iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
XPH
UPCOM - Hàng cá nhân

Công ty Cổ phần Xà phòng Hà Nội

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 12.972.475 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 12.972.475 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 169 tỷ đ
13.000 đ▼ 500 đ (-3,70%)
Tham chiếu 13.500 đtrần 15.500 đsàn 11.500 đKhối lượng 8.200

Lịch sử giá XPH - Công ty Cổ phần Xà phòng Hà Nội

Lịch sử giá

424 phiên, từ 2026-08-12

Tải CSV
NgàyĐóng (đ)Đóng điều chỉnh (đ)Thay đổi
2026-10-2313.00013.000-3.70%
2026-10-2213.50013.500+1.50%
2026-10-2113.30013.300+8.13%
2026-10-2012.30012.300-10.87%
2026-10-19—13.8000.00%
2026-10-16—13.8000.00%
2026-10-1513.80013.800+2.99%
2026-10-1413.40013.4000.00%
2026-10-13—13.4000.00%
2026-10-1213.40013.400-2.90%
2026-10-09—13.8000.00%
2026-10-0813.80013.800+9.52%
2026-10-0712.60012.600-8.70%
2026-10-0613.80013.800+7.81%
2026-10-0512.80012.800-7.91%
2026-10-02—13.9000.00%
2026-10-0113.90013.900+7.75%
2026-09-3012.90012.900-7.86%
2026-09-2914.00014.0000.00%
2026-09-2814.00014.000+8.53%
2026-09-2512.90012.900-7.86%
2026-09-2414.00014.000+6.06%
2026-09-2313.20013.200-5.04%
2026-09-2213.90013.900+5.30%
2026-09-2113.20013.200-0.75%
2026-09-1813.30013.300-3.62%
2026-09-1713.80013.800-2.82%
2026-09-1614.20014.200-2.07%
2026-09-15—14.5000.00%
2026-09-1414.50014.500+10.69%
2026-09-1113.10013.100-9.03%
2026-09-1014.40014.400+9.09%
2026-09-0913.20013.200-2.22%
2026-09-0813.50013.500-3.57%
2026-09-0714.00014.000-3.45%
2026-09-0414.50014.500+2.84%
2026-09-0314.10014.100-2.76%
2026-08-2814.50014.500+1.40%
2026-08-2714.30014.3000.00%
2026-08-2614.30014.300+2.88%
2026-08-2513.90013.900-6.71%
2026-08-2414.90014.900-0.67%
2026-08-2115.00015.0000.00%
2026-08-2015.00015.000+3.45%
2026-08-1914.50014.500-1.36%
2026-08-1814.70014.700-2.00%
2026-08-1715.00015.000+7.14%
2026-08-1414.00014.000-10.26%
2026-08-1315.60015.600+6.12%
2026-08-1214.70014.7000.00%
Trang 1 trên 44

Mở, cao, thấp, đóng là giá đã thật sự khớp trong phiên. Đóng điều chỉnh là giá đóng cửa đã tính lại sau các đợt chia cổ tức và cổ phiếu về sau, cùng thang với biểu đồ. Mức thay đổi tính trên giá điều chỉnh.

Giá thực tế có từ ngày 2014-11-25. Các phiên trước đó chỉ có giá điều chỉnh.

Ngày hiển thị theo giờ Việt Nam.

Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 2.183 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói

Cùng ngành Hàng cá nhân & Gia dụng

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
PNJCông ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận8.9303,10
VGTTập đoàn Dệt May Việt Nam5.9505,70
TLGCông ty Cổ phần Tập đoàn Thiên Long5.35711,50
MSHCông ty Cổ phần May Sông Hồng3.8485,60
TNGCông ty Cổ phần Đầu tư và Thương mại TNG2.4465,60
PPHTổng Công ty Cổ phần Phong Phú2.1643,80
TCMCông ty Cổ phần Dệt may - Đầu tư - Thương mại Thành Công1.8358,30
RALCông ty Cổ phần Bóng đèn Phích nước Rạng Đông1.7124,00