 99,1 | 108,4 | 103,3 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 123,4 | 91,6 | 94,8 | 95,9 | 98,1 | 99,1 | 108,4 | 103,3 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 1.469,0 | 1.513,9 | 1.452,7 | 1.536,4 | 1.440,2 | 1.467,5 | 1.462,7 | 1.427,2 |
| 286,7 | 319,9 | 261,2 | 333,9 | 237,8 | 259,8 | 265,7 | 236,5 | |
| 286,0 | 319,2 | 260,5 | 333,2 | 237,1 | 259,1 | 264,2 | 235,1 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 90,0 | 90,1 | 91,9 | 88,0 | 95,5 | 80,4 | 80,1 | 74,3 |
| Phải trả người bán | 127,3 | 171,1 | 114,9 | 169,4 | 68,7 | 108,9 | 135,0 | 98,8 |
| Người mua trả tiền trước | 2,8 | 0,0 | 0,9 | 0,9 | 1,1 | 0,9 | 0,1 | 19,6 |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 52,4 | 49,9 | 45,8 | 59,4 | 56,8 | 53,7 | 42,9 | 31,0 |
| Phải trả người lao động | 6,0 | 0,6 | 0 | 0 | 0,0 | 7,6 | 0 | 4,6 |
| Chi phí phải trả | 1,4 | 1,0 | 1,0 | 2,8 | 2,4 | 5,6 | 5,6 | 5,6 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 6,2 | 6,5 | 6,0 | 12,6 | 12,5 | 2,1 | 0,6 | 1,2 |
| 0,7 | 0,7 | 0,7 | 0,7 | 0,7 | 0,7 | 1,4 | 1,4 | |
| Vay và nợ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,7 | 0,7 |
| Dự phòng phải trả dài hạn | 0,7 | 0,7 | 0,7 | 0,7 | 0,7 | 0,7 | 0,7 | 0,7 |
| 1.182,3 | 1.193,9 | 1.191,4 | 1.202,5 | 1.202,4 | 1.207,7 | 1.197,1 | 1.190,8 | |
| 1.182,3 | 1.193,9 | 1.191,4 | 1.202,5 | 1.202,4 | 1.207,7 | 1.197,1 | 1.190,8 | |
| 1.179,0 | 1.179,0 | 1.179,0 | 1.179,0 | 1.179,0 | 1.179,0 | 1.179,0 | 1.179,0 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 1.179,0 | 1.179,0 | 1.179,0 | 1.179,0 | 1.179,0 | 1.179,0 | 1.179,0 | 1.179,0 |
| 3,3 | 14,9 | 12,4 | 23,5 | 23,4 | 28,7 | 18,1 | 11,8 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 12,4 | 12,2 | 12,2 | 12,2 | 12,2 | 0,2 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | -9,1 | 2,8 | 0,3 | 11,3 | 11,3 | 28,5 | 18,1 | 11,8 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 1.469,0 | 1.513,9 | 1.452,7 | 1.536,4 | 1.440,2 | 1.467,5 | 1.462,7 | 1.427,2 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Tài nguyên Cơ bản
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| HPGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát | 176.880 | 6,90 | 1,14 | 16,4% |
| MSRCông ty Cổ phần Masan High-Tech Materials | 70.211 | 28,80 | 4,86 | 16,9% |
| KSVTổng Công ty Khoáng sản TKV - Công ty Cổ phần | 33.900 | 6,30 | 3,26 | 51,5% |
| HSGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hoa Sen | 8.920 | 13,80 | 0,75 | 5,5% |
| TVNTổng Công ty Thép Việt Nam - Công ty Cổ phần | 6.983 | 9,20 | 0,64 | 7,0% |
| TAHCông ty Cổ phần Thương mại Dịch vụ Giấy Thuận An | 5.994 | 11,00 | 1,52 | 8,7% |
| NKGCông ty Cổ phần Thép Nam Kim | 5.908 | 35,50 | 0,77 | 2,2% |
| VIFTổng Công ty Lâm nghiệp Việt Nam - Công ty Cổ phần | 5.600 | 11,40 | 1,10 | 9,7% |