iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
XPH
UPCOM - Hàng cá nhân

Công ty Cổ phần Xà phòng Hà Nội

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 12.972.475 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 12.972.475 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 169 tỷ đ
13.000 đ▼ 500 đ (-3,70%)
Tham chiếu 13.500 đtrần 15.500 đsàn 11.500 đKhối lượng 8.200

Báo cáo tài chính chi tiết - XPH - Công ty Cổ phần Xà phòng Hà Nội

Báo cáo tài chính chi tiết - XPH - Công ty Cổ phần Xà phòng Hà Nội

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 44 kỳ, từ năm 2014.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 44 kỳ
1/6
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 44 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
53 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 89 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
157,145,846,443,342,940,740,041,3
115,13,11,52,01,81,81,81,8
Tiền114,10,90,82,00,51,81,81,8
Các khoản tương đương tiền1,02,20,801,3000
18,219,019,020,019,015,016,017,0
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn18,219,019,020,019,015,016,017,0
6,57,18,45,35,36,64,84,9
Phải thu khách hàng14,815,217,313,914,113,913,513,5
Trả trước cho người bán1,61,51,31,41,52,91,61,7
Các khoản phải thu khác5,55,95,45,65,55,65,55,5
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-15,4-15,5-15,6-15,7-15,8-15,8-15,8-15,8
15,815,216,015,315,416,516,116,8
Hàng tồn kho20,419,920,820,420,621,821,621,9
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-4,7-4,7-4,7-5,2-5,3-5,3-5,5-5,1
1,51,31,40,81,50,81,40,8
Chi phí trả trước ngắn hạn0,70,50,600,700,60
Thuế GTGT được khấu trừ00,0000-0,000
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước0,80,80,80,80,80,80,80,8
103,7104,1104,7106,3106,5108,4107,9109,4
23,523,424,325,126,026,927,728,5
23,523,424,325,126,026,927,728,5
Nguyên giá TSCĐHH123,0122,0122,0122,0122,0122,0122,9122,9
Hao mòn TSCĐHH-99,5-98,6-97,8-96,9-96,0-95,2-95,3-94,4
Nguyên giá TSCĐVH0,30,30,30,30,30,30,30,3
Hao mòn TSCĐVH-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3
71,371,371,371,371,371,371,371,3
Đầu tư dài hạn khác71,371,371,371,371,371,371,371,3
8,99,49,29,99,310,39,09,6
Chi phí trả trước dài hạn8,99,49,29,99,310,39,09,6
TỔNG CỘNG TÀI SẢN260,8149,9151,1149,6149,5149,2148,0150,6
4,66,36,54,33,26,73,43,7
4,66,26,54,33,26,73,43,6
Phải trả người bán2,74,64,22,31,53,11,31,8
Người mua trả tiền trước0,00,00,00,30,11,90,00,1
Phải trả cổ tức cho cổ đông0,10——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước0,10,10,20,10,20,00,20,2
Phải trả người lao động0,60,51,00,60,50,61,00,5
Chi phí phải trả0,70,80,60,60,50,60,30,6
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác0,30,20,40,40,40,50,50,3
Quỹ khen thưởng, phúc lợi0,00,00,00,00,00,00,00,0
00,2000000,1
Phải trả dài hạn khác00,2000000,1
256,2143,5144,6145,3146,3142,5144,5147,0
256,2143,5144,6145,3146,3142,5144,5147,0
129,7129,7129,7129,7129,7129,7129,7129,7
Cổ phiếu phổ thông129,7129,7129,7129,7129,70129,7129,7
Cổ phiếu ưu đãi00000129,700
Thặng dư vốn cổ phần0,10,10,10,10,10,10,10,1
Quỹ đầu tư phát triển95,695,695,695,695,695,695,695,6
30,8-81,9-80,8-80,1-79,1-82,9-80,9-78,4
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-80,8-80,8-80,9-80,9-80,9-80,9-73,7-73,7
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này111,6-1,00,00,71,8-2,1-7,2-4,8
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN260,8149,9151,1149,6149,5149,2148,0150,6

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Hàng cá nhân & Gia dụng

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
PNJCông ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận8.9303,10
VGTTập đoàn Dệt May Việt Nam5.9505,70
TLGCông ty Cổ phần Tập đoàn Thiên Long5.35711,50
MSHCông ty Cổ phần May Sông Hồng3.8485,60
TNGCông ty Cổ phần Đầu tư và Thương mại TNG2.4465,60
PPHTổng Công ty Cổ phần Phong Phú2.1643,80
TCMCông ty Cổ phần Dệt may - Đầu tư - Thương mại Thành Công1.8358,30
RALCông ty Cổ phần Bóng đèn Phích nước Rạng Đông1.7124,00